Chị H. ly hôn tại tòa án nhân dân tỉnh nơi chị đăng ký hộ khẩu. Bản án ghi rõ: chị nuôi con, người chồng cấp dưỡng mỗi tháng một khoản tiền. Bản án có hiệu lực từ ba năm trước. Người chồng đang làm việc tại Hàn Quốc, có tài khoản ngân hàng và tiền lương ở đó, và trong ba năm ấy chưa chuyển một đồng nào. Chị mang bản sao bản án sang Hàn Quốc, dịch công chứng, cầm đến ngân hàng — và không có gì xảy ra cả.
Tình huống trên là ví dụ hư cấu được dựng lại để minh họa, không phải vụ việc của một thân chủ cụ thể. Nhưng câu hỏi bên trong nó thì rất thật, và câu trả lời không nằm ở chỗ bản án đúng hay sai. Nó nằm ở một sự phân biệt mà pháp luật Hàn Quốc đặt ra ngay từ đầu: được công nhận và được thi hành là hai chuyện khác nhau, và chúng đi theo hai con đường khác nhau.
Tóm tắt nhanh
Bản án đã có hiệu lực của tòa nước ngoài được công nhận tại Hàn Quốc nếu đáp ứng đủ bốn điều kiện tại Điều 217 khoản 1 Bộ luật Tố tụng dân sự Hàn Quốc. Không cần một phiên tòa riêng để “xin công nhận”.
Nhưng muốn kê biên tài sản, tài khoản hay tiền lương tại Hàn Quốc thì phải có phán quyết cho thi hành của tòa án Hàn Quốc (Luật Thi hành án dân sự Điều 26 khoản 1). Được công nhận không có nghĩa là tiền sẽ về.
Trong thủ tục đó, tòa Hàn Quốc không xem lại nội dung vụ án đúng hay sai (Điều 27 khoản 1). Tòa chỉ bác đơn trong hai trường hợp: không chứng minh được bản án đã có hiệu lực, hoặc bản án không đáp ứng các điều kiện của Điều 217 (Điều 27 khoản 2).
Việc Việt Nam và Hàn Quốc chưa có hiệp định về công nhận bản án không tự động khiến bản án bị từ chối. Tòa án Tối cao Hàn Quốc đã nói rõ rằng “bảo đảm tương hỗ” không đòi hỏi phải có điều ước (bản án ngày 15/02/2013, vụ 2012므66, 73). Nhưng cũng không thể nói ngược lại rằng bản án Việt Nam chắc chắn được công nhận — tòa xem xét vấn đề này theo thẩm quyền của mình trong từng vụ (Điều 217 khoản 2).
Nếu đã có một bản án nước ngoài đủ điều kiện công nhận, việc kiện lại từ đầu tại Hàn Quốc về cùng nội dung sẽ bị đình chỉ (Luật Tư pháp quốc tế Điều 11 khoản 3). Riêng khi con đang sinh sống tại Hàn Quốc, có một khung pháp lý khác — thay đổi mức cấp dưỡng — và nó chỉ điều chỉnh phần về sau, không thu hồi phần đã nợ.
Công nhận và thi hành: hai việc, hai con đường
Đây là chỗ mà hầu hết mọi người hiểu nhầm, và hiểu nhầm này khiến người ta mất thời gian nhiều hơn bất kỳ điều gì khác.
Công nhận là việc hệ thống pháp luật Hàn Quốc thừa nhận rằng bản án nước ngoài đó có hiệu lực. Điều 217 khoản 1 Bộ luật Tố tụng dân sự Hàn Quốc quy định rằng bản án đã có hiệu lực của tòa án nước ngoài, hoặc quyết định được thừa nhận có hiệu lực tương đương, “được công nhận khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau đây”. Điều luật không nói rằng phải nộp đơn xin công nhận. Nếu đủ điều kiện thì hiệu lực đã có — chẳng hạn, tình trạng hôn nhân của bạn đã chấm dứt, và bạn không còn là vợ hoặc chồng của người kia trong con mắt của pháp luật Hàn Quốc.
Thi hành là chuyện khác hẳn. Luật Thi hành án dân sự Hàn Quốc Điều 26 khoản 1 quy định rằng việc cưỡng chế thi hành dựa trên bản án đã có hiệu lực của tòa án nước ngoài chỉ có thể tiến hành khi tòa án Hàn Quốc ra phán quyết cho thi hành cho phép việc cưỡng chế đó. Không có phán quyết ấy thì không có thừa phát lại nào đến nhà, không có tài khoản nào bị phong tỏa, không có khoản lương nào bị trừ.
Nói cách khác: bản án của tòa Việt Nam có thể hoàn toàn hợp lệ, hoàn toàn đúng, và vẫn không đủ để lấy được một đồng nào từ tài khoản ở Hàn Quốc. Nó là căn cứ để xin một thứ khác, chứ tự nó không phải là công cụ thu hồi.
| Việc bạn muốn làm | Có cần thủ tục riêng ở Hàn Quốc không | Căn cứ |
|---|---|---|
| Coi như đã ly hôn, không còn quan hệ vợ chồng | Không — hiệu lực phát sinh nếu đủ điều kiện | Tố tụng dân sự Đ.217 k.1 |
| Kê biên tài khoản, tiền lương, tài sản tại Hàn Quốc | Có — phải có phán quyết cho thi hành | Thi hành án dân sự Đ.26 k.1, Đ.27 |
| Kiện lại từ đầu ở Hàn Quốc về cùng nội dung | Con đường này thường đã đóng | Tư pháp quốc tế Đ.11 k.3 |
| Xin thay đổi mức cấp dưỡng khi con sống ở Hàn Quốc | Là một khung riêng, chỉ áp dụng cho phần về sau | Dân sự Đ.837 k.5, Tố tụng gia đình Đ.2 |
Bốn điều kiện tại Điều 217
Điều 217 khoản 1 liệt kê bốn điều kiện, và chúng phải được đáp ứng đồng thời. Thiếu một điều là toàn bộ bản án không được công nhận, và khi đó đơn xin phán quyết cho thi hành cũng bị bác theo Điều 27 khoản 2 điểm 2 Luật Thi hành án dân sự.
| Điểm | Nội dung điều kiện | Điều thường gây tranh cãi |
|---|---|---|
| Điểm 1 | Tòa án nước ngoài đó có thẩm quyền tài phán quốc tế theo nguyên tắc của pháp luật hoặc điều ước của Hàn Quốc | Vụ việc có đủ mối liên hệ với Việt Nam hay không |
| Điểm 2 | Bị đơn thua kiện đã được tống đạt đơn khởi kiện và giấy triệu tập theo đúng phương thức hợp pháp, với đủ thời gian để chuẩn bị bảo vệ mình — trừ trường hợp tống đạt công khai hoặc tương tự — hoặc dù không được tống đạt nhưng đã tham gia tố tụng | Đây là điểm dễ vỡ nhất trong các vụ Việt–Hàn |
| Điểm 3 | Việc công nhận không trái với thuần phong mỹ tục hoặc trật tự xã hội của Hàn Quốc, xét cả về nội dung bản án lẫn trình tự tố tụng | Hiếm khi là vấn đề trong vụ ly hôn thông thường |
| Điểm 4 | Có bảo đảm tương hỗ, hoặc điều kiện công nhận của hai nước không mất cân đối rõ rệt và không khác nhau về thực chất ở những điểm quan trọng | Không đòi hỏi phải có hiệp định — xem phần dưới |
Một điểm quan trọng về mặt thủ tục: Điều 217 khoản 2 quy định rằng tòa án phải tự mình xem xét các điều kiện này có được đáp ứng hay không. Nghĩa là ngay cả khi người kia không phản đối, tòa vẫn kiểm tra. Không có chuyện “đối phương im lặng nên coi như xong”.
Ngoài ra, Điều 217-2 đặt một quy tắc riêng cho các bản án về bồi thường thiệt hại: tòa án Hàn Quốc không được công nhận toàn bộ hoặc một phần bản án nếu kết quả đi ngược lại rõ rệt với trật tự cơ bản của pháp luật Hàn Quốc hoặc điều ước mà Hàn Quốc đã ký kết. Quy tắc này chủ yếu nhắm đến các bản án bồi thường có tính trừng phạt với số tiền rất lớn, và thường không phải là vấn đề trong một bản án cấp dưỡng thông thường.
Điểm 2 — tống đạt — là chỗ nhiều hồ sơ Việt–Hàn gãy
Hãy đọc lại nguyên văn điểm 2: bị đơn thua kiện phải “đã được tống đạt đơn khởi kiện hoặc văn bản tương đương và giấy thông báo phiên tòa hoặc lệnh, theo phương thức hợp pháp, với khoảng thời gian cần thiết để chuẩn bị bảo vệ mình (trừ trường hợp tống đạt công khai hoặc tống đạt tương tự), hoặc dù không được tống đạt nhưng đã tham gia tố tụng”.
Phần trong ngoặc đơn ấy nói thẳng ra một điều: bản án đạt được bằng tống đạt công khai không thỏa mãn điểm 2. Và đây chính là hình thái phổ biến của rất nhiều vụ ly hôn Việt–Hàn: một bên sống ở Hàn Quốc, không có địa chỉ liên lạc ổn định tại Việt Nam, tòa án tại Việt Nam không tống đạt được, vụ án được giải quyết theo thủ tục mà bị đơn không hề tham gia. Ở thời điểm ấy, việc đó có vẻ là một thuận lợi — mọi thứ diễn ra nhanh và không có ai cãi lại.
Vài năm sau, khi cần dùng chính bản án đó để lấy tiền tại Hàn Quốc, cái “thuận lợi” ấy trở thành trở ngại. Đây là lý do vì sao một bản án hoàn toàn hợp lệ theo pháp luật Việt Nam vẫn có thể không đi qua được Điều 217. Chuyện tống đạt khi đối phương không liên lạc được, và những gì tòa án Hàn Quốc nhìn vào trong tình huống đó, được nói kỹ hơn trong bài về ly hôn đơn phương khi mất liên lạc với vợ hoặc chồng.
Một hồ sơ có đi qua được điểm 2 hay không phụ thuộc vào những gì thực sự đã diễn ra trong quá trình tố tụng tại Việt Nam, và vào hồ sơ tống đạt mà tòa án Việt Nam lưu giữ. Đó là công việc đọc hồ sơ, không phải công việc suy đoán từ nội dung bản án.
Chưa có hiệp định Việt–Hàn thì có “bảo đảm tương hỗ” không?
Đây là câu hỏi được đặt ra nhiều nhất, và cũng là chỗ có nhiều thông tin sai nhất trong cộng đồng. Câu trả lời của Tòa án Tối cao Hàn Quốc rõ ràng hơn người ta tưởng — theo hướng cởi mở hơn.
Phần dưới đây thuật lại một bản án đã công bố của Tòa án Tối cao Hàn Quốc. Nội dung được diễn đạt lại cho dễ hiểu, không phải là hồ sơ của một thân chủ.
Trong vụ án được xét xử ngày 15/02/2013 (vụ 2012므66, 73 — “ly hôn, chỉ định người có quyền cha mẹ và người nuôi dưỡng, giao trẻ”), một người đã khởi kiện ly hôn vợ hoặc chồng mình tại tòa án bang Oregon, Hoa Kỳ. Bản án của tòa Oregon đã có hiệu lực, trong đó giao quyền cha mẹ và quyền nuôi dưỡng đối với con cho người khởi kiện. Khi bản án ấy được đưa về Hàn Quốc, vấn đề đặt ra là nó có thỏa mãn điều kiện “bảo đảm tương hỗ” tại Điều 217 điểm 4 hay không.
Tòa án Tối cao giải thích rằng điểm 4 tồn tại để ngăn Hàn Quốc phải chịu bất lợi một chiều và để giữ sự công bằng trong quan hệ quốc tế, nhưng nếu đòi hỏi nước ra bản án phải có điều kiện công nhận giống hệt hoặc rộng rãi hơn Hàn Quốc ở mọi hạng mục thì phạm vi công nhận sẽ bị thu hẹp quá mức, không phù hợp với thực tế giao lưu quốc tế ngày nay, và còn dẫn đến hậu quả bất hợp lý là khiến nước ngoài từ chối công nhận bản án của Hàn Quốc. Vì vậy, chỉ cần điều kiện công nhận của hai nước không mất cân đối rõ rệt, điều kiện của nước ngoài xét về tổng thể không nặng hơn của Hàn Quốc, và không khác nhau về thực chất ở những điểm quan trọng — thì đã đủ.
Rồi Tòa nói thêm hai điều mà người Việt cần nhớ. Thứ nhất: bảo đảm tương hỗ chỉ cần được xác định qua việc so sánh pháp luật, án lệ và thông lệ của nước ngoài — không nhất thiết phải có điều ước ký kết với nước đó. Thứ hai: ngay cả khi nước ngoài đó chưa từng có trường hợp cụ thể nào công nhận bản án cùng loại của Hàn Quốc, chỉ cần ở trong trạng thái có thể kỳ vọng rằng trên thực tế họ sẽ công nhận là đủ. Trên cơ sở đó, Tòa án Tối cao giữ nguyên phán quyết của tòa cấp dưới rằng bản án của bang Oregon đã thỏa mãn điều kiện bảo đảm tương hỗ.
Bản án này có hai ý nghĩa với người Việt. Một là việc chưa có hiệp định giữa Việt Nam và Hàn Quốc về công nhận bản án không phải là câu trả lời “không”. Hai là bản án ly hôn có kèm nội dung về quyền cha mẹ và quyền nuôi con cũng nằm trong phạm vi của Điều 217, chứ không phải là loại quyết định nằm ngoài chế định này.
Nhưng cần nói cho đủ: vụ 2012므66, 73 là vụ về bang Oregon, không phải về Việt Nam. Bản án ấy đưa ra tiêu chuẩn đánh giá, không đưa ra kết luận sẵn cho mọi quốc gia. Việc một bản án cụ thể của tòa Việt Nam có thỏa mãn điểm 4 hay không là điều mà tòa án Hàn Quốc xem xét theo thẩm quyền của mình trong từng vụ việc (Điều 217 khoản 2). Bất kỳ ai nói chắc chắn với bạn theo hướng nào — có hoặc không — mà chưa đọc hồ sơ đều đang nói quá.
Trong thủ tục phán quyết cho thi hành, tòa không xem lại đúng sai
Điều 27 khoản 1 Luật Thi hành án dân sự viết ngắn gọn đến mức dễ bị bỏ qua: “Phán quyết cho thi hành được ban hành mà không xem xét việc phán quyết đó đúng hay sai.”
Điều này có hai mặt.
Mặt thuận lợi: người kia không thể mở lại toàn bộ vụ ly hôn trước tòa Hàn Quốc. Anh ta không được phép nói “mức cấp dưỡng đó quá cao so với thu nhập của tôi” hay “tòa Việt Nam đã hiểu sai về tài sản” và buộc tòa Hàn Quốc xét lại từ đầu. Đó không phải là chức năng của thủ tục này.
Mặt bất lợi: điều đó cũng đúng theo chiều ngược lại. Nếu mức cấp dưỡng mà tòa Việt Nam ấn định thấp hơn nhiều so với chi phí nuôi một đứa trẻ tại Hàn Quốc, tòa Hàn Quốc không nâng con số đó lên trong thủ tục phán quyết cho thi hành. Tòa cho thi hành đúng những gì bản án đã viết, không hơn.
Điều 27 khoản 2 quy định đơn xin phán quyết cho thi hành bị bác trong hai trường hợp: khi không chứng minh được rằng bản án của tòa nước ngoài đã có hiệu lực, và khi bản án đó không đáp ứng các điều kiện của Điều 217 Bộ luật Tố tụng dân sự. Về thẩm quyền, Điều 26 khoản 2 xác định vụ kiện xin phán quyết cho thi hành thuộc tòa án địa phương nơi có nơi cư trú chung của người phải thi hành, và khi không có nơi cư trú chung thì theo quy định dẫn chiếu của Bộ luật Tố tụng dân sự.
“Thôi thì kiện lại từ đầu ở Hàn Quốc” — con đường này thường đã đóng
Khi nghe rằng bản án của mình phải qua một thủ tục nữa, nhiều người nghĩ ngay đến một lối đi có vẻ đơn giản hơn: bỏ qua bản án cũ, khởi kiện lại từ đầu tại Hàn Quốc, nơi có tài sản và có người.
Cách nghĩ này không đúng với cấu trúc của luật. Trình tự không phải là “chọn giữa hai con đường”. Trình tự là: trước hết xác định bản án nước ngoài có đủ điều kiện công nhận hay không — và chính câu trả lời đó quyết định con đường nào còn mở.
Luật Tư pháp quốc tế Hàn Quốc Điều 11 khoản 3 quy định: “Khi đã có bản án của nước ngoài đáp ứng các điều kiện công nhận theo pháp luật hoặc điều ước của Hàn Quốc, và giữa cùng các đương sự đó một vụ kiện có cùng nội dung được khởi kiện tại tòa án, thì tòa án phải đình chỉ vụ kiện đó.” Điều luật dùng chữ “phải” — đây là nghĩa vụ, không phải quyền lựa chọn của thẩm phán.
Tòa án Tối cao đã áp dụng nguyên tắc này trong bản án ngày 12/06/2025 (vụ 2024다315527, 315534): một đương sự đã có bản án thắng kiện có hiệu lực rồi lại khởi kiện cùng nội dung thì vụ kiện sau không còn lợi ích được bảo vệ, và điều đó cũng đúng với trường hợp bản án thắng kiện được tuyên tại tòa án nước ngoài mà đáp ứng các điều kiện công nhận tại Điều 217. Trong cùng bản án, Tòa cũng nhắc lại rằng bảo đảm tương hỗ là vấn đề tòa án tự mình xem xét.
Một trường hợp khác cần phân biệt: nếu vụ kiện tại nước ngoài đang còn được xét xử chứ chưa có bản án, thì Điều 11 khoản 1 cho phép tòa án Hàn Quốc tạm dừng tố tụng — và đây là quyết định mang tính cân nhắc, có ngoại lệ khi có thỏa thuận thẩm quyền riêng biệt hoặc khi việc xét xử tại Hàn Quốc rõ ràng thích hợp hơn. Thứ tự trước sau giữa hai vụ kiện được tính theo thời điểm khởi kiện (khoản 5).
Khi con đang sống tại Hàn Quốc: khung “thay đổi” là chuyện khác
Có một tình huống mà mọi thứ ở trên không kể hết, và nó chính là tình huống của khá nhiều gia đình Việt–Hàn: đứa trẻ đang sinh sống tại Hàn Quốc. Có thể mẹ và con đã sang Hàn Quốc sau khi ly hôn, hoặc con vẫn ở lại Hàn Quốc từ đầu.
Khi đó, hai điều luật mở ra một khung riêng. Luật Tư pháp quốc tế Điều 60 khoản 1 quy định rằng đối với vụ việc về cấp dưỡng, tòa án Hàn Quốc có thẩm quyền tài phán quốc tế khi nơi thường trú của người được cấp dưỡng ở tại Hàn Quốc. Và Điều 73 khoản 1 quy định nghĩa vụ cấp dưỡng theo pháp luật nơi thường trú của người được cấp dưỡng — nghĩa là pháp luật Hàn Quốc, khi đứa trẻ sống ở Hàn Quốc.
Điều quan trọng là hiểu đúng bản chất của việc này. Tòa án Hàn Quốc không sửa lại bản án của tòa Việt Nam. Bộ luật Dân sự Điều 837 khoản 5 quy định rằng khi thấy cần thiết vì phúc lợi của con, tòa án gia đình có thể — theo yêu cầu của cha, mẹ, con hoặc kiểm sát viên, hoặc theo thẩm quyền của mình — thay đổi các nội dung về việc nuôi dưỡng con hoặc ra quyết định thích hợp khác. Luật Tố tụng gia đình Điều 2 khoản 1 điểm 2 mục “nhóm ma” số 3 liệt kê rõ “việc xử lý về nuôi dưỡng con và việc thay đổi việc đó” là loại việc thuộc thẩm quyền của tòa án gia đình. Đây là một quyết định mới do tòa Hàn Quốc ban hành theo thẩm quyền của chính mình, không phải là việc viết lại phần quyết định của bản án nước ngoài.
Về nguyên lý, Tòa án Tối cao đã nói trong quyết định của Hội đồng toàn thể ngày 18/07/2024 (vụ 2018스724 — “cấp dưỡng”) rằng quyết định về cấp dưỡng mang tính chất bảo hộ, cân nhắc và tạo lập, nên khi con còn chưa thành niên thì mức cấp dưỡng không phải là con số đã cố định — khả năng thay đổi nằm sẵn trong bản chất của nó.
Ranh giới thời gian — chỗ dễ nhầm nhất
Quyết định thay đổi điều chỉnh phần về sau, kể từ thời điểm mà quyết định đó ấn định.
Phần đã nợ trong quá khứ vẫn thuộc phạm vi của bản án nước ngoài. Muốn thu hồi phần ấy thì vẫn phải đi con đường phán quyết cho thi hành. Hai thủ tục có thể cùng tồn tại, và chúng giải quyết hai khoảng thời gian khác nhau.
Cần nói thêm hai giới hạn để không hiểu quá rộng. Thứ nhất, khung “thay đổi” không phải là cách đi vòng để tranh cãi lại cùng một nội dung — nếu không có thay đổi thực sự trong hoàn cảnh mà chỉ trình bày lại vụ việc cũ, vấn đề quay về Điều 11 khoản 3. Thứ hai, khung này gắn với việc người được cấp dưỡng thường trú ở đâu; nếu đứa trẻ đang sống tại Việt Nam thì cơ sở thẩm quyền tại Điều 60 khoản 1 được đánh giá khác đi.
Có phán quyết rồi vẫn có thể không có tiền
Đây là phần mà không ai muốn nghe, nhưng bỏ qua nó thì mọi kỳ vọng đều lệch.
Phán quyết cho thi hành cho bạn quyền tiến hành cưỡng chế. Nó không cho bạn tiền. Việc thực sự thu hồi được bao nhiêu phụ thuộc vào một câu hỏi hoàn toàn khác: người kia còn gì tại Hàn Quốc, và những thứ đó đứng tên ai. Một người không có tài khoản đứng tên mình, không có hợp đồng lao động chính thức, không có bất động sản — thì bản án dù hoàn hảo cũng không tạo ra tài sản để kê biên.
Khoảng cách giữa “có căn cứ thi hành” và “nhận được tiền” là chuyện chung của mọi thủ tục thu hồi tại Hàn Quốc, không riêng gì vụ có yếu tố nước ngoài; bài về đòi nợ và lệnh thanh toán tại Hàn Quốc nói kỹ hơn về khoảng cách đó. Riêng với tiền cấp dưỡng nuôi con, pháp luật Hàn Quốc có một số công cụ riêng dành cho bản án của tòa án Hàn Quốc, được giới thiệu trong bài chồng không trả tiền cấp dưỡng nuôi con.
Và một việc hoàn toàn tách biệt, thường bị nhầm lẫn với công nhận: ghi chú tình trạng ly hôn vào sổ hộ tịch. Đó là thủ tục hành chính, không phải thủ tục thi hành, và nó có yêu cầu riêng — xem bài về ghi chú ly hôn khi có hai quốc tịch Việt–Hàn.
Vì sao việc này không thể tự làm bằng bản dịch
Nhìn từ ngoài, mọi thứ có vẻ chỉ là giấy tờ: một bản án, một bản dịch, một lá đơn. Nhưng câu hỏi mà tòa án Hàn Quốc thực sự phải trả lời không nằm trong bản dịch. Nó nằm ở những gì đã xảy ra trong quá trình tố tụng tại Việt Nam — bị đơn có được tống đạt không, tống đạt bằng cách nào, có bao nhiêu thời gian, có tham gia không — và ở việc hồ sơ tại Việt Nam có thể hiện được điều đó theo cách mà tòa án Hàn Quốc đọc được hay không.
Thêm vào đó là bốn điều kiện phải cùng đáp ứng, hai hệ thống pháp luật phải được so sánh với nhau, và một thời gian biểu không do bạn kiểm soát: trong lúc thủ tục chạy, người kia vẫn có thể thay đổi nơi làm việc, tài khoản và nơi cư trú. Đây là loại việc mà kết quả được quyết định từ trước khi nộp đơn — bởi hồ sơ có gì trong tay.
Câu hỏi thường gặp
Bản án ly hôn của tòa Việt Nam có hiệu lực ở Hàn Quốc không?
Có thể có, nếu đáp ứng đủ bốn điều kiện tại Điều 217 khoản 1 Bộ luật Tố tụng dân sự Hàn Quốc: thẩm quyền tài phán quốc tế của tòa nước ngoài, việc tống đạt hợp lệ cho bị đơn thua kiện (trừ tống đạt công khai), không trái trật tự xã hội Hàn Quốc, và bảo đảm tương hỗ. Bốn điều kiện phải cùng được đáp ứng, và tòa án Hàn Quốc tự mình xem xét vấn đề này theo Điều 217 khoản 2.
Việt Nam và Hàn Quốc chưa có hiệp định thì bản án có bị từ chối không?
Không phải vì lý do đó. Tòa án Tối cao Hàn Quốc đã nêu rằng bảo đảm tương hỗ chỉ cần được xác định qua so sánh pháp luật, án lệ và thông lệ của nước ngoài, không nhất thiết phải có điều ước ký kết, và ngay cả khi nước đó chưa có trường hợp cụ thể nào công nhận bản án cùng loại của Hàn Quốc, chỉ cần có thể kỳ vọng rằng trên thực tế họ sẽ công nhận là đủ (bản án ngày 15/02/2013, vụ 2012므66, 73). Tuy nhiên bản án đó là vụ về bang Oregon của Hoa Kỳ, nên nó đưa ra tiêu chuẩn đánh giá chứ không phải kết luận sẵn cho bản án Việt Nam.
Có bản án Việt Nam rồi thì tôi kê biên tài khoản ở Hàn Quốc được ngay không?
Không. Luật Thi hành án dân sự Hàn Quốc Điều 26 khoản 1 quy định việc cưỡng chế thi hành dựa trên bản án đã có hiệu lực của tòa nước ngoài chỉ có thể tiến hành khi tòa án Hàn Quốc ra phán quyết cho thi hành cho phép việc cưỡng chế đó. Được công nhận và được thi hành là hai việc khác nhau: hiệu lực về tình trạng hôn nhân có thể phát sinh mà không cần thủ tục riêng, nhưng việc kê biên tài sản thì cần phán quyết cho thi hành.
Tôi bỏ qua bản án cũ và kiện lại từ đầu ở Hàn Quốc được không?
Thông thường là không. Luật Tư pháp quốc tế Điều 11 khoản 3 quy định khi đã có bản án nước ngoài đáp ứng các điều kiện công nhận và giữa cùng các đương sự đó một vụ kiện có cùng nội dung được khởi kiện tại tòa án Hàn Quốc, thì tòa án phải đình chỉ vụ kiện đó. Tòa án Tối cao cũng đã áp dụng nguyên tắc tương tự trong bản án ngày 12/06/2025 (vụ 2024다315527, 315534). Vì vậy thứ tự đúng là xác định bản án nước ngoài có đủ điều kiện công nhận hay không trước, rồi con đường mới được xác định theo câu trả lời đó.
Con tôi đang sống ở Hàn Quốc thì có thể xin tăng tiền cấp dưỡng không?
Khi nơi thường trú của người được cấp dưỡng ở tại Hàn Quốc, tòa án Hàn Quốc có thẩm quyền tài phán quốc tế đối với vụ việc cấp dưỡng (Luật Tư pháp quốc tế Điều 60 khoản 1) và nghĩa vụ cấp dưỡng theo pháp luật nơi thường trú đó (Điều 73 khoản 1). Bộ luật Dân sự Điều 837 khoản 5 cho phép tòa án gia đình thay đổi các nội dung về việc nuôi dưỡng con khi cần thiết vì phúc lợi của con. Cần lưu ý rằng quyết định thay đổi chỉ điều chỉnh phần về sau; phần đã nợ trong quá khứ vẫn phải đi qua thủ tục phán quyết cho thi hành đối với bản án nước ngoài.
Nếu tình huống này gần với hoàn cảnh của bạn
Nếu bạn đang giữ một bản án của tòa án Việt Nam và không biết nó có dùng được tại Hàn Quốc hay không, điểm khởi đầu là chính hồ sơ vụ án ấy — chứ không phải nội dung bản án. Bạn có thể gửi các thông tin cơ bản để chúng tôi cùng xác định xem hồ sơ hiện đang đứng ở đâu. Trao đổi bằng tiếng Việt.
Nhắn qua Facebook Messenger →
Nhắn qua KakaoTalk →
Chúng tôi không đăng bảng giá, vì khối lượng công việc giữa các hồ sơ chênh lệch rất lớn — một vụ chỉ cần rà soát hồ sơ tống đạt và một vụ phải dựng lại toàn bộ quá trình tố tụng tại Việt Nam là hai công việc khác nhau. Chi phí được trao đổi sau khi đã nắm được hồ sơ.
Bạn có thể đọc thêm trang tổng hợp Ly hôn quốc tế tại Hàn Quốc dành cho người Việt.
Bài viết này giới thiệu quy định pháp luật và án lệ của Hàn Quốc ở mức khái quát, tính đến thời điểm đăng, và không phải là ý kiến pháp lý cho một vụ việc cụ thể. Việc một bản án nước ngoài cụ thể có được công nhận hay không phụ thuộc vào hồ sơ của từng vụ và do tòa án xem xét theo thẩm quyền của mình. Vui lòng xác minh với luật sư trước khi đưa ra quyết định.
Công ty Luật Yeohae — Phòng 406, 16 Beopwon-ro, Seocho-gu, Seoul (Seocho-dong, tòa nhà Jeonggok). Luật sư phụ trách là luật sư chuyên ngành ly hôn đã đăng ký tại Hiệp hội Luật sư Hàn Quốc (대한변호사협회).
