Bốn mươi chín ngày sau tang lễ, chị H. được em chồng gọi đến. Trên bàn là một tờ giấy viết tay: toàn bộ căn hộ mà hai vợ chồng đã ở suốt mười hai năm được để lại cho người em ấy. Chữ đúng là chữ chồng chị. Có cả chữ ký. Chị H. nhìn tờ giấy và nghĩ rằng mọi chuyện đã xong.

Tình huống trên là ví dụ hư cấu được dựng lại để minh họa, không phải vụ việc của một thân chủ cụ thể. Nhưng cảm giác “đã xong” thì rất thật, và nó xuất hiện sớm hơn nhiều so với thời điểm pháp luật thực sự khép lại cánh cửa.

Bởi vì trong pháp luật Hàn Quốc, một tờ di chúc không có hiệu lực chỉ vì nó nói đúng ý nguyện của người đã mất. Nó chỉ có hiệu lực khi được lập đúng một trong những hình thức mà luật quy định — và những hình thức ấy nghiêm ngặt đến mức thiếu một dòng chữ cũng đủ khiến toàn bộ tờ giấy trở thành vô giá trị. Đây là điểm khiến rất nhiều người Việt có người thân qua đời tại Hàn Quốc hiểu sai ngay từ đầu, theo cả hai chiều: có người từ bỏ quá sớm, có người lại tin chắc vào một tờ giấy không đứng vững được.

Tóm tắt nhanh

Điều 1060 Bộ luật Dân sự Hàn Quốc: di chúc không theo đúng hình thức luật định thì không phát sinh hiệu lực. Luật chỉ công nhận 5 hình thức (Điều 1065).

Di chúc tự viết tay phải có đủ toàn văn, ngày tháng năm, địa chỉ và họ tên do chính người lập tự tay viết, kèm con dấu (Điều 1066 khoản 1). Đánh máy, hoặc thiếu địa chỉ, là những lỗi thường gặp nhất.

Tòa án Tối cao Hàn Quốc (26/9/2014, vụ 2012다71688) tuyên một di chúc vô hiệu chỉ vì thiếu địa chỉ tự viết, dù thừa nhận nó đúng ý nguyện thật của người lập.

Người thụ hưởng, vợ/chồng và người trực hệ của họ không được làm chứng (Điều 1072 khoản 1 điểm 3) — một quy định rất dễ bị bỏ qua trong các gia đình.

Di chúc lập tại Việt Nam có thể hợp lệ về hình thức theo Điều 78 khoản 3 Luật Tư pháp quốc tế, nhưng việc chia thừa kế vẫn theo luật quốc tịch của người để lại di sản (Điều 77 khoản 1).

Ngay cả khi di chúc hoàn toàn hợp lệ, người vợ/chồng và con vẫn còn di sản bắt buộc (유류분) — nhưng quyền này bị khóa sau 1 năm kể từ khi biết, và 10 năm kể từ khi mở thừa kế (Điều 1117).

Ở Hàn Quốc, di chúc là một hành vi “đúng hình thức mới có giá trị”

Điều đầu tiên cần hiểu là nguyên tắc nền: Điều 1060 Bộ luật Dân sự Hàn Quốc quy định rằng di chúc không phát sinh hiệu lực nếu không theo đúng hình thức mà luật này quy định. Câu này ngắn, nhưng nó đảo ngược trực giác thông thường.

Trực giác thông thường là: nếu chứng minh được đây đúng là ý nguyện của người đã khuất, thì tờ giấy phải có giá trị. Pháp luật Hàn Quốc trả lời ngược lại — ý nguyện thật không cứu được một hình thức sai. Lý do không phải vì luật thờ ơ với ý nguyện người mất, mà vì người lập di chúc lúc phát sinh tranh chấp thì đã không còn để xác nhận điều gì nữa. Hình thức nghiêm ngặt chính là thứ thay ông ấy, bà ấy nói.

Từ nguyên tắc đó, Điều 1065 liệt kê đúng năm hình thức và không có hình thức thứ sáu: di chúc tự viết tay (자필증서), di chúc ghi âm (녹음), di chúc bằng văn bản công chứng (공정증서), di chúc niêm phong (비밀증서) và di chúc khẩu thuật (구수증서). Một tin nhắn KakaoTalk, một đoạn chat Zalo, một video quay bằng điện thoại nhưng không đủ yếu tố mà luật đòi hỏi — đều không nằm trong danh sách này.

Hình thức Yêu cầu cốt lõi theo điều luật Người làm chứng Kiểm nhận tại tòa (검인)
Tự viết tay
(자필증서, Đ.1066)
Người lập tự tay viết toàn văn, ngày tháng năm, địa chỉ, họ tên và đóng dấu. Việc thêm, xóa, sửa chữ cũng phải tự tay viết và đóng dấu (khoản 2). Không cần
Ghi âm
(녹음, Đ.1067)
Người lập đọc rõ nội dung di chúc, họ tên và ngày tháng năm; người làm chứng tham gia đọc rõ xác nhận tính chính xác và họ tên của mình.
Văn bản công chứng
(공정증서, Đ.1068)
Người lập đọc miệng nội dung trước công chứng viên có 2 người làm chứng tham gia; công chứng viên ghi chép và đọc to lại; người lập và người làm chứng xác nhận là chính xác rồi ký hoặc ghi tên đóng dấu. 2 người Không (Đ.1091 k.2)
Niêm phong
(비밀증서, Đ.1069)
Chứng thư có ghi tên người viết được niêm phong đóng dấu, xuất trình trước ít nhất 2 người làm chứng, ghi ngày xuất trình lên mặt bì, cùng ký/ghi tên đóng dấu; trong 5 ngày phải nộp cho công chứng viên hoặc thư ký tòa án để đóng dấu ngày xác định. Từ 2 người
Khẩu thuật
(구수증서, Đ.1070)
Chỉ dùng khi bệnh tật hoặc lý do cấp bách khác khiến không thể dùng 4 hình thức trên. Người lập đọc miệng nội dung cho một trong ít nhất 2 người làm chứng; người này ghi chép, đọc to lại và cùng xác nhận. Phải nộp đơn kiểm nhận trong 7 ngày kể từ khi lý do cấp bách chấm dứt. Từ 2 người Không theo Đ.1091 (đã có thủ tục riêng ở k.2 Đ.1070)

Bảng trên là nội dung điều luật, không phải hướng dẫn tự lập di chúc. Trên thực tế, phần lớn tranh chấp không nằm ở chỗ “chọn hình thức nào” mà ở chỗ một trong các yếu tố nhỏ đã bị thiếu từ nhiều năm trước, và không ai còn sửa được nữa.

Bản án về tờ di chúc thiếu một dòng địa chỉ

Ngày 26/9/2014, Tòa án Tối cao Hàn Quốc ra bản án trong vụ 2012다71688 — vụ án được ghi chú ngay trong tên là “vụ tờ di chúc không tự tay viết địa chỉ”. Phần dưới đây trình bày nội dung pháp lý của bản án, không tái hiện chi tiết đời tư của các đương sự.

Tòa nêu nguyên tắc như sau. Việc các Điều 1065 đến 1070 quy định hình thức di chúc một cách nghiêm ngặt là nhằm làm rõ ý chí thật của người lập di chúc và phòng ngừa tranh chấp, hỗn loạn pháp lý phát sinh từ đó; vì vậy, di chúc trái với yêu cầu và hình thức luật định thì vô hiệu, dù nó phù hợp với ý chí thật của người lập. Từ đó, di chúc tự viết tay theo Điều 1066 khoản 1 chỉ có hiệu lực khi người lập tự tay viết đủ toàn văn, ngày tháng năm, địa chỉ, họ tên và đóng dấu; nếu người lập không tự tay viết địa chỉ thì đó là di chúc trái với yêu cầu và hình thức luật định nên không thể không phủ nhận hiệu lực — và không thể nhìn nhận khác đi chỉ vì việc xác định danh tính người lập di chúc không gặp trở ngại gì. Về mức độ chi tiết, tòa nói thêm: địa chỉ cần tự tay viết không nhất thiết phải là nơi đã đăng ký cư trú, nhưng ít nhất phải là nơi làm căn cứ sinh sống theo Điều 18 Bộ luật Dân sự, với mức thể hiện đủ để phân biệt với những địa điểm khác.

Hãy dừng lại ở vế in đậm giữa đoạn trên, vì nó là điều nhiều người không tin cho đến khi đọc thấy: ngay cả khi mọi người đều đồng ý rằng người quá cố đã viết tờ giấy đó và đã muốn đúng như vậy, việc thiếu địa chỉ vẫn khiến di chúc mất hiệu lực. Lập luận “nhưng ai cũng biết đây là chữ của ông ấy” — thứ mà thân nhân thường đưa ra đầu tiên — chính là lập luận mà tòa đã trả lời là không đủ.

Với gia đình đa văn hóa Hàn – Việt, điều này cắt theo cả hai chiều. Một tờ di chúc bất lợi cho người vợ Việt có thể đứng trên nền móng yếu hơn vẻ ngoài của nó. Nhưng một tờ di chúc có lợi cho chị — do người chồng viết vội, bằng tiếng Hàn chưa thạo, không có địa chỉ, không có con dấu — cũng mong manh y hệt.

Người làm chứng — điều khoản dễ vô hiệu hóa cả bản di chúc nhất

Ba trong năm hình thức đòi hỏi người làm chứng. Và Điều 1072 khoản 1 loại trừ ba nhóm không được làm chứng: (1) người chưa thành niên; (2) người thành niên được giám hộ và người được giám hộ hạn chế; (3) người sẽ nhận lợi ích từ di chúc, vợ hoặc chồng của người đó, và người thân trực hệ của người đó. Với di chúc bằng văn bản công chứng, khoản 2 bổ sung thêm: người thuộc diện không đủ tư cách theo Luật Công chứng viên cũng không được làm chứng.

Điểm 3 là điểm gây thiệt hại âm thầm nhất. Trong một gia đình, người có mặt lúc lập di chúc gần như luôn là người trong nhà — và người trong nhà thì thường cũng chính là người được hưởng, hoặc là vợ/chồng, cha mẹ, con của người được hưởng. Khi ấy, việc “có người nhà đứng ra làm chứng cho chắc” lại đúng là thứ khiến bản di chúc lung lay.

Ở chiều ngược lại, nếu bạn đang là người bị gạt khỏi một bản di chúc và được cho biết rằng “đã có hai người làm chứng đàng hoàng”, thì câu hỏi hai người đó là ai trong gia đình không phải là chuyện nhỏ nhặt. Đây là loại chi tiết mà người ngoài cuộc nhìn vào thấy thủ tục, còn luật thì nhìn thấy điều kiện có hiệu lực.

Khi người lập di chúc đang nằm viện: “đọc miệng nội dung” nghĩa là gì

Rất nhiều di chúc ở Hàn Quốc được lập trong những tuần cuối cùng, tại bệnh viện. Cả hình thức công chứng (Điều 1068) lẫn hình thức khẩu thuật (Điều 1070) đều đòi hỏi người lập đọc miệng nội dung di chúc (구수). Câu hỏi thực tế là: một người yếu đến mức chỉ gật đầu hoặc ậm ừ thì có được coi là đã “đọc miệng” hay không.

Tòa án Tối cao đã trả lời theo hai hướng khác nhau, tùy bối cảnh — và đó là lý do không nên suy đoán kết quả từ một câu chuyện nghe lại.

Trong bản án ngày 9/3/2006, vụ 2005다57899 (di chúc khẩu thuật theo Điều 1070), tòa xác định “đọc miệng nội dung di chúc” nghĩa là truyền đạt nội dung di chúc cho người khác bằng lời nói. Do đó, cách làm trong đó người làm chứng cầm sẵn một văn bản do người thứ ba soạn trước rồi hỏi người lập theo văn bản ấy, và người lập chỉ đáp lại bằng cử chỉ hoặc câu trả lời ngắn mang nghĩa đồng ý, thì không được coi là đã đọc miệng nội dung — trừ khi có tình tiết đặc biệt cho thấy rõ ràng văn bản đó đã được soạn đúng theo ý chí thật, xét cả năng lực nhận thức lúc lập di chúc và hoàn cảnh dẫn đến việc lập. Trong vụ việc cụ thể đó, người lập không thể diễn đạt ý mình bằng lời, chỉ gật đầu hoặc nói “ừm”, “ờ” khi luật sư hỏi để xác nhận nội dung — và tòa kết luận như vậy chưa đủ.

Nhưng trong bản án ngày 11/8/2008, vụ 2008다1712 (di chúc công chứng theo Điều 1068), tòa lại công nhận cách làm trong đó công chứng viên soạn nội dung di chúc thành văn bản theo ý của chính người lập, dùng văn bản ấy hỏi lại để xác nhận ý chí thật, rồi đọc to bản đã ghi chép cho người lập nghe — coi đó là đã đáp ứng yêu cầu “đọc miệng nội dung” của Điều 1068.

Hai bản án không mâu thuẫn: chúng cho thấy ranh giới nằm ở ai đã hình thành nội dung và người lập di chúc còn ở vị trí chủ động đến đâu. Điều đáng nói với người đọc là hệ quả thực tế — khi tranh chấp xảy ra, những gì được đưa ra tòa không phải cảm nhận của người nhà, mà là hồ sơ bệnh án, cách thức buổi lập di chúc diễn ra, và ai đã có mặt. Đó là công việc đánh giá chứng cứ, không phải chuyện có thể tự kết luận tại bàn ăn gia đình.

Kiểm nhận (검인) không có nghĩa là di chúc đã có hiệu lực

Đây là hiểu lầm phổ biến thứ hai, sau hiểu lầm về ý nguyện.

Điều 1091 khoản 1 quy định: người giữ hoặc người phát hiện chứng thư di chúc hay bản ghi âm phải nộp cho tòa án ngay sau khi người lập di chúc qua đời và yêu cầu kiểm nhận. Khoản 2 loại trừ di chúc bằng văn bản công chứng và di chúc khẩu thuật khỏi nghĩa vụ này. Nếu chứng thư đang được niêm phong, Điều 1092 đòi hỏi việc mở niêm phong tại tòa phải có mặt người thừa kế, người đại diện của họ hoặc người có quyền lợi liên quan.

Điều mà nhiều gia đình hiểu sai: kiểm nhận là thủ tục ghi nhận và bảo toàn trạng thái của tờ di chúc tại thời điểm đó. Việc một bản di chúc đã qua kiểm nhận không đồng nghĩa với việc tòa án đã công nhận nó có hiệu lực. Câu hỏi về hiệu lực — hình thức có đủ không, người làm chứng có hợp lệ không, người lập lúc đó có đủ năng lực không — là một câu hỏi khác, được giải quyết ở một vụ việc khác.

Vì thế, câu “di chúc đã được tòa kiểm nhận rồi, chị đừng cố nữa” mà thân nhân bên chồng đôi khi nói ra, về mặt pháp lý không phải là câu trả lời cho vấn đề đang được đặt ra.

Ai được lập di chúc: tuổi, năng lực và trường hợp đang được giám hộ

Điều 1061 quy định người chưa đủ 17 tuổi không được lập di chúc. Điều 1062 loại trừ việc áp dụng các Điều 5, 10 và 13 đối với di chúc — nghĩa là chế độ hạn chế năng lực hành vi thông thường không được áp dụng nguyên xi cho hành vi lập di chúc.

Riêng Điều 1063 đặt ra một quy tắc rất cụ thể: người thành niên đã được tòa án đặt dưới chế độ giám hộ (피성년후견인) chỉ có thể lập di chúc khi năng lực nhận thức đã hồi phục, và trong trường hợp đó, bác sĩ phải ghi chú thêm tình trạng hồi phục tâm thần vào văn bản di chúc, ký tên và đóng dấu. Yêu cầu này không áp dụng cho di chúc khẩu thuật (Điều 1070 khoản 3).

Trong các gia đình có người cao tuổi mắc bệnh lý về nhận thức, đây thường là nơi tranh chấp bắt đầu — và cũng là nơi mà chế độ giám hộ người thành niên của Hàn Quốc giao cắt với luật thừa kế. Chúng tôi đã trình bày riêng về chế độ này trong bài về giám hộ người thành niên tại Hàn Quốc.

Di chúc lập tại Việt Nam có hiệu lực ở Hàn Quốc không?

Đây là câu hỏi riêng của các gia đình xuyên biên giới, và câu trả lời phải tách làm hai tầng — bởi vì “di chúc có hợp lệ không” và “di sản được chia thế nào” là hai câu hỏi do hai điều luật khác nhau trả lời.

Tầng thứ nhất — bản thân bản di chúc. Điều 78 Luật Tư pháp quốc tế Hàn Quốc quy định: di chúc theo luật quốc tịch của người lập tại thời điểm lập di chúc (khoản 1); việc thay đổi hay hủy bỏ di chúc theo luật quốc tịch của người lập tại thời điểm đó (khoản 2). Riêng hình thức của di chúc thì rộng rãi hơn hẳn — khoản 3 cho phép chỉ cần phù hợp với một trong bốn hệ thống pháp luật: luật của nước mà người lập mang quốc tịch tại thời điểm lập hoặc thời điểm chết; luật nơi cư trú thường xuyên của người lập tại thời điểm lập hoặc thời điểm chết; luật nơi thực hiện hành vi lập di chúc; và với di chúc về bất động sản, luật nơi có bất động sản đó.

Nói cách khác, một bản di chúc được lập tại Việt Nam theo đúng thủ tục của Việt Nam có thể thỏa mãn yêu cầu về hình thức qua điểm 3 (luật nơi lập). Đây là một quy định có lợi cho người Việt hơn nhiều người vẫn nghĩ.

Tầng thứ hai — việc chia di sản. Nhưng hình thức hợp lệ không quyết định phần chia. Điều 77 khoản 1 quy định thừa kế theo luật quốc tịch của người để lại di sản tại thời điểm chết. Khoản 2 cho phép người để lại di sản, bằng chính hình thức áp dụng cho di chúc, chỉ định rõ ràng một trong hai hệ thống: luật nơi cư trú thường xuyên của mình tại thời điểm chỉ định (chỉ có hiệu lực nếu người đó duy trì nơi cư trú thường xuyên tại quốc gia ấy cho đến khi chết), hoặc — đối với thừa kế bất động sản — luật nơi có bất động sản.

Hệ quả thực tế thường gây bất ngờ: nếu người chồng quá cố là công dân Hàn Quốc và không có chỉ định hợp lệ, thì dù bản di chúc được viết ở Việt Nam bằng tiếng Việt, việc chia di sản vẫn theo luật Hàn Quốc — kèm theo toàn bộ chế định di sản bắt buộc của luật Hàn Quốc. Ở chiều ngược lại, nếu người để lại di sản là công dân Việt Nam, câu hỏi luật nào điều chỉnh sẽ phức tạp hơn và phụ thuộc vào quốc tịch, nơi cư trú thường xuyên cùng nội dung chỉ định trong di chúc; nội dung pháp luật Việt Nam trong trường hợp đó nằm ngoài phạm vi bài viết này và cần được xác định riêng.

Câu hỏi Điều luật Luật được áp dụng
Di chúc có thành lập hợp lệ không (nội dung, năng lực) Đ.78 k.1 Luật Tư pháp quốc tế Luật quốc tịch của người lập tại thời điểm lập di chúc
Thay đổi hoặc hủy bỏ di chúc Đ.78 k.2 Luật quốc tịch của người lập tại thời điểm đó
Hình thức của di chúc Đ.78 k.3 (4 điểm) Chỉ cần phù hợp một trong bốn: luật quốc tịch (lúc lập hoặc lúc chết) · luật nơi cư trú thường xuyên (lúc lập hoặc lúc chết) · luật nơi lập di chúc · luật nơi có bất động sản
Chia di sản (ai được bao nhiêu) Đ.77 k.1 Luật quốc tịch của người để lại di sản tại thời điểm chết
Chỉ định luật khác cho việc chia di sản Đ.77 k.2 Phải chỉ định rõ ràng bằng hình thức của di chúc: luật nơi cư trú thường xuyên (phải duy trì đến khi chết) hoặc luật nơi có bất động sản

Di chúc hợp lệ vẫn chưa phải là dấu chấm hết: di sản bắt buộc

Giả sử bản di chúc vượt qua mọi rào cản hình thức và hoàn toàn có hiệu lực, để lại toàn bộ tài sản cho một người. Ngay cả khi đó, luật Hàn Quốc vẫn giữ lại một phần cho những người thân gần nhất.

Điều 1112 quy định phần di sản bắt buộc: người thừa kế trực hệ bề dưới (con, cháu) được 1/2 phần thừa kế theo luật; vợ hoặc chồng được 1/2; người thừa kế trực hệ bề trên (cha mẹ, ông bà) được 1/3. Điểm 4 của điều luật — trước đây dành cho anh chị em — đã bị xóa bỏ.

Nhưng quyền này có một chiếc đồng hồ riêng. Điều 1117: quyền yêu cầu hoàn trả tiêu vong sau 1 năm kể từ khi người có quyền biết việc mở thừa kế và biết có việc tặng cho hoặc di tặng phải hoàn trả; và sau 10 năm kể từ khi mở thừa kế. Đây là lý do vì sao khoảng thời gian ngay sau tang lễ — đúng lúc không ai muốn nói chuyện tiền bạc — lại là khoảng thời gian có ý nghĩa pháp lý lớn nhất.

Một chi tiết nữa thường bị bỏ qua: Điều 1078 quy định người được di tặng theo phần bao quát (포괄적 수증자) có quyền và nghĩa vụ như người thừa kế — nghĩa là bao gồm cả nghĩa vụ, chứ không chỉ tài sản. Nếu người quá cố để lại nợ, việc được nêu tên trong di chúc không phải lúc nào cũng là tin vui. Chúng tôi đã viết riêng về vấn đề này trong bài về thừa kế nợ và thời hạn 3 tháng.

Mặt trái mà ít người nói với bạn

Đọc đến đây, dễ có cảm giác rằng “tìm ra lỗi hình thức là thắng”. Thực tế phức tạp hơn, và có bốn điều cần nói thẳng.

Một — di chúc vô hiệu không có nghĩa là bạn được nhiều hơn. Khi di chúc mất hiệu lực, phần di sản đó quay về thừa kế theo pháp luật, tức là chia theo thứ tự và tỷ lệ mà luật ấn định. Tùy cấu trúc gia đình — có con hay không, cha mẹ chồng còn sống hay không — kết quả ấy có thể tốt hơn, mà cũng có thể xấu hơn so với chính bản di chúc mà bạn đang muốn phủ nhận. Chúng tôi đã trình bày thứ tự và tỷ lệ này trong bài về quyền thừa kế của người vợ Việt khi chồng Hàn qua đời.

Hai — luật Hàn Quốc có nhiều loại yêu cầu khác nhau cho những tình huống nghe qua thì giống nhau: tranh chấp về hiệu lực của di chúc, yêu cầu hoàn trả di sản bắt buộc, và yêu cầu khôi phục quyền thừa kế khi phần của mình đã bị người khác đứng tên. Chúng có căn cứ pháp lý, thời hạn và bị đơn khác nhau. Việc một hồ sơ cụ thể thuộc loại nào không thể xác định từ lời kể, và đó chính là phần công việc đòi hỏi đọc toàn bộ giấy tờ. Về loại yêu cầu thứ ba, xin xem bài về đòi lại phần di sản đã bị chiếm, và về di sản bắt buộc, xin xem bài về di sản bắt buộc theo luật Hàn Quốc.

Ba — mọi kết luận đều phụ thuộc vào chứng cứ và việc xác định sự thật. Hai bản án về “đọc miệng nội dung” ở trên cho thấy rõ: cùng một khung cảnh phòng bệnh, cùng một người soạn giúp văn bản, mà kết quả có thể ngược nhau tùy vào ai đã hình thành nội dung và người lập di chúc còn chủ động đến đâu.

Bốn — rào cản ngôn ngữ ở đây không phải chuyện nhỏ. Chứng thư di chúc, biên bản kiểm nhận, sổ đăng ký gia đình, giấy tờ ngân hàng, hồ sơ bệnh án — tất cả đều bằng tiếng Hàn, và phần lớn được viết bằng ngôn ngữ pháp lý mà ngay cả người Hàn cũng phải đọc chậm. Người vợ hoặc người con Việt Nam thường là người biết chuyện sau cùng, đúng vào lúc những chiếc đồng hồ thời hạn đã chạy được một quãng.

Khi nào nên hỏi, và hỏi điều gì

Loại việc này có một đặc điểm: bạn không cần chắc chắn mới được hỏi. Trên thực tế, thời điểm hữu ích nhất để hỏi lại thường là lúc còn chưa chắc chắn gì cả — khi mới nghe nói “có di chúc”, khi mới được đưa cho xem một tờ giấy, khi mới nhận được một cuộc gọi từ nhà chồng. Bởi vì điều cần xác định trước tiên không phải là “tôi có thắng không”, mà là những thời hạn nào đang chạy, và còn lại bao nhiêu.

Chúng tôi không công bố bảng giá cố định cho loại vụ việc này. Lý do rất thực tế: khối lượng công việc chênh lệch rất lớn giữa một hồ sơ chỉ có một bản di chúc viết tay và một hồ sơ có nhiều tài sản, có yếu tố nước ngoài, có tranh chấp về năng lực lập di chúc. Mức phí sẽ được trao đổi rõ ràng sau khi xác định được phạm vi công việc thực tế.

Nhắn qua Facebook Messenger
Nhắn qua KakaoTalk

Bạn có thể đọc thêm trang tổng hợp Thừa kế tại Hàn Quốc dành cho người Việt.

Câu hỏi thường gặp

Chồng tôi viết di chúc bằng tay nhưng không ghi địa chỉ. Tờ giấy đó có giá trị không?

Theo Điều 1066 khoản 1 Bộ luật Dân sự Hàn Quốc, di chúc tự viết tay chỉ có hiệu lực khi người lập tự tay viết đủ toàn văn, ngày tháng năm, địa chỉ và họ tên, đồng thời đóng dấu. Trong bản án ngày 26/9/2014, vụ 2012다71688, Tòa án Tối cao Hàn Quốc xác định rằng nếu người lập không tự tay viết địa chỉ thì di chúc trái với yêu cầu và hình thức luật định nên không thể không phủ nhận hiệu lực, và không thể nhìn nhận khác đi chỉ vì việc xác định danh tính người lập không gặp trở ngại. Tòa cũng nêu rằng địa chỉ cần tự tay viết không nhất thiết phải là nơi đã đăng ký cư trú, nhưng ít nhất phải là nơi làm căn cứ sinh sống theo Điều 18 Bộ luật Dân sự, với mức thể hiện đủ để phân biệt với những địa điểm khác. Việc một tờ giấy cụ thể có rơi vào trường hợp này hay không phụ thuộc vào nội dung thực tế của tài liệu.

Người nhà đứng ra làm chứng cho di chúc có được không?

Điều 1072 khoản 1 Bộ luật Dân sự Hàn Quốc quy định ba nhóm không được làm người làm chứng cho di chúc: người chưa thành niên; người thành niên được giám hộ và người được giám hộ hạn chế; và người sẽ nhận lợi ích từ di chúc cùng vợ hoặc chồng, người thân trực hệ của người đó. Với di chúc bằng văn bản công chứng, khoản 2 bổ sung rằng người thuộc diện không đủ tư cách theo Luật Công chứng viên cũng không được làm chứng. Vì vậy, việc người thân trong gia đình đứng ra làm chứng có thể chính là yếu tố khiến bản di chúc bị tranh chấp về hiệu lực, tùy vào quan hệ giữa người làm chứng và người được hưởng.

Di chúc lập ở Việt Nam có được công nhận tại Hàn Quốc không?

Cần tách làm hai câu hỏi. Về hình thức, Điều 78 khoản 3 Luật Tư pháp quốc tế Hàn Quốc cho phép di chúc hợp lệ nếu phù hợp với một trong bốn hệ thống pháp luật: luật của nước mà người lập mang quốc tịch tại thời điểm lập hoặc thời điểm chết; luật nơi cư trú thường xuyên của người lập tại thời điểm lập hoặc thời điểm chết; luật nơi thực hiện hành vi lập di chúc; và với di chúc về bất động sản là luật nơi có bất động sản. Nhưng việc chia di sản lại theo Điều 77 khoản 1, tức luật quốc tịch của người để lại di sản tại thời điểm chết, trừ khi người đó đã chỉ định rõ ràng bằng hình thức của di chúc theo khoản 2. Do đó, một bản di chúc lập tại Việt Nam vẫn có thể dẫn đến việc chia di sản theo luật Hàn Quốc nếu người để lại di sản là công dân Hàn Quốc.

Tòa án đã kiểm nhận di chúc rồi thì có nghĩa là di chúc có hiệu lực phải không?

Không. Điều 1091 khoản 1 Bộ luật Dân sự Hàn Quốc quy định người giữ hoặc phát hiện chứng thư di chúc hay bản ghi âm phải nộp cho tòa án ngay sau khi người lập qua đời và yêu cầu kiểm nhận; khoản 2 loại trừ di chúc bằng văn bản công chứng và di chúc khẩu thuật khỏi nghĩa vụ này. Nếu chứng thư đang niêm phong, Điều 1092 đòi hỏi việc mở niêm phong tại tòa phải có mặt người thừa kế, người đại diện của họ hoặc người có quyền lợi liên quan. Thủ tục này nhằm ghi nhận và bảo toàn trạng thái của tài liệu; câu hỏi về hiệu lực của di chúc là một vấn đề riêng và được giải quyết trong một vụ việc khác.

Nếu di chúc hợp lệ và để lại toàn bộ tài sản cho người khác thì tôi không còn gì phải không?

Không hẳn. Điều 1112 Bộ luật Dân sự Hàn Quốc quy định phần di sản bắt buộc: người thừa kế trực hệ bề dưới được 1/2 phần thừa kế theo luật, vợ hoặc chồng được 1/2, người thừa kế trực hệ bề trên được 1/3; điểm 4 trước đây dành cho anh chị em đã bị xóa bỏ. Tuy nhiên quyền yêu cầu hoàn trả bị giới hạn bởi Điều 1117: tiêu vong sau 1 năm kể từ khi người có quyền biết việc mở thừa kế và biết có việc tặng cho hoặc di tặng phải hoàn trả, và sau 10 năm kể từ khi mở thừa kế. Ngoài ra, Điều 1078 quy định người được di tặng theo phần bao quát có quyền và nghĩa vụ như người thừa kế, nghĩa là bao gồm cả các khoản nợ của người quá cố.


Bài viết mang tính tham khảo thông tin pháp lý chung, không thay thế cho tư vấn pháp lý đối với một vụ việc cụ thể. Tình huống mở đầu là ví dụ hư cấu nhằm minh họa, không phải vụ việc có thật của thân chủ; phần trình bày về các bản án chỉ nêu nội dung pháp lý, không tái hiện đời tư của đương sự. Việc một bản di chúc cụ thể có hiệu lực hay không, cũng như thời hạn còn lại trong từng trường hợp, phụ thuộc vào tình tiết và tài liệu của từng vụ việc. Nội dung pháp luật Việt Nam không thuộc phạm vi bài viết này. Pháp luật và án lệ được dẫn theo thời điểm viết bài. Văn phòng Luật Yeohae — Seoul, Seocho-gu, Beopwon-ro 16, phòng 406 (Seocho-dong, tòa nhà Jeonggok).

Luật sư Kim Pyoung-ho
Luật sư Kim Pyoung-ho
Đoàn Luật sư Hàn Quốc · Học viện Tư pháp khóa 43 · Giải Luật sư xuất sắc 2021 · Hơn 500 vụ việc từ năm 2014