Tóm tắt nhanh

Ở Hàn Quốc, chừng nào hôn nhân chưa chấm dứt thì vợ và chồng vẫn có nghĩa vụ cấp dưỡng lẫn nhau và cùng gánh chi phí sinh hoạt chung — kể cả khi hai người đang sống ly thân (Bộ luật Dân sự Điều 826 khoản 1, Điều 833). Nghĩa là khi chồng Hàn Quốc không đưa tiền sinh hoạt, người vợ Việt không phải chờ đến lúc ly hôn mới có quyền lên tiếng. Nhưng có một cái bẫy về thời gian mà rất nhiều người mắc phải: theo án lệ của Tòa án Tối cao Hàn Quốc, khoản tiền của những tháng trước khi bạn chính thức yêu cầu thường không đòi lại được. Ngược lại, sau khi ly hôn thì luật Hàn Quốc lại không có chế độ trợ cấp hằng tháng cho vợ/chồng cũ như nhiều nước khác — mọi thứ được giải quyết qua bồi thường tổn thất tinh thần và phân chia tài sản. Hai giai đoạn, hai bộ quy tắc hoàn toàn khác nhau.

Chị H. (tình huống minh họa, không phải vụ việc có thật) sang Hàn Quốc bằng visa F-6 và sống cùng chồng ở một tỉnh phía nam. Sau bốn năm, mâu thuẫn lên đến mức chồng chị dọn ra ngoài. Anh không nộp đơn ly hôn, cũng không nói gì thêm — chỉ đơn giản là ngừng chuyển tiền sinh hoạt. Chị H. ở lại căn nhà thuê với đứa con nhỏ, tiền điện nước và tiền ăn vẫn phải trả, còn thu nhập làm thêm bán thời gian thì không đủ. Suốt tám tháng, chị nghĩ rằng mình chưa ly hôn nên chưa được quyền yêu cầu gì cả, và cứ chờ. Đó chính là hiểu lầm khiến chị mất đi phần lớn số tiền lẽ ra có thể đòi.

Bài viết này giải thích quyền cấp dưỡng giữa vợ chồng theo luật Hàn Quốc — quyền tồn tại trong thời kỳ hôn nhân, kể cả khi đang ly thân — và vì sao sau ly hôn thì bức tranh lại đổi khác hoàn toàn. Đây là chủ đề tách biệt với tiền cấp dưỡng nuôi con, vốn thuộc về đứa trẻ chứ không phải về người vợ hay người chồng.

Chưa ly hôn: vợ chồng vẫn có nghĩa vụ nuôi nhau

Bộ luật Dân sự Hàn Quốc Điều 826 khoản 1 quy định: vợ chồng phải chung sống, phải cấp dưỡng lẫn nhau và phải hợp tác với nhau. Điều luật có thêm một câu quan trọng: nếu có lý do chính đáng để tạm thời không sống chung thì hai bên phải chấp nhận việc đó. Nói cách khác, việc không còn ở chung một nhà không làm mất đi nghĩa vụ cấp dưỡng. Ly thân không phải là dấu chấm hết của trách nhiệm.

Bổ sung cho quy định đó là Điều 833: chi phí cần thiết cho đời sống chung của vợ chồng, nếu không có thỏa thuận riêng, do hai vợ chồng cùng gánh. Đây là cơ sở pháp lý cho khái niệm mà tiếng Hàn gọi là 생활비 (tiền sinh hoạt). Việc “cùng gánh” không có nghĩa là chia đôi cứng nhắc: tòa án nhìn vào mức sống thực tế của gia đình, khả năng thu nhập và tài sản của mỗi bên cùng những hoàn cảnh khác.

Những tranh chấp về việc cấp dưỡng và chi phí sinh hoạt giữa vợ chồng thuộc thẩm quyền của tòa án gia đình Hàn Quốc (Luật Tố tụng Gia sự Điều 2). Nghĩa là người vợ có thể yêu cầu tòa ấn định một khoản tiền định kỳ mà không cần đồng thời xin ly hôn — đây là điểm khiến nhiều người bất ngờ nhất, vì trong suy nghĩ thông thường thì “ra tòa” đồng nghĩa với “ly hôn”.

Mang quốc tịch Việt Nam thì tòa Hàn Quốc có thụ lý không?

Đây là câu hỏi khiến nhiều người ngần ngại nhất, và câu trả lời thường tích cực hơn họ nghĩ. Luật Tư pháp Quốc tế Hàn Quốc Điều 60 khoản 1 quy định: đối với các vụ việc về cấp dưỡng, nếu nơi cư trú thường xuyên của người có quyền được cấp dưỡng ở Hàn Quốc thì tòa án Hàn Quốc có thẩm quyền tài phán quốc tế. Người vợ Việt đang thực sự sinh sống tại Hàn Quốc, về nguyên tắc, nằm trong phạm vi này — quốc tịch không phải là yếu tố quyết định.

Còn về việc áp dụng luật nước nào, Điều 73 khoản 1 của cùng đạo luật quy định nghĩa vụ cấp dưỡng theo luật nơi cư trú thường xuyên của người có quyền được cấp dưỡng. Với người vợ Việt sinh sống tại Hàn Quốc, điều đó thường dẫn tới việc áp dụng luật Hàn Quốc — tức là chính các Điều 826 và 833 nói trên. Riêng trường hợp đã ly hôn tại Hàn Quốc hoặc bản án ly hôn được công nhận tại Hàn Quốc, Điều 73 khoản 2 lại chỉ dẫn sang luật đã được áp dụng cho việc ly hôn đó.

Cần nói thêm cho công bằng: “nơi cư trú thường xuyên” là một khái niệm được đánh giá theo thực tế từng hồ sơ chứ không phải cứ có địa chỉ đăng ký là xong, và khi một bên đã về Việt Nam thì cả thẩm quyền lẫn luật áp dụng đều có thể được tranh cãi theo hướng khác. Vì vậy không nên coi kết luận trên là điều đương nhiên cho mọi trường hợp.

Cái bẫy lớn nhất: tiền của những tháng đã qua

Đây là phần mà chị H. trong ví dụ mở đầu đã trả giá. Tòa án Tối cao Hàn Quốc, trong quyết định ngày 12/6/2008 (vụ 2005스50), đã nêu rõ nguyên tắc sau: nghĩa vụ cấp dưỡng lẫn nhau giữa vợ chồng theo Điều 826 khoản 1 phát sinh đương nhiên khi một bên rơi vào tình trạng cần được cấp dưỡng; tuy nhiên, đối với khoản cấp dưỡng của thời gian đã qua, người có quyền chỉ có thể yêu cầu thanh toán phần kể từ sau khi đã yêu cầu bên kia thực hiện nghĩa vụ mà bên kia không thực hiện, tức là kể từ khi bên kia rơi vào tình trạng chậm thực hiện nghĩa vụ. Phần tiền cấp dưỡng của giai đoạn trước khi có yêu cầu đó thì không thể đòi — Tòa cho rằng cách hiểu này mới phù hợp với bản chất của nghĩa vụ cấp dưỡng và với quan niệm công bằng.

Hệ quả thực tế rất cụ thể. Người im lặng chịu đựng càng lâu thì phần có thể đòi lại càng ít, và sự im lặng đó không được luật bù đắp. Đây không phải là một quy tắc kỹ thuật nhỏ — với những gia đình mà khoản tiền sinh hoạt hằng tháng là toàn bộ nguồn sống, khoảng cách giữa “yêu cầu vào tháng thứ nhất” và “yêu cầu vào tháng thứ mười” là rất lớn.

Cũng cần nói ngay để tránh hiểu sai theo chiều ngược lại: một lời nhắn đòi tiền không tự động trở thành căn cứ pháp lý hoàn hảo. Yêu cầu được thể hiện thế nào, vào lúc nào, có chứng minh được hay không, và bên kia có thực sự đang ở tình trạng không thực hiện nghĩa vụ hay không — tất cả đều là những điểm mà phía bên kia sẽ tranh luận. Đánh giá những điều này là công việc cần đến luật sư, và nên làm sớm chứ không nên làm sau nhiều tháng.

Sau khi ly hôn thì hoàn toàn khác: Hàn Quốc không có “alimony”

Nhiều người Việt hình dung ly hôn ở Hàn Quốc giống như trong phim Âu Mỹ: người chồng phải trả cho vợ cũ một khoản trợ cấp hằng tháng trong nhiều năm. Luật Hàn Quốc không có chế độ đó. Nghĩa vụ cấp dưỡng giữa vợ chồng gắn với quan hệ hôn nhân; khi hôn nhân chấm dứt thì cơ sở của nghĩa vụ ấy cũng chấm dứt.

Điều này thể hiện ngay trong cấu trúc luật. Điều 843 Bộ luật Dân sự liệt kê những quy định được áp dụng tương ứng cho ly hôn theo bản án của tòa: trách nhiệm bồi thường thiệt hại (dẫn chiếu Điều 806), trách nhiệm nuôi dưỡng con (Điều 837), quyền thăm gặp con (Điều 837-2), quyền yêu cầu phân chia tài sản (Điều 839-2) và quyền hủy bỏ hành vi tẩu tán tài sản nhằm bảo toàn phần được chia (Điều 839-3). Không có mục nào về trợ cấp định kỳ cho vợ/chồng cũ.

Thay vào đó, những gì người nói tiếng Anh gọi chung là “alimony” được luật Hàn Quốc tách thành hai khoản riêng: bồi thường tổn thất tinh thần (위자료 — dựa trên lỗi làm tan vỡ hôn nhân) và phân chia tài sản (재산분할 — chia phần tài sản hai người cùng tạo dựng). Quyền yêu cầu phân chia tài sản có một thời hạn cứng đáng lưu ý: theo Điều 839-2 khoản 3, quyền này tiêu vong sau 2 năm kể từ ngày ly hôn.

  Trong thời kỳ hôn nhân (kể cả ly thân) Sau khi đã ly hôn
Có trợ cấp định kỳ cho vợ/chồng không? Có — nghĩa vụ cấp dưỡng và cùng gánh chi phí sinh hoạt Không có chế độ trợ cấp hằng tháng cho vợ/chồng cũ
Căn cứ pháp lý Điều 826 khoản 1, Điều 833 Điều 843 (dẫn chiếu Điều 806, 837, 837-2, 839-2, 839-3)
Tiền được giải quyết qua đâu Khoản cấp dưỡng / chi phí sinh hoạt do tòa gia đình ấn định Bồi thường tổn thất tinh thần + phân chia tài sản
Thời hạn cần nhớ Phần của thời gian trước khi yêu cầu thường không đòi được (án lệ 2005스50) Phân chia tài sản: 2 năm kể từ ngày ly hôn (Điều 839-2 khoản 3)
Có phụ thuộc vào lỗi không? Không phải yếu tố trung tâm — trọng tâm là nhu cầu và khả năng Bồi thường tổn thất tinh thần gắn chặt với lỗi

Ngừng đưa tiền sinh hoạt có thể trở thành căn cứ ly hôn

Việc bỏ mặc bạn đời về mặt kinh tế không chỉ là một khoản nợ. Điều 840 Bộ luật Dân sự liệt kê các căn cứ để yêu cầu tòa án cho ly hôn, trong đó khoản 2 là trường hợp “vợ hoặc chồng bỏ rơi bên kia một cách ác ý”. Bên cạnh đó, khoản 6 của cùng điều luật là căn cứ khái quát: có lý do trọng đại khiến không thể tiếp tục duy trì hôn nhân.

Cần thận trọng ở đây, vì đây là nơi kỳ vọng và thực tế hay lệch nhau. Việc ngừng cấp tiền sinh hoạt không tự động được coi là “bỏ rơi một cách ác ý”. Tòa xem xét toàn bộ bối cảnh: vì sao hai người sống riêng, ai là người rời đi và trong hoàn cảnh nào, bên kia có khả năng chi trả hay không, tình trạng đó kéo dài bao lâu, và có hay không những nguyên nhân xuất phát từ chính bên yêu cầu. Cùng một sự việc “chồng dọn ra ngoài và ngừng chuyển tiền” có thể dẫn tới kết luận rất khác nhau tùy những chi tiết xung quanh. Khi căn cứ ly hôn được công nhận thì vấn đề bồi thường tổn thất tinh thần mới được đặt ra, và mức bồi thường do tòa quyết định theo hoàn cảnh chứ không theo một công thức có sẵn.

Vì sao đòi cấp dưỡng cho vợ/chồng khó hơn đòi cấp dưỡng nuôi con

Đây là điểm ít được nói tới nhưng lại quyết định kết quả thực tế. Pháp luật Hàn Quốc đã xây dựng cho tiền cấp dưỡng nuôi con một hệ thống bảo đảm thi hành khá mạnh: Luật Tố tụng Gia sự Điều 63-2 cho phép tòa ra lệnh buộc nơi trả lương của người có nghĩa vụ khấu trừ trực tiếp tiền cấp dưỡng nuôi con từ lương và trả thẳng cho bên có quyền, khi người đó không thực hiện nghĩa vụ từ 2 kỳ trở lên; Điều 63-3 còn cho phép buộc đặt bảo đảm. Những công cụ này, theo văn bản luật, được thiết kế cho tiền cấp dưỡng nuôi con.

Khoản cấp dưỡng cho chính người vợ hoặc người chồng thì không có bộ công cụ chuyên biệt tương đương. Những gì có thể trông cậy là các biện pháp chung: Điều 64 (tòa ra lệnh buộc thực hiện nghĩa vụ tài sản đã được ấn định bằng bản án, quyết định hoặc biên bản hòa giải), Điều 67 khoản 1 (phạt tiền tới 10 triệu won nếu vi phạm lệnh đó mà không có lý do chính đáng) và Điều 68 khoản 1 điểm 1 (nếu người được lệnh trả tiền định kỳ không thực hiện từ 3 kỳ trở lên mà không có lý do chính đáng, tòa có thể quyết định giam giữ trong phạm vi 30 ngày cho đến khi thực hiện nghĩa vụ). Ngoài ra, Luật Tố tụng Gia sự Điều 63 cho phép áp dụng biện pháp kê biên hoặc biện pháp khẩn cấp tạm thời với vụ việc gia sự làm vụ án gốc.

Cũng nên biết giới hạn của biện pháp tạm thời trong lúc vụ việc đang diễn ra: Điều 62 cho phép tòa ra “xử lý trước” nhằm giữ nguyên hiện trạng hoặc bảo toàn tài sản liên quan, nhưng chính điều luật đó, tại khoản 5, ghi rõ rằng xử lý trước không có hiệu lực cưỡng chế thi hành. Nói cách khác, có một khoảng cách thật giữa việc “tòa đã nói” và việc “tiền thực sự về tài khoản”.

Nhìn một cách công bằng, hệ thống này đã được củng cố nhiều trong hai thập niên qua, đặc biệt ở mảng cấp dưỡng nuôi con, và các quy định về phạt tiền và giam giữ cho thấy pháp luật Hàn Quốc coi việc bỏ mặc nghĩa vụ nuôi dưỡng là nghiêm trọng. Nhưng với riêng khoản cấp dưỡng giữa vợ chồng, việc thu hồi vẫn phụ thuộc nhiều vào việc bên kia có tài sản hay thu nhập nắm bắt được hay không, và quá trình này thường mất thời gian cùng chi phí. Đây là lý do thực tế nhất để đánh giá phương án trước khi bước vào, thay vì bước vào rồi mới hỏi.

  Cấp dưỡng cho vợ/chồng Cấp dưỡng nuôi con
Tiền thuộc về ai Người vợ hoặc người chồng Đứa trẻ
Còn tồn tại sau ly hôn? Không Có — không phụ thuộc việc cha mẹ đã ly hôn
Khấu trừ thẳng từ lương Không có cơ chế chuyên biệt Có (Luật Tố tụng Gia sự Điều 63-2)
Buộc đặt bảo đảm Không có cơ chế chuyên biệt Có (Điều 63-3)
Phạt tiền / giam giữ khi không thi hành Có, theo quy định chung (Điều 64, 67, 68) Có, theo quy định chung (Điều 64, 67, 68)

Còn tư cách lưu trú F-6 thì sao?

Với người vợ Việt đang ở Hàn Quốc bằng visa F-6, vấn đề tiền sinh hoạt và vấn đề lưu trú thường đến cùng lúc — và đó chính là lý do không nên tách rời hai việc. Tư cách F-6 gắn với quan hệ hôn nhân với công dân Hàn Quốc, nên khi hai người sống ly thân kéo dài, khi bên kia không hợp tác trong thủ tục gia hạn, hoặc khi hôn nhân đi tới chỗ chấm dứt, tình trạng lưu trú có thể bị ảnh hưởng theo những cách khác nhau. Cơ quan xuất nhập cảnh xem xét theo hoàn cảnh cụ thể của từng hồ sơ, nên không thể khẳng định trước một kết quả chung cho mọi trường hợp.

Điều rút ra không phải là “hãy lo sợ”, mà là: thứ tự và thời điểm của các bước đi có ý nghĩa. Một quyết định hợp lý nếu chỉ nhìn phần tiền có thể lại bất lợi cho phần lưu trú, và ngược lại. Về phần cư trú sau khi hôn nhân chấm dứt, mời tham khảo bài Sau khi ly hôn với chồng Hàn Quốc, có được ở lại không?

Những điểm cần nhớ

  • Chưa ly hôn thì nghĩa vụ cấp dưỡng giữa vợ chồng vẫn còn, kể cả khi đang ly thân (Điều 826 khoản 1, Điều 833).
  • Người vợ Việt sinh sống tại Hàn Quốc, về nguyên tắc, có thể yêu cầu tại tòa án Hàn Quốc và theo luật Hàn Quốc (Luật Tư pháp Quốc tế Điều 60 khoản 1, Điều 73 khoản 1).
  • Chờ đợi làm mất tiền: phần cấp dưỡng của giai đoạn trước khi chính thức yêu cầu thường không đòi lại được (án lệ 2005스50).
  • Sau ly hôn, Hàn Quốc không có trợ cấp hằng tháng cho vợ/chồng cũ — thay vào đó là bồi thường tổn thất tinh thần và phân chia tài sản (thời hạn 2 năm, Điều 839-2 khoản 3).
  • Bỏ mặc về kinh tế có thể liên quan tới căn cứ ly hôn theo Điều 840 khoản 2, nhưng không tự động được công nhận.
  • Cấp dưỡng cho vợ/chồng không có các công cụ thi hành chuyên biệt như cấp dưỡng nuôi con — thu hồi thực tế khó hơn.

Câu hỏi thường gặp

Chúng tôi đang ly thân nhưng chưa nộp đơn ly hôn. Tôi có đòi được tiền sinh hoạt không?
Về nguyên tắc là có. Nghĩa vụ cấp dưỡng và cùng gánh chi phí sinh hoạt giữa vợ chồng gắn với quan hệ hôn nhân chứ không gắn với việc có sống chung một nhà hay không (Bộ luật Dân sự Điều 826 khoản 1, Điều 833). Bạn không cần phải xin ly hôn thì mới được đặt vấn đề này. Việc yêu cầu có được chấp nhận và ở mức nào lại phụ thuộc vào lý do sống riêng, nhu cầu thực tế và khả năng của bên kia.

Chồng tôi đã không đưa tiền suốt một năm. Tôi đòi được cả năm đó chứ?
Thường là không. Tòa án Tối cao Hàn Quốc, trong quyết định ngày 12/6/2008 (vụ 2005스50), cho rằng đối với khoản cấp dưỡng của thời gian đã qua, người có quyền chỉ đòi được phần kể từ sau khi đã yêu cầu bên kia thực hiện nghĩa vụ mà bên kia không thực hiện; phần trước thời điểm yêu cầu đó thì không đòi được. Đây chính là lý do nên đánh giá pháp lý sớm thay vì chờ đợi.

Tôi mang quốc tịch Việt Nam. Tòa án Hàn Quốc có nhận vụ của tôi không?
Luật Tư pháp Quốc tế Hàn Quốc Điều 60 khoản 1 quy định tòa án Hàn Quốc có thẩm quyền tài phán quốc tế đối với vụ việc cấp dưỡng khi nơi cư trú thường xuyên của người có quyền được cấp dưỡng ở Hàn Quốc, và Điều 73 khoản 1 chỉ dẫn áp dụng luật nơi cư trú thường xuyên của người đó. Người vợ Việt đang thực sự sinh sống tại Hàn Quốc, về nguyên tắc, nằm trong phạm vi này. Tuy vậy “nơi cư trú thường xuyên” được đánh giá theo thực tế từng hồ sơ, và tình huống sẽ khác nếu bạn đã về Việt Nam.

Sau khi ly hôn, tôi có được nhận trợ cấp hằng tháng từ chồng cũ không?
Luật Hàn Quốc không có chế độ trợ cấp định kỳ cho vợ/chồng cũ như nhiều nước khác. Điều 843 Bộ luật Dân sự liệt kê những gì được áp dụng cho ly hôn theo bản án — bồi thường thiệt hại, trách nhiệm nuôi con, quyền thăm gặp, phân chia tài sản và biện pháp bảo toàn phần được chia — và không có mục nào về trợ cấp cho vợ/chồng cũ. Phần kinh tế sau ly hôn được giải quyết chủ yếu qua bồi thường tổn thất tinh thần và phân chia tài sản. Riêng tiền cấp dưỡng nuôi con là chuyện khác: đó là quyền của đứa trẻ và vẫn tiếp tục sau ly hôn.

Chồng không đưa tiền sinh hoạt — như vậy có phải là “bỏ rơi ác ý” để tôi được ly hôn không?
Không tự động. Điều 840 khoản 2 Bộ luật Dân sự đúng là quy định căn cứ ly hôn khi một bên bỏ rơi bên kia một cách ác ý, nhưng tòa xem xét toàn bộ bối cảnh: nguyên nhân sống riêng, ai rời đi và vì sao, khả năng chi trả của bên kia, thời gian kéo dài, và cả những nguyên nhân xuất phát từ phía người yêu cầu. Cùng một sự việc có thể dẫn tới kết luận khác nhau, nên đây là điểm cần được đánh giá trên hồ sơ cụ thể.

Khi bạn cần trao đổi

Trong những hoàn cảnh như thế này, câu hỏi thật sự hiếm khi là “tôi có quyền không”. Quyền thì thường là có. Câu hỏi khó hơn là: nên đặt vấn đề vào thời điểm nào, theo con đường nào, và làm sao để phần tiền và phần tư cách lưu trú không đánh đổi lẫn nhau. Vì án lệ đặt ra một mốc thời gian gắn với thời điểm yêu cầu, thì việc chờ thêm vài tháng để “xem sao” gần như luôn là lựa chọn tốn kém nhất. Văn phòng chúng tôi xử lý các vấn đề hôn nhân quốc tế và ly hôn Hàn – Việt cho các cặp Hàn – Việt.

Bạn có thể nhắn qua Facebook Messenger hoặc KakaoTalk để trao đổi sơ bộ bằng tiếng Việt. Mời xem thêm trang tổng hợp Ly hôn quốc tế Hàn – Việt, bài Chồng không trả tiền cấp dưỡng nuôi con và bài Nạn nhân bạo lực gia đình tại Hàn Quốc.


Luật sư Kim Pyoung-ho (김평호) — Văn phòng Luật Yeohae
Luật sư Hàn Quốc, đỗ kỳ thi tư pháp quốc gia, hoàn thành Học viện Đào tạo Tư pháp khóa 43.
Đăng ký Luật sư chuyên ly hôn tại Hiệp hội Luật sư Hàn Quốc (대한변호사협회 / Korean Bar Association). Giải thưởng Luật sư Xuất sắc năm 2021.
Từ năm 2014, đã đảm nhận hơn 500 vụ việc thuộc mọi lĩnh vực dân sự, hình sự và gia sự.
Văn phòng: 16 Beopwon-ro, phòng 406, Seocho-gu, Seoul (Seocho-dong, tòa nhà Jeonggok).
Bài viết mang tính tham khảo thông tin pháp lý chung, không thay thế cho tư vấn pháp lý cụ thể. Việc một yêu cầu cấp dưỡng có được chấp nhận hay không, mức tiền, thẩm quyền của tòa án và hệ quả về tư cách lưu trú đều phụ thuộc hoàn cảnh từng vụ. Tình huống mở đầu là ví dụ minh họa, không phải vụ việc có thật của thân chủ. Văn phòng Luật Yeohae — chuyên về hôn nhân quốc tế và ly hôn Hàn – Việt. Pháp luật và án lệ được dẫn theo thời điểm viết bài.

Luật sư Kim Pyoung-ho
Luật sư Kim Pyoung-ho
Đoàn Luật sư Hàn Quốc · Học viện Tư pháp khóa 43 · Giải Luật sư xuất sắc 2021 · Hơn 500 vụ việc từ năm 2014