Một buổi làm việc ở đồn công an, vài tháng im lặng, rồi một tờ thông báo bằng tiếng Hàn nói rằng vụ việc đã kết thúc và sẽ không có phiên tòa nào cả. Người nhận tin thường thở phào, kể lại với bạn bè rằng “họ bỏ qua rồi”, và xếp tờ giấy vào ngăn kéo.

Vài năm sau, tờ giấy ấy quay lại — không phải ở tòa hình sự, mà ở một quầy tiếp nhận hồ sơ hoàn toàn khác. Bởi vì trong pháp luật Hàn Quốc có bốn quyết định cùng dẫn đến kết quả “không đưa ra tòa”, và chúng để lại những dấu vết rất khác nhau. Quyết định miễn truy tố — 기소유예 — là quyết định để lại nhiều dấu vết nhất trong số đó.

Tóm tắt nhanh

Miễn truy tố (기소유예) không phải là tuyên bố vô tội. Đây là quyết định của kiểm sát viên khi đã nhận định có dấu hiệu phạm tội nhưng cân nhắc các yếu tố tại Điều 51 Bộ luật Hình sự Hàn Quốc mà không truy tố (Điều 247 Bộ luật Tố tụng hình sự).

Miễn truy tố không nằm trong “hồ sơ tiền án” theo định nghĩa của luật — hồ sơ tiền án chỉ gồm sổ đăng ký người chấp hành án, danh chỉ bản và dữ liệu tiền án (Điều 2 điểm 7 Luật về xóa án tích Hàn Quốc). Nhưng nó nằm trong dữ liệu quá trình điều tra, và ở đó nó được lưu.

Với tội danh có mức hình phạt luật định cao nhất dưới 2 năm tù, quyết định “không có dấu hiệu tội phạm” được xóa ngay, còn quyết định miễn truy tố được lưu 5 năm (Điều 8-2 khoản 2 điểm 3 cùng luật).

Có một chiếc đồng hồ thứ hai chạy song song và ngắn hơn: Quy tắc thi hành Luật Quốc tịch Hàn Quốc xếp người bị miễn truy tố mà chưa quá 2 năm kể từ ngày có quyết định vào nhóm không đương nhiên được coi là có phẩm hạnh đoan chính (Điều 5-2 điểm 1 mục d).

Người bị áp dụng quyết định miễn truy tố không nằm trong danh sách người có quyền khiếu nại lên viện kiểm sát cấp trên — quyền đó thuộc về người tố giác, người tố cáo (Điều 10 khoản 1 Luật Viện Kiểm sát Hàn Quốc).

Bốn quyết định cùng nghĩa “không truy tố”, bốn hệ quả khác nhau

Thông báo gửi cho người liên quan thường rất ngắn và, khi dịch sang tiếng Việt qua một ứng dụng, cả bốn loại quyết định đều ra gần như cùng một câu: vụ việc đã được đình chỉ. Nhưng tên gọi tiếng Hàn ghi trên tờ giấy mới là thứ quyết định mọi chuyện về sau.

Tên quyết định Nội dung Đã nhận định có dấu hiệu phạm tội chưa?
혐의없음 — không có dấu hiệu tội phạm Kiểm sát viên nhận định không có căn cứ về hành vi phạm tội, hoặc không đủ chứng cứ Không
죄가안됨 — hành vi không cấu thành tội Có hành vi, nhưng có căn cứ loại trừ tính trái pháp luật hoặc loại trừ trách nhiệm Không
공소권없음 — không có quyền công tố Thiếu điều kiện tố tụng (đã hết thời hiệu, đã có bản án về cùng hành vi, người bị hại rút yêu cầu ở tội chỉ khởi tố theo yêu cầu, người bị điều tra đã chết…) Không xét đến
기소유예 — miễn truy tố Đã nhận định có dấu hiệu phạm tội, nhưng cân nhắc các yếu tố tại Điều 51 Bộ luật Hình sự mà quyết định không truy tố Có

Cơ sở pháp lý của loại quyết định cuối cùng nằm ở một câu rất ngắn: kiểm sát viên có thể không khởi tố sau khi cân nhắc các nội dung tại Điều 51 Bộ luật Hình sự Hàn Quốc (Điều 247 Bộ luật Tố tụng hình sự Hàn Quốc). Còn Điều 51 liệt kê bốn nhóm yếu tố: tuổi, tính cách, trí lực và hoàn cảnh của người phạm tội; quan hệ với người bị hại; động cơ, phương tiện và hậu quả của hành vi; tình hình sau khi thực hiện hành vi.

Điều đáng chú ý là toàn bộ danh sách ấy nói về việc có nên truy tố hay không, chứ không nói về việc hành vi có xảy ra hay không. Câu hỏi thứ hai đã được trả lời trước đó rồi — và câu trả lời là có.

Vì sao miễn truy tố không phải là vô tội: điều Tòa án Hiến pháp đã nói

Đây không phải cách diễn giải của một văn phòng luật. Đây là điều rút ra được từ chính cách Tòa án Hiến pháp Hàn Quốc xử lý hai loại quyết định khác nhau trong cùng một vụ.

Trong quyết định ngày 31 tháng 8 năm 2022, vụ số 2021Hun-Ma636 (2021헌마636), một người yêu cầu hủy cả hai quyết định của kiểm sát viên liên quan đến mình: một quyết định miễn truy tố và một quyết định “không có quyền công tố”. Tòa án Hiến pháp xử lý hai yêu cầu theo hai cách hoàn toàn khác nhau.

Phần liên quan đến quyết định “không có quyền công tố” bị đình chỉ giải quyết vì không hợp lệ. Lý do được nêu rõ: loại quyết định này chỉ mang tính hình thức — nó nói rằng vụ việc thiếu điều kiện tố tụng nên không thể truy tố, mà không xác định người đó có dấu hiệu phạm tội hay không; vì vậy nó không làm phát sinh bất lợi nào về địa vị pháp lý, và người đó không có lợi ích để khiếu kiện.

Phần liên quan đến quyết định miễn truy tố thì ngược lại — được xem xét về nội dung, rồi bị bác. Nghĩa là Tòa án Hiến pháp thừa nhận rằng ở đây có một bất lợi thật sự để mà tranh chấp. Bất lợi đó chính là việc dấu hiệu phạm tội đã được nhận định.

Trong quyết định gần đây hơn — ngày 27 tháng 6 năm 2025, vụ số 2022Hun-Ma1197 (2022헌마1197) — Tòa án Hiến pháp giữ nguyên cách tiếp cận này và cũng bác yêu cầu. Tiêu chuẩn xem xét được nêu rất hẹp: chỉ khi việc điều tra trái ngược rõ rệt với công lý và lẽ công bằng, hoặc khi có sai sót nghiêm trọng trong việc giải thích hiến pháp, áp dụng pháp luật hoặc đánh giá chứng cứ đã ảnh hưởng đến quyết định.

Nói cách khác: con đường tranh chấp có tồn tại, nhưng cửa vào rất hẹp. Và sự tồn tại của con đường ấy tự nó đã là lời khẳng định rằng miễn truy tố để lại một hệ quả pháp lý — nếu không thì đã chẳng có gì để tranh chấp.

Hồ sơ nằm ở đâu, và nằm bao lâu

Luật Hàn Quốc chia thông tin này thành hai kho riêng biệt, và sự phân chia đó là điểm gây hiểu nhầm nhiều nhất.

Dữ liệu tiền án (범죄경력자료) gồm các nội dung như việc bị tuyên hoặc miễn hình phạt từ phạt tiền trở lên, việc hoãn tuyên án, việc hủy bỏ án treo (Điều 2 điểm 5 Luật về xóa án tích Hàn Quốc). Dữ liệu quá trình điều tra (수사경력자료) là phần còn lại: việc bị tuyên hình phạt dưới mức phạt tiền, quyết định không chuyển hồ sơ của cơ quan điều tra, và các quyết định không khởi tố của kiểm sát viên (Điều 2 điểm 6).

Và đây là điều quan trọng: “hồ sơ tiền án” theo định nghĩa của luật chỉ gồm sổ đăng ký người chấp hành án, danh chỉ bản người chấp hành án và dữ liệu tiền án (Điều 2 điểm 7). Dữ liệu quá trình điều tra không nằm trong đó. Vì vậy câu “miễn truy tố không phải là tiền án” là đúng theo nghĩa pháp lý chặt chẽ — nhưng nó chỉ trả lời cho câu hỏi về kho thứ nhất, chứ không nói gì về kho thứ hai.

Thời gian lưu ở kho thứ hai được quy định tại Điều 8-2 khoản 2, tính từ ngày có quyết định không khởi tố hoặc ngày bản án, quyết định có hiệu lực:

Mức hình phạt luật định của tội danh 혐의없음 · 죄가안됨 · 공소권없음 기소유예 (miễn truy tố) Cơ quan điều tra quyết định không chuyển hồ sơ
Tử hình, tù chung thân, hoặc tù có thời hạn cao nhất từ 10 năm trở lên 10 năm 10 năm 10 năm
Tù có thời hạn cao nhất từ 2 năm trở lên 5 năm 5 năm 5 năm
Tù có thời hạn cao nhất dưới 2 năm, tước quyền, đình chỉ quyền, phạt tiền, giam giữ hoặc phạt tiền nhẹ Xóa ngay 5 năm 6 tháng

Dòng cuối cùng là dòng đáng đọc kỹ nhất. Ở nhóm tội nhẹ — nhóm mà phần lớn vụ việc trong đời sống hằng ngày rơi vào — hai người có thể cùng rời khỏi cơ quan điều tra trong cùng một buổi chiều với hai tờ giấy trông giống hệt nhau, và một người thì hồ sơ được xóa ngay, người kia thì hồ sơ còn lại năm năm.

Với người chưa thành niên theo Điều 2 Luật Người chưa thành niên Hàn Quốc, luật quy định riêng: quyết định miễn truy tố được lưu 3 năm kể từ ngày có quyết định, còn các quyết định “không có dấu hiệu tội phạm”, “hành vi không cấu thành tội”, “không có quyền công tố” thì được lưu đến thời điểm có quyết định (Điều 8-2 khoản 3).

Chiếc đồng hồ thứ hai: 5 năm trong cơ sở dữ liệu, 2 năm trong hồ sơ nhập tịch

Đây là phần mà các bài viết về 기소유예 bằng tiếng Việt hầu như không nhắc tới, và cũng là phần khiến nhiều người bất ngờ nhất — bởi nó không nằm trong luật hình sự, mà nằm trong Luật Quốc tịch.

Luật Quốc tịch Hàn Quốc yêu cầu người xin nhập quốc tịch phải “tuân thủ pháp luật và đáp ứng các điều kiện về phẩm hạnh đoan chính do quy định của Bộ Tư pháp xác định” (Điều 5 điểm 3). Bản thân câu này không nói gì cụ thể — nội dung cụ thể nằm ở văn bản dưới luật.

Quy tắc thi hành Luật Quốc tịch Hàn Quốc, tại Điều 5-2 về điều kiện phẩm hạnh đoan chính, liệt kê một loạt trường hợp và các mốc thời gian gắn với chúng:

Trường hợp Thời gian chưa trôi qua
Bị tuyên hình phạt tù giam hoặc tù không lao động cưỡng bức trở lên, kể từ ngày chấp hành xong hoặc được miễn chấp hành 10 năm
Bị tuyên hình phạt như trên nhưng cho hưởng án treo, kể từ ngày hết thời gian thử thách 7 năm
Bị tuyên phạt tiền, kể từ ngày nộp xong tiền phạt 5 năm
Được hoãn tuyên án hoặc được miễn truy tố (기소유예), kể từ ngày có quyết định 2 năm
Bị ra lệnh trục xuất theo Điều 59 khoản 2 Luật Quản lý xuất nhập cảnh, kể từ ngày xuất cảnh 10 năm
Bị ra lệnh buộc xuất cảnh theo Điều 68 khoản 1 Luật Quản lý xuất nhập cảnh, kể từ ngày xuất cảnh 5 năm
Chưa nộp thuế quốc gia, thuế hải quan hoặc thuế địa phương —

Cần đọc cấu trúc của điều này cho đúng, vì nó không phải là một danh sách cấm. Điểm 1 quy định trường hợp người xin nhập tịch không rơi vào bất kỳ mục nào ở trên và được Bộ trưởng Bộ Tư pháp công nhận là có phẩm hạnh đoan chính sau khi cân nhắc bối cảnh và số lần vi phạm, mức độ xâm hại lợi ích công cộng, mức độ đóng góp cho xã hội Hàn Quốc, các tình tiết nhân đạo và lợi ích quốc gia. Điểm 2 quy định trường hợp người xin nhập tịch có rơi vào một trong các mục ấy, nhưng vẫn được công nhận là có phẩm hạnh đoan chính sau khi Bộ trưởng cân nhắc cùng những yếu tố đó.

Nghĩa là một quyết định miễn truy tố không đóng cửa con đường nhập tịch một cách tự động. Nó chuyển hồ sơ từ nhóm thứ nhất sang nhóm thứ hai — nhóm mà việc công nhận phụ thuộc vào đánh giá tổng hợp của cơ quan có thẩm quyền. Sự khác biệt giữa hai nhóm ấy không nằm ở kết quả đã định sẵn, mà nằm ở việc hồ sơ có phải đi qua một bước cân nhắc bổ sung hay không.

Điều đáng chú ý là hai chiếc đồng hồ chạy độc lập với nhau: dữ liệu quá trình điều tra được lưu 5 năm ở nhóm tội nhẹ, còn mốc trong hồ sơ nhập tịch là 2 năm. Chúng phục vụ hai hệ thống khác nhau và không thay thế cho nhau. Về các điều kiện nhập quốc tịch nói chung, chúng tôi có bài viết riêng: điều kiện nhập quốc tịch Hàn Quốc sau khi kết hôn.

Một quyết định miễn truy tố và một đơn xin nhập tịch bị từ chối

Rằng chuyện này không phải giả định thì có một bản án của Tòa án Tối cao Hàn Quốc cho thấy.

Tình tiết dưới đây được trình bày ở dạng khái quát dựa trên bản án đã được công bố; đây không phải vụ việc của văn phòng chúng tôi và không mô tả một khách hàng cụ thể nào.

Một người nước ngoài nộp đơn xin nhập quốc tịch Hàn Quốc. Bộ Tư pháp xét hồ sơ rồi từ chối, với lý do ghi trên văn bản vỏn vẹn hai chữ: phẩm hạnh chưa đoan chính. Không có phần giải thích kèm theo — và điều đó là hợp pháp, vì thủ tục nhập tịch không thuộc phạm vi áp dụng của quy định về nêu lý do trong Luật Thủ tục hành chính Hàn Quốc (Điều 3 khoản 2 điểm 9).

Người này khởi kiện. Tại phiên sơ thẩm, cơ quan bị kiện mới trình bày rằng đánh giá “phẩm hạnh chưa đoan chính” được đưa ra sau khi cân nhắc, trong đó có một quyết định miễn truy tố về hành vi vi phạm Luật Quản lý ô tô. Đến phiên phúc thẩm, cơ quan này bổ sung thêm một tình tiết nữa mà trước đó chưa nêu: người nộp đơn từng có thời gian cư trú bất hợp pháp.

Câu hỏi pháp lý trở thành: cơ quan hành chính có được bổ sung căn cứ mới trong quá trình xét xử hay không, khi văn bản từ chối ban đầu chỉ ghi bốn chữ? Tòa án Tối cao trả lời là được — và cách lập luận mới là điều đáng chú ý.

Bản án Tòa án Tối cao Hàn Quốc ngày 13 tháng 12 năm 2018, vụ số 2016Du31616 (2016두31616)

“Trường hợp cơ quan hành chính ra quyết định không chấp nhận đơn xin nhập quốc tịch với lý do người nộp đơn không đáp ứng một phần trong các điều kiện quy định tại các điểm của Điều 5 Luật Quốc tịch cũ, thì chính ‘nhận định rằng người đó không đáp ứng một phần các điều kiện ấy’ là lý do của quyết định.”

“Trường hợp người nộp đơn xin nhập quốc tịch không đáp ứng các điều kiện nhập quốc tịch quy định tại các điểm của Điều 5 Luật Quốc tịch cũ, Bộ trưởng Bộ Tư pháp phải ra quyết định không cho nhập quốc tịch mà không còn dư địa để thực hiện quyền quyết định theo ý chí về việc cho hay không cho nhập quốc tịch.”

Hệ quả thực tế của cách lập luận này khá nặng. Nếu lý do của quyết định chỉ là bản thân kết luận “phẩm hạnh chưa đoan chính”, thì những tình tiết cụ thể đứng sau kết luận ấy — quyết định miễn truy tố, thời gian cư trú bất hợp pháp — chỉ là các sự kiện nền và yếu tố đánh giá, chứ không phải lý do của quyết định. Mà các yếu tố đánh giá thì có thể được trình bày bổ sung ở giai đoạn sau. Người khởi kiện, khi nộp đơn kiện, chưa biết đầy đủ mình đang phải phản bác điều gì.

Cần nói rõ một điều để tránh hiểu sai: vụ án này áp dụng Luật Quốc tịch trước lần sửa đổi ngày 19 tháng 12 năm 2017, khi điều kiện phẩm hạnh đoan chính chưa được cụ thể hóa bằng văn bản dưới luật. Ở quy định hiện hành, các mốc thời gian đã được ghi thành danh sách tại Điều 5-2 Quy tắc thi hành, và điểm 2 của điều này dành riêng cho khả năng vẫn công nhận phẩm hạnh đoan chính đối với người thuộc các mục đó. Khung pháp lý vì vậy đã thay đổi. Điều không thay đổi là dữ kiện xuất phát: một quyết định miễn truy tố có thể trở thành yếu tố được cân nhắc trong một thủ tục hành chính diễn ra nhiều năm sau đó, ở một cơ quan khác hẳn nơi ra quyết định ấy.

Ai được phép tra cứu, và ai thì không

Câu hỏi thường gặp tiếp theo là ai nhìn thấy được thông tin này. Luật trả lời bằng một danh sách đóng.

Việc tra cứu và trả lời về dữ liệu tiền án, dữ liệu quá trình điều tra chỉ được thực hiện trong các trường hợp thuộc mười điểm được liệt kê, và chỉ trong phạm vi tối thiểu cần thiết cho mục đích tra cứu (Điều 6 khoản 1 Luật về xóa án tích Hàn Quốc). Hai trong số đó liên quan trực tiếp đến người nước ngoài:

Điểm 4 — khi chính người đó đề nghị để xác nhận nội dung hồ sơ của mình, hoặc đề nghị vì cần cho việc xin phép nhập cảnh, cư trú ở nước ngoài.

Điểm 6 — khi cần cho việc nhập quốc tịch, khôi phục quốc tịch hoặc cấp phép cư trú của người nước ngoài.

Điểm 6 chính là chiếc cầu nối. Nó là lý do vì sao một quyết định của kiểm sát viên, nằm trong cơ sở dữ liệu do Cơ quan Cảnh sát quốc gia quản lý, lại có thể xuất hiện trong hồ sơ xét nhập tịch hoặc hồ sơ xét cấp phép cư trú.

Ở chiều ngược lại, luật đóng cửa khá chặt. Người quản lý bảng dữ liệu điều tra hoặc người tra cứu vì công vụ không được tiết lộ nội dung; không ai được thu thập dữ liệu tiền án hoặc dữ liệu quá trình điều tra nhằm mục đích ngoài các trường hợp đã liệt kê; và người đã nhận được hoặc thu thập được các dữ liệu ấy không được sử dụng ngoài mục đích luật định (Điều 6 khoản 2 đến khoản 4). Vi phạm các quy định này có chế tài hình sự riêng (Điều 9, Điều 10 cùng luật).

Nói cách khác, người chủ nhà, người chủ doanh nghiệp hay một cá nhân nào đó không có đường hợp pháp để tự tra cứu thông tin này. Đây là điểm mà lo lắng của nhiều người đi xa hơn thực tế pháp luật. Vấn đề thật sự không nằm ở đời sống hằng ngày, mà nằm ở đúng những thủ tục hành chính mà điểm 6 nói tới.

Miễn truy tố và tư cách lưu trú

Ở đây cần phân biệt hai điều luật hay bị gộp làm một.

Căn cứ trục xuất được nhắc đến nhiều nhất là dành cho “người nước ngoài đã được trả tự do sau khi bị tuyên hình phạt tù giam hoặc tù không lao động cưỡng bức” (Điều 46 khoản 1 điểm 13 Luật Quản lý xuất nhập cảnh). Quyết định miễn truy tố không phải là việc tuyên hình phạt — không có phiên tòa, không có bản án — nên căn cứ này không áp dụng.

Nhưng Luật Quản lý xuất nhập cảnh không chỉ có một căn cứ. Điều 46 khoản 1 điểm 3 dẫn chiếu đến các lý do cấm nhập cảnh tại Điều 11 khoản 1 khi những lý do ấy được phát hiện hoặc phát sinh sau khi đã nhập cảnh. Trong số các lý do đó có việc có căn cứ đáng kể để nhận định rằng người đó có khả năng thực hiện hành vi gây hại cho lợi ích quốc gia và an toàn công cộng (điểm 3), hoặc gây hại cho trật tự kinh tế, trật tự xã hội và thuần phong mỹ tục (điểm 4). Cấu trúc của các quy định này không lấy việc tuyên hình phạt làm điều kiện.

Điều đó không có nghĩa là một quyết định miễn truy tố dẫn đến hệ quả về cư trú. Luật dùng từ “có thể”, và việc đánh giá thuộc thẩm quyền của cơ quan quản lý xuất nhập cảnh, dựa trên toàn bộ hoàn cảnh của từng người. Nhưng cũng không thể nói rằng vì không bị tuyên hình phạt nên hồ sơ đã khép lại hoàn toàn về mặt xuất nhập cảnh. Hai câu khẳng định tuyệt đối — “chắc chắn không sao” và “chắc chắn bị trục xuất” — đều không phản ánh đúng cấu trúc của luật.

Cần đọc chính xác thêm một quy định hay bị nói quá. Công chức của nhà nước hoặc của chính quyền địa phương, khi đang thực hiện công vụ của mình, mà phát hiện người thuộc các trường hợp tại Điều 46 khoản 1 hoặc người bị nhận định là vi phạm Luật Quản lý xuất nhập cảnh, thì phải thông báo ngay sự việc cho thủ trưởng cơ quan quản lý xuất nhập cảnh và người nước ngoài khu vực. Nhưng chính điều luật ấy có ngoại lệ: nghĩa vụ này không áp dụng trong các trường hợp do Nghị định của Tổng thống quy định, khi việc thông báo khiến công chức không thể đạt được mục đích vốn có của công vụ đang thực hiện (Điều 84 khoản 1). Nói cách khác, đây không phải một quy tắc “mọi công chức đều báo trong mọi tình huống”. Về giai đoạn xuất nhập cảnh nói chung và những gì diễn ra sau một vụ án hình sự, chúng tôi có bài riêng: trục xuất sau án hình sự tại Hàn Quốc.

Có thể phản đối một quyết định miễn truy tố không

Nhiều người, khi hiểu ra rằng miễn truy tố nghĩa là “đã nhận định có dấu hiệu phạm tội”, muốn yêu cầu thay bằng quyết định “không có dấu hiệu tội phạm”. Luật Hàn Quốc có một điểm khiến mong muốn ấy khó thực hiện hơn người ta tưởng.

Con đường thông thường để phản đối quyết định không khởi tố là khiếu nại lên viện kiểm sát cấp trên. Nhưng luật xác định rõ ai được đi con đường ấy: người tố giác hoặc người tố cáo không đồng ý với quyết định không khởi tố của kiểm sát viên (Điều 10 khoản 1 Luật Viện Kiểm sát Hàn Quốc). Thời hạn là 30 ngày kể từ ngày nhận được thông báo (Điều 10 khoản 4), và có tiếp một cấp khiếu nại lên Viện trưởng Viện Kiểm sát tối cao (Điều 10 khoản 3, khoản 5).

Danh sách người có quyền khiếu nại ấy không bao gồm người bị áp dụng quyết định. Điều này nghe có vẻ ngược đời cho đến khi nhìn từ góc độ của người soạn luật: cơ chế khiếu nại được thiết kế cho người muốn vụ việc được truy tố, chứ không cho người muốn thay đổi lý do của việc không truy tố.

Con đường còn lại là Tòa án Hiến pháp — chính con đường mà hai vụ đã dẫn ở trên đã đi qua. Người bị xâm phạm quyền cơ bản bởi hành vi thực hiện hoặc không thực hiện quyền lực nhà nước có thể yêu cầu Tòa án Hiến pháp xét xử (Điều 68 khoản 1 Luật Tòa án Hiến pháp Hàn Quốc), trong thời hạn 90 ngày kể từ ngày biết được sự việc và 1 năm kể từ ngày sự việc xảy ra (Điều 69 khoản 1).

Có một điều kiện về hình thức mà nhiều người không biết cho đến khi đã muộn: cá nhân không thể tự mình nộp đơn hoặc tự mình tiến hành thủ tục tại Tòa án Hiến pháp nếu không có luật sư làm người đại diện (Điều 25 khoản 3 cùng luật). Đây không phải lời khuyên nên có luật sư — đây là điều kiện để đơn được coi là hợp lệ. Và như tiêu chuẩn xem xét trong hai quyết định đã dẫn cho thấy, ngay cả khi đơn hợp lệ thì cửa vào vẫn rất hẹp.

Những điểm cần nhớ

Miễn truy tố (기소유예) là quyết định được đưa ra sau khi đã nhận định có dấu hiệu phạm tội — khác hẳn ba loại quyết định không khởi tố còn lại.

Nó không nằm trong “hồ sơ tiền án” theo định nghĩa của luật, nhưng nằm trong dữ liệu quá trình điều tra và ở nhóm tội nhẹ được lưu 5 năm, trong khi quyết định “không có dấu hiệu tội phạm” ở cùng nhóm tội được xóa ngay.

Quy tắc thi hành Luật Quốc tịch đặt mốc 2 năm kể từ ngày có quyết định miễn truy tố. Đây là mốc riêng, chạy độc lập với thời hạn lưu dữ liệu, và không phải là một lệnh cấm tuyệt đối — vẫn có quy định dành cho việc công nhận phẩm hạnh đoan chính sau khi cân nhắc tổng hợp.

Việc tra cứu chỉ hợp pháp trong các trường hợp luật liệt kê; thủ tục nhập quốc tịch và cấp phép cư trú của người nước ngoài là một trong số đó.

Người bị áp dụng quyết định miễn truy tố không nằm trong danh sách người có quyền khiếu nại lên viện kiểm sát cấp trên, và con đường tại Tòa án Hiến pháp có thời hạn ngắn cùng yêu cầu bắt buộc về người đại diện là luật sư.

Nếu bạn vừa nhận được một thông báo bằng tiếng Hàn về việc vụ việc đã kết thúc, điều hữu ích nhất không phải là kể lại diễn biến, mà là tên gọi chính xác của quyết định và ngày ghi trên văn bản: tờ giấy ghi 혐의없음, 죄가안됨, 공소권없음 hay 기소유예, ngày ban hành là ngày nào, tội danh được ghi là gì, và bạn đang có kế hoạch nào liên quan đến gia hạn cư trú, thay đổi tư cách lưu trú hoặc nhập quốc tịch. Trao đổi bằng tiếng Việt.

Nhắn qua Facebook Messenger →
Nhắn qua KakaoTalk →

Chúng tôi không đăng bảng giá cố định cho loại việc này, vì khối lượng công việc chênh lệch rất lớn giữa các hồ sơ — vụ việc đang ở giai đoạn nào, có bao nhiêu quyết định liên quan, và thủ tục hành chính nào đang chờ phía trước. Chi phí được xác định theo từng vụ sau khi đã xem giấy tờ và thống nhất phạm vi công việc. Chúng tôi không hứa hẹn kết quả.

Bạn có thể đọc thêm trang tổng hợp Vụ án hình sự tại Hàn Quốc dành cho người Việt, và bài về việc bị triệu tập lấy lời khai trong điều tra hình sự.

Câu hỏi thường gặp

Miễn truy tố (기소유예) có phải là tiền án ở Hàn Quốc không?

Không, nếu hiểu “tiền án” theo đúng định nghĩa của luật. Hồ sơ tiền án chỉ gồm sổ đăng ký người chấp hành án, danh chỉ bản người chấp hành án và dữ liệu tiền án (Điều 2 điểm 7 Luật về xóa án tích Hàn Quốc), còn các quyết định không khởi tố của kiểm sát viên thuộc về dữ liệu quá trình điều tra (Điều 2 điểm 6). Nhưng cần phân biệt điều này với việc “không để lại dấu vết gì”. Miễn truy tố là quyết định được đưa ra sau khi đã nhận định có dấu hiệu phạm tội, và dữ liệu về nó được lưu trong một khoảng thời gian do luật quy định.

Quyết định miễn truy tố được lưu trong cơ sở dữ liệu bao nhiêu năm?

Thời hạn phụ thuộc vào mức hình phạt luật định của tội danh, tính từ ngày có quyết định không khởi tố (Điều 8-2 khoản 2 Luật về xóa án tích Hàn Quốc): 10 năm với tội có mức tù cao nhất từ 10 năm trở lên, 5 năm với tội có mức tù cao nhất từ 2 năm trở lên, và 5 năm với nhóm tội nhẹ hơn — trong khi ở chính nhóm tội nhẹ ấy, các quyết định “không có dấu hiệu tội phạm”, “hành vi không cấu thành tội”, “không có quyền công tố” được xóa ngay. Với người chưa thành niên theo Điều 2 Luật Người chưa thành niên, quyết định miễn truy tố được lưu 3 năm kể từ ngày có quyết định (Điều 8-2 khoản 3).

Cơ quan quản lý xuất nhập cảnh có nhìn thấy quyết định miễn truy tố khi tôi gia hạn tư cách lưu trú không?

Luật cho phép tra cứu trong trường hợp cần cho việc nhập quốc tịch, khôi phục quốc tịch hoặc cấp phép cư trú của người nước ngoài (Điều 6 khoản 1 điểm 6 Luật về xóa án tích Hàn Quốc), và việc tra cứu chỉ được thực hiện trong phạm vi tối thiểu cần thiết cho mục đích đó. Việc thông tin ấy dẫn đến hệ quả nào lại là câu hỏi riêng: căn cứ trục xuất tại Điều 46 khoản 1 điểm 13 Luật Quản lý xuất nhập cảnh áp dụng cho người đã được trả tự do sau khi bị tuyên hình phạt tù, nên không áp dụng cho quyết định miễn truy tố. Các căn cứ khác của luật này không lấy việc tuyên hình phạt làm điều kiện, và việc đánh giá thuộc thẩm quyền của cơ quan, dựa trên hoàn cảnh của từng người.

Tôi bị miễn truy tố thì có xin nhập quốc tịch Hàn Quốc được không?

Không có câu trả lời tự động theo cả hai hướng. Luật Quốc tịch Hàn Quốc đặt ra điều kiện về phẩm hạnh đoan chính (Điều 5 điểm 3), và Quy tắc thi hành xếp người được miễn truy tố mà chưa quá 2 năm kể từ ngày có quyết định vào nhóm không đương nhiên được coi là đáp ứng điều kiện ấy (Điều 5-2 điểm 1 mục d). Tuy nhiên chính điều này, tại điểm 2, quy định trường hợp vẫn công nhận phẩm hạnh đoan chính đối với người thuộc các mục đó, sau khi Bộ trưởng Bộ Tư pháp cân nhắc bối cảnh và số lần vi phạm, mức độ xâm hại lợi ích công cộng, mức độ đóng góp cho xã hội Hàn Quốc, các tình tiết nhân đạo và lợi ích quốc gia.

Tôi có thể yêu cầu hủy quyết định miễn truy tố đối với mình không?

Cơ chế khiếu nại lên viện kiểm sát cấp trên dành cho người tố giác, người tố cáo không đồng ý với quyết định không khởi tố (Điều 10 khoản 1 Luật Viện Kiểm sát Hàn Quốc), nên người bị áp dụng quyết định không nằm trong danh sách này. Con đường còn lại là Tòa án Hiến pháp: thời hạn là 90 ngày kể từ ngày biết được sự việc và 1 năm kể từ ngày sự việc xảy ra (Điều 69 khoản 1 Luật Tòa án Hiến pháp Hàn Quốc), và cá nhân không thể tự mình nộp đơn hay tiến hành thủ tục nếu không có luật sư làm người đại diện (Điều 25 khoản 3). Tiêu chuẩn xem xét cũng rất hẹp, như các quyết định ngày 31 tháng 8 năm 2022 vụ số 2021Hun-Ma636 và ngày 27 tháng 6 năm 2025 vụ số 2022Hun-Ma1197 cho thấy.

Bài viết cung cấp thông tin pháp lý chung, không phải là tư vấn pháp lý cho một vụ việc cụ thể. Nội dung phản ánh quy định pháp luật Hàn Quốc tại thời điểm đăng bài; kết quả của mỗi vụ việc phụ thuộc vào tình tiết riêng và quy định được áp dụng tại thời điểm giải quyết. Văn phòng Luật Yeohae — bào chữa hình sự và các vấn đề về tư cách lưu trú cho người nước ngoài tại Hàn Quốc.

Luật sư Kim Pyoung-ho
Luật sư Kim Pyoung-ho
Đoàn Luật sư Hàn Quốc · Học viện Tư pháp khóa 43 · Giải Luật sư xuất sắc 2021 · Hơn 500 vụ việc từ năm 2014