Tóm tắt nhanh

Luật Hàn Quốc có hai cơ chế khác nhau để ra khỏi trại tạm giam, và chúng thuộc hai giai đoạn khác nhau: trước khi bị truy tố là thẩm tra tính hợp pháp của việc bắt·tạm giam (Điều 214-2 Bộ luật Tố tụng hình sự), sau khi bị truy tố là bảo lãnh tại ngoại (Điều 94–100).

Về nguyên tắc tòa phải cho bảo lãnh khi có đơn — nhưng danh sách ngoại lệ tại Điều 95 khá rộng: tội nặng, nguy cơ tiêu hủy chứng cứ, nguy cơ bỏ trốn, không có nơi cư trú rõ ràng.

Bảo lãnh không chỉ là tiền. Tòa có thể buộc cam kết không xuất cảnh nếu chưa được tòa cho phép (Điều 98 khoản 6) — được tại ngoại không có nghĩa là được về nước.

Bảo lãnh có thể bị hủy, và việc hủy được thi hành ngay — kháng cáo không làm ngưng việc đưa trở lại trại tạm giam (Tòa án Tối cao, quyết định ngày 29/10/2020, vụ 2020모633).

Được tại ngoại không giải quyết vấn đề tư cách lưu trú. Đó là một tuyến riêng, do cơ quan khác quyết định.

Cuộc gọi từ Hàn Quốc thường rất ngắn: “em bị bắt rồi, tòa ra lệnh tạm giam, giờ em đang ở trại”. Sau đó máy tắt, còn gia đình ở Việt Nam thì đọng lại đúng một câu hỏi — có cách nào ra trước khi xử không, và cần làm gì. Câu hỏi ấy có câu trả lời, nhưng câu trả lời phụ thuộc vào một điều mà rất ít người biết ngay từ đầu: vụ việc đang ở giai đoạn nào.

Vì trong luật Hàn Quốc, xin tại ngoại ở Hàn Quốc không phải một thủ tục duy nhất mà là hai chế định khác nhau, vận hành ở hai thời điểm khác nhau. Nộp nhầm giai đoạn thì đơn không được xem xét về nội dung. Dưới đây là điều luật yêu cầu gì ở mỗi giai đoạn, vì sao hoàn cảnh của người nước ngoài thường bị đánh giá khắt khe hơn, và những hệ quả vẫn còn lại ngay cả sau khi đã được thả.

Hai cơ chế, hai giai đoạn

Ranh giới nằm ở thời điểm truy tố — trong thuật ngữ Hàn Quốc là lúc viện kiểm sát chuyển vụ án ra tòa (공소제기).

Khi chưa bị truy tố, một người mang tư cách tố tụng là người bị điều tra (피의자). Với họ, luật quy định thẩm tra tính hợp pháp của việc bắt hoặc tạm giam (체포·구속 적부심사): đơn được nộp lên tòa án có thẩm quyền, tòa xem xét việc tước tự do có căn cứ hay không và nếu có lý do thì ra quyết định trả tự do (Điều 214-2 khoản 1 và khoản 4 Bộ luật Tố tụng hình sự Hàn Quốc). Luật ấn định thời gian rất ngắn: trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn, tòa phải hỏi người bị tạm giam và xem xét hồ sơ điều tra.

Sau khi bị truy tố, tư cách chuyển thành bị cáo (피고인), và lúc này mới là địa hạt của bảo lãnh tại ngoại (보석, Điều 94). Một điểm rất quan trọng với gia đình đang ở Việt Nam: người nộp đơn không nhất thiết phải là chính đương sự. Điều 94 liệt kê rõ — bị cáo, luật sư bào chữa, người đại diện theo pháp luật, vợ hoặc chồng, người thân trực hệ, anh chị em ruột, thành viên gia đình, người sống chung và người sử dụng lao động. Điều 214-2 khoản 1 cũng cho cùng phạm vi người đó quyền nộp đơn thẩm tra. Nói cách khác, luật không đòi hỏi sáng kiến phải xuất phát từ người đang bị giam.

Còn một khả năng trung gian: khi xem xét đơn thẩm tra, tòa có thể ra quyết định trả tự do kèm điều kiện nộp một khoản tiền bảo đảm việc có mặt (Điều 214-2 khoản 5). Nhưng khả năng này bị loại trừ nếu có đủ căn cứ tin rằng người đó sẽ tiêu hủy chứng cứ, hoặc gây hại cho người bị hại, người biết sự việc và thân nhân của họ. Khi trả tự do theo hướng này, tòa có thể kèm thêm giới hạn về nơi cư trú và nghĩa vụ có mặt đúng thời gian, địa điểm được chỉ định (khoản 6).

Một chi tiết đáng lưu ý về mặt thời gian: quyết định của tòa trong thủ tục thẩm tra này không được kháng cáo (Điều 214-2 khoản 8). Trên thực tế, đó là một cơ hội chứ không phải một quy trình nhiều vòng.

Việc tạm giam có thể kéo dài bao lâu

Hiểu các mốc thời hạn sẽ thấy vì sao ở đây thời gian tự nó là một yếu tố. Trước truy tố, thời hạn ngắn và cứng; sau truy tố, đơn vị tính là tháng.

Giai đoạn Thời hạn tối đa Điều luật
Cảnh sát — đến khi chuyển hồ sơ cho kiểm sát viên 10 ngày Điều 202
Viện kiểm sát — đến khi truy tố 10 ngày Điều 203
Thẩm phán gia hạn theo đề nghị của kiểm sát viên một lần, không quá 10 ngày Điều 205 khoản 1
Tòa sơ thẩm (sau khi truy tố) 2 tháng; gia hạn từng 2 tháng, tối đa 2 lần ở mỗi cấp xét xử Điều 92 khoản 1, khoản 2
Cấp phúc thẩm và giám đốc thẩm cùng nguyên tắc; trường hợp bất khả kháng do cần thẩm tra thêm — tối đa 3 lần gia hạn Điều 92 khoản 2

Trước truy tố, tổng thời gian tạm giam có thể vào khoảng một tháng — và đây chính là quãng thời gian cuộc điều tra diễn ra dồn dập nhất. Sau truy tố, con số được tính bằng tháng. Với một người lao động Việt Nam đang có việc làm, có hợp đồng thuê nhà và một tư cách lưu trú gắn với nơi làm việc, mỗi tháng đó đều kéo theo hệ quả riêng nằm ngoài phạm vi vụ án hình sự.

Bảo lãnh: khi nào tòa buộc phải cho, khi nào chỉ là có thể

Luật Hàn Quốc xây dựng trên một nguyên tắc nghiêng về phía trả tự do. Khi có đơn xin bảo lãnh, tòa phải chấp thuận — trừ những trường hợp liệt kê tại Điều 95 (필요적 보석, “bảo lãnh bắt buộc”). Vấn đề nằm ở chỗ danh sách ngoại lệ này bao trùm một phần đáng kể các vụ án hình sự.

Căn cứ ngoại lệ (Điều 95) Trên thực tế nghĩa là gì
1. Bị truy tố về tội có mức hình phạt tử hình, chung thân, hoặc tù·giam giữ có thời hạn dài hơn 10 năm Phụ thuộc vào tội danh cụ thể trong từng vụ; một số tội nghiêm trọng có khung hình phạt đúng như vậy
2. Tái phạm hoặc phạm tội có tính chất thường xuyên Tiền án tiền sự được xem xét, kể cả các vụ trước đó tại Hàn Quốc
3. Có đủ căn cứ tin rằng bị cáo đã hoặc sẽ tiêu hủy chứng cứ Thường được nêu trong các vụ có nhiều người tham gia
4. Có đủ căn cứ tin rằng bị cáo đã bỏ trốn hoặc có nguy cơ bỏ trốn Điểm then chốt đối với người nước ngoài — tòa đánh giá mức độ gắn bó với Hàn Quốc
5. Nơi cư trú của bị cáo không rõ ràng Vấn đề thường gặp khi ở ký túc xá công ty, ở nhờ, thuê ngắn hạn hoặc địa chỉ đăng ký khác nơi ở thực tế
6. Có đủ căn cứ tin rằng bị cáo sẽ gây hại đến tính mạng·thân thể·tài sản của người bị hại, người biết sự việc cần cho việc xét xử, hoặc thân nhân của họ Thường được nêu trong các vụ mà hai bên còn tiếp xúc hoặc sống gần nhau

Nếu chỉ cần một trong các căn cứ trên được coi là có, nghĩa vụ phải cho bảo lãnh của tòa không còn. Nhưng vụ việc chưa dừng ở đó: Điều 96 cho phép tòa vẫn chấp thuận bảo lãnh ngay cả khi có ngoại lệ — theo thẩm quyền của mình hoặc theo đơn — nếu có lý do chính đáng (임의적 보석, “bảo lãnh tùy nghi”). Chính điều luật này mới là nơi tranh luận diễn ra trong phần lớn các vụ có cáo buộc nghiêm trọng. Sự khác biệt giữa hai điều luật là căn bản: một bên bàn xem ngoại lệ có áp dụng hay không, bên kia bàn xem có lý do để không theo ngoại lệ đó hay không.

Ngoài ra, luật còn quy định riêng việc hủy bỏ tạm giam: nếu căn cứ tạm giam không còn hoặc vốn không tồn tại, tòa phải ra quyết định hủy (Điều 93). Đây là một cơ chế độc lập, không gắn với việc nộp tiền.

Vì sao hoàn cảnh người nước ngoài bị đánh giá khắt khe hơn

Không có điều luật nào đặt ra quy tắc bảo lãnh riêng cho người nước ngoài. Khó khăn không nằm ở câu chữ của luật, mà ở cách hai căn cứ của Điều 95 được áp dụng.

Nguy cơ bỏ trốn (điểm 4). Tòa đánh giá điều gì giữ một người ở lại Hàn Quốc: thời gian cư trú, gia đình, quan hệ lao động, tính chất của tư cách lưu trú. Với người mới sang, người đang ở theo visa ngắn hạn, hoặc người vừa thay đổi nơi làm việc, tập hợp những yếu tố đó khách quan mà nói là mỏng hơn — dù ý định bỏ trốn của bản thân họ có thể hoàn toàn không tồn tại.

Nơi cư trú (điểm 5). Về hình thức, đây là chuyện nơi ở có xác định hay không. Trên thực tế, vấn đề phát sinh khi người lao động ở ký túc xá do công ty bố trí, ở nhờ người quen, thuê ngắn hạn, hoặc khi nơi ở thực tế không trùng với địa chỉ trong dữ liệu đăng ký cư trú — một tình huống rất phổ biến trong cộng đồng người Việt tại Hàn Quốc.

Có một mặt khác cần nói thẳng: luật cấm tòa đặt ra điều kiện mà bị cáo không thể thực hiện được xét theo khả năng tài chính và tài sản của họ (Điều 99 khoản 2). Khi ấn định điều kiện, tòa phải cân nhắc tính chất và mức độ của tội, sức thuyết phục của chứng cứ, tiền án, nhân thân, hoàn cảnh sống và tình trạng tài sản, cùng các tình tiết sau khi xảy ra hành vi — trong đó có việc bồi thường cho người bị hại (Điều 99 khoản 1). Nói cách khác, ít tiền tự nó không được phép trở thành lý do bị từ chối. Người nước ngoài tại Hàn Quốc vẫn được tại ngoại, và điều đó xảy ra thường xuyên. Nhưng kết quả phụ thuộc vào việc những tình tiết có lợi có được trình bày đầy đủ cho tòa hay không — mà đó lại là những tình tiết không hiển nhiên trong hồ sơ một vụ án có bị cáo là người nước ngoài, và không tự xuất hiện từ tài liệu điều tra.

Điều kiện bảo lãnh không chỉ là một khoản tiền

Hiểu lầm phổ biến nhất là “bảo lãnh = nộp tiền rồi đón người về”. Luật được thiết kế khác: tòa ấn định một hoặc nhiều điều kiện trong chín loại liệt kê tại Điều 98. Trong đó có: nộp bản cam kết sẽ có mặt đúng thời gian·địa điểm được chỉ định và không tiêu hủy chứng cứ; nộp văn bản cam kết sẽ nộp khoản tiền bảo đảm do tòa ấn định; giới hạn nơi cư trú, muốn thay đổi phải được tòa cho phép; không gây hại và không tiếp cận người bị hại, người biết sự việc hoặc thân nhân họ, kể cả nơi ở và nơi làm việc của họ; nộp giấy bảo đảm có mặt do người khác lập; ký quỹ hoặc cung cấp bảo đảm nhằm khôi phục quyền lợi của người bị hại; nộp tiền bảo đảm hoặc cung cấp tài sản bảo đảm.

Với người nước ngoài, quyết định nhất là điểm 6: cam kết không xuất cảnh nếu chưa được tòa cho phép. Ra khỏi trại tạm giam không đồng nghĩa với được về Việt Nam trong thời gian chờ xét xử. Người đó ở lại Hàn Quốc — với chi phí nhà ở và sinh hoạt, thường là trong tình trạng không còn việc làm — suốt quá trình tố tụng. Đây là điều nên tính trước khi lo liệu tài chính, chứ không phải điều nên biết vào đúng ngày được thả.

Bảo lãnh có thể bị hủy — và việc hủy được thi hành ngay

Được tại ngoại không phải là kết quả vĩnh viễn. Tòa có quyền hủy bảo lãnh theo thẩm quyền của mình hoặc theo đề nghị của kiểm sát viên: khi bị cáo bỏ trốn; khi có đủ căn cứ tin rằng bị cáo sẽ bỏ trốn hoặc tiêu hủy chứng cứ; khi được triệu tập mà không có mặt không có lý do chính đáng; khi gây nguy hiểm cho người bị hại hoặc người biết sự việc; hoặc khi vi phạm điều kiện đã được ấn định (Điều 102 khoản 2). Nếu vi phạm điều kiện mà không có lý do chính đáng, tòa còn có thể áp dụng thêm khoản tiền phạt hành chính đến 10 triệu won hoặc biện pháp giam giữ đến 20 ngày (Điều 102 khoản 3).

Khi hủy bảo lãnh, khoản tiền đã nộp hoặc tài sản bảo đảm đã cung cấp có thể bị tịch thu toàn bộ hoặc một phần (Điều 103 khoản 1). Nghiêm khắc hơn: nếu người đã được thả theo điều kiện nộp tiền, sau khi bản án kết tội có hiệu lực mà được triệu tập để thi hành án lại không có mặt không có lý do chính đáng, hoặc bỏ trốn, thì việc tịch thu trở thành bắt buộc (Điều 103 khoản 2).

Có một chi tiết ít khi được tính đến. (Nội dung dưới đây được trình bày lại từ một quyết định đã công bố của tòa án, không phải vụ việc của khách hàng.) Trong vụ 2020모633, bảo lãnh của một bị cáo bị Tòa án cấp cao Seoul hủy vì cho rằng có đủ căn cứ tin rằng người này sẽ bỏ trốn hoặc tiêu hủy chứng cứ. Phía bào chữa khiếu nại lên Tòa án Tối cao, trong đó có lập luận rằng khi hủy bảo lãnh tòa đã không thông báo về hiệu lực ngưng thi hành cùng các vấn đề liên quan đến việc khiếu nại. Tòa án Tối cao Hàn Quốc, trong quyết định ngày 29 tháng 10 năm 2020, vụ 2020모633, đã bác đơn và xác định rằng quyết định hủy bảo lãnh do tòa án cấp cao ban hành không có hiệu lực ngưng thi hành: việc khiếu nại không giữ lại việc thi hành, bởi mục đích của quy định là bảo đảm nhanh chóng đưa trở lại trại tạm giam người đã được thả; đồng thời không có căn cứ nào buộc tòa phải thông báo về thủ tục khiếu nại trong trường hợp này. Kết luận thực tiễn: giữ được bảo lãnh dễ hơn nhiều so với khôi phục nó sau khi đã bị hủy.

Được tại ngoại và tư cách lưu trú là hai chuyện khác nhau

Việc ra khỏi trại tạm giam không giải quyết các vấn đề về xuất nhập cảnh. Vụ án hình sự và tư cách lưu trú đi theo hai tuyến riêng và do những cơ quan khác nhau đánh giá.

Luật Quản lý xuất nhập cảnh buộc công chức nhà nước và chính quyền địa phương, khi thi hành công vụ mà phát hiện người thuộc diện có căn cứ bị trục xuất hoặc người bị coi là vi phạm luật này, phải thông báo ngay cho người đứng đầu cơ quan xuất nhập cảnh·người nước ngoài địa phương (Điều 84 khoản 1; điều luật cũng có phần trừ một số trường hợp do nghị định của Tổng thống quy định). Bản thân việc thông báo không kéo theo hệ quả tự động — các quyết định về tư cách lưu trú được đưa ra riêng và có cân nhắc hoàn cảnh của từng vụ. Nhưng cho rằng được tại ngoại là đã “khép lại” phía xuất nhập cảnh thì sẽ là một nhầm lẫn.

Trên thực tế, điều đó có nghĩa là chiến lược cho vụ án hình sự và các vấn đề về tư cách lưu trú nên được xem xét cùng lúc, chứ không phải lần lượt.

Trên thực tế nó diễn ra như thế nào

Tình huống dưới đây được dựng lại mang tính tổng hợp, các chi tiết đã được thay đổi và không tương ứng với một cá nhân cụ thể nào.

Một người Việt Nam bị bắt tại Hàn Quốc trong một vụ có nhiều người liên quan. Những ngày đầu, người nhà tìm cách “nộp tiền để đưa anh ấy ra” và mất khoảng hai tuần để tìm người đứng ra lo việc đó. Đến thời điểm họ tìm đến luật sư, cáo trạng đã được đưa ra tòa — và giai đoạn mà lẽ ra có thể đặt vấn đề về tính hợp pháp của việc tạm giam đã nằm lại phía sau.

Sau đó mới lộ ra những chi tiết khác. Anh làm việc không có hợp đồng chính thức, thuê phòng của một người quen không giấy tờ, và địa chỉ trong dữ liệu đăng ký không trùng với nơi ở thực tế. Từng chi tiết một, nghe đều là chuyện sinh hoạt vặt vãnh; nhưng gộp lại, chúng tạo ra đúng bức tranh mà điểm 4 và điểm 5 Điều 95 mô tả. Trong khi đó, anh đã sống ở Hàn Quốc vài năm, có quan hệ ổn định và có những người sẵn sàng đứng ra bảo đảm việc anh có mặt — chỉ là chưa ai đưa những điều đó vào hồ sơ, bởi cuộc điều tra không thu thập loại tình tiết ấy: chúng không thuộc phạm vi buộc tội.

Không khó khăn nào trong số đó bắt nguồn từ sai sót của cơ quan điều tra. Tất cả đều phát sinh vì vấn đề tước tự do được quyết định rất nhanh, còn những tình tiết nói theo hướng có lợi cho việc trả tự do thì đến thời điểm đó đơn giản là chưa có mặt trong hồ sơ.

Khi nào nên trao đổi với luật sư

Giữa việc một cơ chế tồn tại trong luật và việc nó được áp dụng cho một người cụ thể là một khoảng cách, và khoảng cách đó được lấp bằng chính hồ sơ của vụ việc. Thẩm tra tính hợp pháp của việc tạm giam và bảo lãnh đều là những thủ tục tố tụng mang tính tranh tụng: tòa đánh giá những tình tiết được các bên trình bày và chứng minh, chứ không tự bổ khuyết thay họ. Nộp đơn ở giai đoạn nào, căn cứ nào của Điều 95 là mấu chốt trong vụ này, và điều kiện nào theo Điều 98 là khả thi trên thực tế — tất cả được quyết định theo hồ sơ cụ thể, không theo một công thức chung.

Yếu tố thời gian ở đây cũng đứng về phía bất lợi cho việc chờ đợi. Trước truy tố, đơn vị tính là ngày. Sau truy tố, mỗi lần gia hạn tạm giam là thêm hai tháng, còn việc hủy một quyết định bảo lãnh đã có thì được thi hành ngay lập tức. Bắt đầu càng muộn, phương án còn lại càng ít — và càng khó trình bày với tòa những tình tiết mà đến lúc đó đã không còn hiển nhiên nữa.

Văn phòng Luật Yeohae tại Seoul nhận các vụ hình sự cho người nước ngoài tại Hàn Quốc, trong đó có nhiều khách hàng người Việt, bao gồm những vấn đề liên quan đến việc tạm giam và hệ quả của nó đối với tư cách lưu trú. Chúng tôi không công bố bảng giá cố định: khối lượng công việc trong những vụ mà vấn đề tước tự do đang được quyết định chênh lệch rất lớn tùy theo giai đoạn, số người liên quan và tính chất của cáo buộc, nên bất kỳ con số trung bình nào cũng sẽ gây hiểu nhầm. Điều kiện được trao đổi sau khi đã rõ nội dung vụ việc.

Bạn có thể nhắn qua Facebook Messenger hoặc KakaoTalk để trao đổi sơ bộ bằng tiếng Việt. Mời xem thêm trang tổng hợp Bào chữa hình sự cho người nước ngoài tại Hàn Quốc, cùng các bài Người Việt bị bắt tại Hàn Quốc — phải làm gì trong 48 giờ đầu, Khi bị triệu tập lấy lời khai tại đồn cảnh sátBị trục xuất sau án hình sự ở Hàn Quốc.

Câu hỏi thường gặp

Có thể xin bảo lãnh tại ngoại trước khi bị truy tố không?
Bảo lãnh theo đúng nghĩa (Điều 94–100 Bộ luật Tố tụng hình sự Hàn Quốc) chỉ áp dụng sau khi bị truy tố. Trước thời điểm đó, cơ chế tương ứng là thẩm tra tính hợp pháp của việc bắt hoặc tạm giam: tòa hỏi người bị tạm giam trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn và nếu có căn cứ thì ra quyết định trả tự do (Điều 214-2 khoản 4). Trong thủ tục này, tòa có thể trả tự do kèm điều kiện nộp khoản tiền bảo đảm việc có mặt, nhưng điều đó bị loại trừ khi có đủ căn cứ tin rằng chứng cứ sẽ bị tiêu hủy hoặc người bị hại, người biết sự việc và thân nhân họ sẽ bị gây hại (Điều 214-2 khoản 5).

Người thân đang ở Việt Nam có nộp đơn thay được không?
Phạm vi người có quyền nộp đơn rộng hơn bản thân người bị giam. Đơn xin bảo lãnh có thể do bị cáo, luật sư bào chữa, người đại diện theo pháp luật, vợ hoặc chồng, người thân trực hệ, anh chị em ruột, thành viên gia đình, người sống chung, cũng như người sử dụng lao động nộp (Điều 94). Cùng phạm vi người đó cũng có quyền nộp đơn thẩm tra tính hợp pháp của việc bắt hoặc tạm giam (Điều 214-2 khoản 1). Thân nhân ở ngoài Hàn Quốc có thể hành động thông qua luật sư bào chữa.

Bị tạm giam ở Hàn Quốc có thể kéo dài bao lâu?
Trước khi truy tố: tối đa 10 ngày ở giai đoạn cảnh sát (Điều 202), tối đa 10 ngày ở giai đoạn viện kiểm sát (Điều 203) và một lần gia hạn của thẩm phán không quá 10 ngày (Điều 205 khoản 1). Sau khi truy tố, thời hạn là 2 tháng và có thể được gia hạn từng 2 tháng — theo nguyên tắc chung không quá hai lần ở mỗi cấp xét xử, riêng các tòa xét xử theo thủ tục kháng cáo, trong trường hợp bất khả kháng do cần thẩm tra thêm, có thể tới ba lần (Điều 92 khoản 1, khoản 2).

Ngoài tiền, tòa có thể yêu cầu những gì?
Tòa ấn định một hoặc nhiều điều kiện trong danh sách chín loại tại Điều 98: cam kết có mặt và không tiêu hủy chứng cứ, giới hạn nơi cư trú, không tiếp cận người bị hại và người biết sự việc, giấy bảo đảm có mặt do người khác lập, ký quỹ nhằm khôi phục quyền lợi của người bị hại, nộp tiền bảo đảm hoặc cung cấp tài sản bảo đảm. Với người nước ngoài, đáng chú ý nhất là cam kết không xuất cảnh nếu chưa được tòa cho phép (điểm 6): được tại ngoại không có nghĩa là có thể rời Hàn Quốc trong thời gian tố tụng. Đồng thời, tòa không được đặt ra điều kiện vượt quá khả năng tài chính và tài sản của bị cáo (Điều 99 khoản 2).

Nếu vi phạm điều kiện bảo lãnh thì sao?
Tòa có quyền hủy bảo lãnh theo thẩm quyền của mình hoặc theo đề nghị của kiểm sát viên — trong đó có trường hợp được triệu tập mà không có mặt không có lý do chính đáng, hoặc vi phạm điều kiện đã được ấn định (Điều 102 khoản 2). Ngoài ra có thể bị áp dụng khoản tiền phạt hành chính đến 10 triệu won hoặc biện pháp giam giữ đến 20 ngày (Điều 102 khoản 3), còn khoản tiền đã nộp có thể bị tịch thu (Điều 103 khoản 1). Tòa án Tối cao Hàn Quốc, trong quyết định ngày 29 tháng 10 năm 2020 vụ 2020모633, đã xác định rằng quyết định hủy bảo lãnh do tòa án cấp cao ban hành không bị ngưng thi hành bởi việc khiếu nại — việc đưa trở lại trại tạm giam được thực hiện ngay.


Luật sư Kim Pyoung-ho (김평호) — Văn phòng Luật Yeohae
Luật sư Hàn Quốc, đỗ kỳ thi tư pháp quốc gia, hoàn thành Học viện Đào tạo Tư pháp khóa 43.
Thành viên Hiệp hội Luật sư Hàn Quốc (대한변호사협회 / Korean Bar Association). Giải thưởng Luật sư Xuất sắc năm 2021.
Từ năm 2014, đã đảm nhận hơn 500 vụ việc thuộc mọi lĩnh vực dân sự, hình sự và gia sự.
Địa chỉ: Seoul, Seocho-gu, Beopwon-ro 16, phòng 406 (Seocho-dong, tòa nhà Jeonggok).
Bài viết mang tính tham khảo thông tin pháp lý chung, không thay thế cho tư vấn pháp lý cụ thể. Việc một người có được trả tự do trước khi xét xử hay không phụ thuộc vào tình tiết cụ thể của từng vụ án. Pháp luật và án lệ được dẫn theo thời điểm viết bài.

Luật sư Kim Pyoung-ho
Luật sư Kim Pyoung-ho
Đoàn Luật sư Hàn Quốc · Học viện Tư pháp khóa 43 · Giải Luật sư xuất sắc 2021 · Hơn 500 vụ việc từ năm 2014