Vợ hoặc chồng người nước ngoài đã đăng ký kết hôn với công dân Hàn Quốc cần được cấp visa kết hôn (F-6) để cư trú hợp pháp tại Hàn Quốc. Khác với visa ngắn hạn, F-6 cho phép làm việc và là bước đệm để sau này xin thường trú (F-5), nên hồ sơ được thẩm định rất kỹ.
Xin visa kết hôn không chỉ là một thủ tục hành chính: cơ quan cấp visa thẩm định đồng thời điều kiện của người bảo lãnh (vợ/chồng người Hàn), điều kiện của người được bảo lãnh, và tính chân thực của mối quan hệ hôn nhân. Vì vậy, một hồ sơ tưởng như đầy đủ vẫn có thể bị từ chối nếu phần chứng minh quan hệ chưa rõ ràng.
Văn phòng luật Yeohae là văn phòng luật chuyên hỗ trợ pháp lý cho người nước ngoài tại Hàn Quốc, có nhiều kinh nghiệm xử lý hồ sơ visa kết hôn Hàn – Việt, kể cả những trường hợp phức tạp.
Khác với cơ quan hành chính thông thường, Văn phòng luật Yeohae có thể xử lý cả những vấn đề phát sinh trong quá trình xin visa — như khiếu nại hành chính hoặc khởi kiện hành chính khi cần thiết.
Văn phòng có kinh nghiệm với cả những hồ sơ khó: người từng cư trú quá hạn trước đây, trường hợp người bảo lãnh có tiền án hoặc điều kiện thu nhập chưa rõ ràng, và các tình huống mà phần chứng minh quan hệ cần được củng cố. Mỗi hồ sơ có tình tiết khác nhau và được đánh giá riêng — không có kết quả nào được bảo đảm trước, nhưng việc chuẩn bị đúng cách ngay từ đầu làm giảm đáng kể rủi ro bị từ chối.
Tiêu chuẩn cơ bản để cấp visa kết hôn được quy định trong quy chế thi hành Luật Quản lý Xuất nhập cảnh (출입국관리법 시행규칙 제9조의5 — tiêu chuẩn cấp visa với mục đích chung sống hôn nhân). Hồ sơ được xét trên cả hai phía, và chỉ cần một phía không đạt thì toàn bộ hồ sơ có thể bị từ chối. Bảng dưới đây tóm tắt một cách khái quát; điều kiện chi tiết thay đổi theo hướng dẫn mới nhất của cơ quan đại diện.
| Nhóm điều kiện | Nội dung khái quát |
|---|---|
| Thu nhập của người bảo lãnh | Người chồng/vợ Hàn Quốc phải đạt mức thu nhập do Bộ Tư pháp công bố và điều chỉnh hằng năm. |
| Khả năng giao tiếp | Chứng minh trình độ tiếng Hàn hoặc một ngôn ngữ chung (TOPIK, chương trình hội nhập xã hội KIIP, cơ sở đào tạo được chỉ định…). |
| Điều kiện cư trú | Có nơi ở phù hợp để hai vợ chồng chung sống bình thường. |
| Giới hạn bảo lãnh | Có giới hạn về số lần và khoảng cách thời gian người mời từng bảo lãnh vợ/chồng trước đó. |
| Chứng minh quan hệ | Trình bày rõ quá trình quen biết, kết hôn và đời sống chung; tính chân thực của hôn nhân là trọng tâm thẩm định. |
Bạn có thể tham khảo chi tiết hơn trong bài viết về điều kiện và hồ sơ xin visa kết hôn F-6.
Các lý do từ chối thường gặp gồm: nghi ngờ tính chân thực của hôn nhân, thu nhập của người bảo lãnh chưa đạt chuẩn, chưa đáp ứng yêu cầu giao tiếp, tiền sử cư trú bất hợp pháp, hoặc hồ sơ chứng minh quan hệ chưa đủ. Lý do ghi trên thông báo thường rất ngắn, nên xác định đúng nguyên nhân thật sự là bước quan trọng nhất.
Nhiều người nghĩ có thể khởi kiện hành chính để hủy quyết định từ chối, nhưng đây là điểm cần thận trọng. Tòa án Tối cao Hàn Quốc đã tuyên rằng người nước ngoài nói chung không có lợi ích pháp lý để khởi kiện yêu cầu hủy quyết định từ chối cấp visa (대법원 2018. 5. 15. 선고 2014두42506). Lập luận này đặt trong bối cảnh người xin visa chưa nhập cảnh và chưa hình thành mối liên hệ thực chất với Hàn Quốc; với người đã cư trú một thời gian đáng kể, kết luận có thể khác tùy tình tiết.
Vì kiện tụng thường khó, con đường thực tế hơn sau khi bị từ chối là chuẩn bị lại và nộp hồ sơ một lần nữa — sau khi đã xử lý đúng nguyên nhân. Nhưng cần lưu ý rằng thông thường có một khoảng thời gian hạn chế nộp lại, và lịch sử bị từ chối sẽ khiến lần xét sau được soi kỹ hơn. Đây chính là lúc việc đánh giá sớm cùng luật sư giúp tránh lặp lại sai sót.
Theo nguyên tắc của tư pháp quốc tế Hàn Quốc (국제사법), hình thức kết hôn được công nhận nếu tuân theo luật của nơi cử hành hôn lễ hoặc luật bản quốc của một trong hai bên. Nói cách khác, một cuộc hôn nhân đã được đăng ký hợp lệ ở nước ngoài về nguyên tắc cũng có hiệu lực tại Hàn Quốc, ngay cả khi chưa đăng ký riêng tại cơ quan Hàn Quốc.
Tuy nhiên, để cuộc hôn nhân được phản ánh đúng trên hồ sơ và để xin visa, vẫn cần các thủ tục và giấy tờ phù hợp với hoàn cảnh của từng cặp đôi — và yêu cầu giấy tờ khác nhau theo từng nước. Vì các quy định đan vào nhau giữa hai hệ thống pháp luật, việc kiểm tra sớm cùng luật sư giúp tránh tình trạng phải làm lại thủ tục.
Đ. Được. Bạn có thể chỉ ủy thác phần xin visa kết hôn (F-6). Tuy nhiên, vì hồ sơ được thẩm định trên cả điều kiện của người bảo lãnh, người được bảo lãnh và tính chân thực của quan hệ, nên việc rà soát sớm giúp giảm rủi ro bị từ chối.
Đ. Tốt nhất là trước khi nộp hồ sơ. Nếu hồ sơ bị từ chối, hai vợ chồng không thể sống chung tại Hàn Quốc trong thời gian xử lý, và lần nộp lại sẽ bị xét kỹ hơn. Chuẩn bị đúng từ đầu thường hiệu quả hơn là khắc phục sau khi đã bị từ chối.
Đ. Tùy loại tiền án và thời điểm. Một số loại tiền án của người mời là yếu tố thẩm định, nhưng tiêu chuẩn và thời hạn khác nhau theo từng loại. Đây là tình huống cần được đánh giá riêng với luật sư, không thể kết luận chung.
Đ. Trong nhiều trường hợp là rất khó. Tòa án Tối cao Hàn Quốc đã tuyên rằng người nước ngoài nói chung không có lợi ích pháp lý để khởi kiện hủy quyết định từ chối cấp visa (대법원 2018. 5. 15. 선고 2014두42506). Tùy mối liên hệ thực chất với Hàn Quốc, kết luận có thể khác; nhưng con đường thực tế thường là nộp lại hồ sơ sau khi đã khắc phục đúng nguyên nhân.
Đ. Văn phòng xử lý hồ sơ visa kết hôn không phụ thuộc vào quốc tịch của vợ/chồng. Nhân viên có thể tư vấn bằng tiếng Việt, tiếng Anh, tiếng Nga; với các ngôn ngữ khác có thể tư vấn sau khi đặt lịch.

Văn phòng luật YEOHAE (Luật sư điều hành Kim Pyoung-ho) đã được Hiệp hội Luật sư Hàn Quốc trao tặng giải thưởng Luật sư ưu tú cho những thành tích bào chữa xuất sắc.