Gia đình anh T. ở quê nhà đếm từng tháng. Anh bị tuyên hai năm tù tại Hàn Quốc, đã thi hành được mười tháng. Một người quen nói với gia đình rằng “luật Hàn cho ra sớm khi đã ngồi được một phần ba”, và từ hôm đó cả nhà tin rằng chỉ còn vài tuần nữa. Rồi vài tuần trôi qua. Rồi vài tháng. Không ai giải thích cho họ điều gì đang xảy ra, vì mọi văn bản đều bằng tiếng Hàn và không có văn bản nào được gửi cho gia đình.

Tình huống trên là ví dụ hư cấu nhằm minh họa, không phải vụ việc của một thân chủ cụ thể. Nhưng hiểu lầm nằm ở giữa nó thì rất thật, và nó lặp lại gần như nguyên văn trong cộng đồng người Việt: người ta nghe con số “một phần ba” rồi hiểu đó là ngày ra tù.

Trong pháp luật Hàn Quốc, con số ấy có thật. Nhưng nó không phải là ngày ra tù. Nó chỉ là thời điểm sớm nhất mà một hồ sơ mới có thể bắt đầu được xem xét — và việc xem xét ấy có diễn ra hay không lại là một câu chuyện khác.

Tóm tắt nhanh

Điều 72 khoản 1 Bộ luật Hình sự Hàn Quốc: người đang chấp hành án tù có thời hạn có thể được tha tù trước thời hạn sau khi qua 1/3 mức án (án chung thân: 20 năm), nếu hạnh kiểm tốt và sự hối cải rõ ràng.

Nhưng đây là quyết định hành chính mang tính tùy nghi, không phải quyết định của tòa án như chế định tha tù trước thời hạn có điều kiện của Việt Nam. Tòa án Hiến pháp (27/8/2024, vụ 2024헌마683) xác định: đủ điều kiện của Điều 72 khoản 1 không tạo ra quyền yêu cầu được tha tù, và cơ quan thi hành án không vì thế mà có nghĩa vụ pháp lý phải tha.

Nếu bản án có phạt tiền kèm theo thì phải nộp đủ số tiền đó (Điều 72 khoản 2) — một trở ngại thực tế với nhiều lao động người Việt, dù Điều 73 khoản 2 có quy định bù trừ một phần bằng số ngày tạm giam trước khi tuyên án.

Ủy ban thẩm định phải cân nhắc “khả năng sinh kế và môi trường sống sau khi được tha” (Điều 121 khoản 2 Luật Thi hành hình phạt) — một tiêu chí mà người nước ngoài không có nơi cư trú và người bảo lãnh tại Hàn thường khó đáp ứng.

Và điều quan trọng nhất với người nước ngoài: được tha tù không đồng nghĩa với được ở lại Hàn Quốc. Việc được thả làm phát sinh nghĩa vụ thông báo cho cơ quan xuất nhập cảnh đối với người nước ngoài thuộc diện phải thông báo, và người đã bị tuyên án tù giam nằm trong nhóm có thể bị trục xuất — riêng người có tư cách cư trú vĩnh viễn được luật bảo vệ theo một quy định khác.

“Một phần ba” là vạch xuất phát, không phải vạch đích

Điều 72 khoản 1 Bộ luật Hình sự Hàn Quốc quy định: người đang chấp hành hình phạt tù có lao động bắt buộc hoặc tù giam mà hạnh kiểm tốt và sự hối cải rõ ràng thì sau khi qua 20 năm đối với án chung thân, hoặc qua một phần ba mức án đối với án có thời hạn, có thể được tha tù trước thời hạn bằng một quyết định hành chính.

Hãy chú ý ba chi tiết trong câu luật này, vì cả ba đều bị bỏ qua trong cách hiểu dân gian.

Thứ nhất, luật viết “có thể“, không viết “được”. Đây là quy định trao quyền cho cơ quan nhà nước, không phải quy định trao quyền cho người đang thi hành án.

Thứ hai, mốc một phần ba là điều kiện cần. Qua mốc đó, hồ sơ mới đủ tư cách để được cân nhắc; chưa qua mốc đó thì không có gì để bàn. Nhưng qua rồi cũng không có nghĩa là sẽ được xét ngay, hay sẽ được xét trong lần gần nhất.

Thứ ba, đây là một quyết định hành chính (hành vi của cơ quan hành chính), không phải một quyết định của tòa án. Đây là điểm khác biệt căn bản so với Việt Nam: theo Bộ luật Hình sự Việt Nam, việc tha tù trước thời hạn có điều kiện do Tòa án quyết định; ở Hàn Quốc, tòa án đã tuyên án xong và đã rút khỏi câu chuyện. Người quyết định bây giờ nằm ở phía cơ quan thi hành án và Bộ Tư pháp — một hệ thống hoàn toàn khác với hệ thống đã xét xử vụ án. Cũng vì vậy, những gì bạn nghe về thủ tục này ở Việt Nam không áp dụng được cho Hàn Quốc.

Còn một điều kiện nữa, nằm ngay ở khoản tiếp theo. Điều 72 khoản 2: nếu bản án tuyên kèm theo hình phạt tiền hoặc tiền phạt nhỏ, thì số tiền đó phải được nộp đủ. Với người lao động nước ngoài, đây thường không phải chi tiết kỹ thuật mà là bức tường thật: bản án hình sự của người nước ngoài tại Hàn Quốc rất hay có phần phạt tiền đi kèm, và trong lúc đang bị giam thì người đó không có thu nhập.

Hai chi tiết có lợi cần nói cho đủ. Thứ nhất, theo Điều 73 khoản 1, số ngày bị tạm giam trước khi có bản án — nếu đã được tính vào thời hạn chấp hành án — cũng được tính vào thời gian đã thi hành khi xét tha tù trước thời hạn. Với người nước ngoài bị tạm giam từ giai đoạn điều tra, phần này thường không nhỏ.

Thứ hai — và đây là phần hay bị bỏ qua — Điều 73 khoản 2 quy định: trong trường hợp nêu ở Điều 72 khoản 2, số ngày tạm giam trước khi tuyên án đã được tính vào thời hạn lao động thay cho tiền phạt thì được coi như đã nộp số tiền tương ứng. Nói cách khác, khoản tiền phạt kèm theo bản án không phải lúc nào cũng là con số nguyên vẹn phải trả bằng tiền mặt: một phần của nó có thể đã được bù trừ bằng chính những ngày bị giam giữ. Việc phần bù trừ đó là bao nhiêu và còn lại bao nhiêu là câu hỏi phải đọc bản án và lệnh thi hành mới trả lời được.

Nội dung Quy định Căn cứ
Thời gian tối thiểu đã thi hành Chung thân: 20 năm
Án có thời hạn: 1/3 mức án
Đ.72 k.1 BLHS
Điều kiện về nhân thân Hạnh kiểm tốt, hối cải rõ ràng Đ.72 k.1 BLHS
Phạt tiền kèm theo Phải nộp đủ Đ.72 k.2 BLHS
Ngày tạm giam trước khi tuyên án Được tính vào thời gian đã thi hành;
phần đã tính vào lao động thay tiền phạt được coi như đã nộp tiền
Đ.73 k.1, k.2 BLHS
Thời hạn tha tù sau khi được thả Chung thân: 10 năm
Án có thời hạn: phần án còn lại, tối đa 10 năm
Đ.73-2 k.1 BLHS
Giám sát bảo hộ Là nguyên tắc, trừ khi cơ quan cho phép tha xét thấy không cần thiết Đ.73-2 k.2 BLHS

Không ai có quyền đòi được tha tù trước thời hạn

Đây là điểm mà gia đình ở Việt Nam khó chấp nhận nhất, nên xin trình bày bằng chính lời của tòa án Hàn Quốc.

Ngày 27/8/2024, Tòa án Hiến pháp Hàn Quốc ra quyết định trong vụ 2024헌마683 (“Yêu cầu xác nhận tính vi hiến của việc không cho tha tù trước thời hạn”). Người yêu cầu là một người đang thi hành án, khiếu nại việc giám thị trại giam không đưa mình vào danh sách đối tượng đề nghị thẩm định tha tù trước thời hạn. Phần dưới đây trình bày nội dung pháp lý của quyết định, không tái hiện chi tiết đời tư của đương sự.

Tòa án Hiến pháp nêu: tha tù trước thời hạn không phải là việc được thực hiện theo đề nghị hay nguyện vọng riêng của người đang thi hành án, mà là biện pháp mang tính tùy nghi dựa trên chính sách thi hành án hoặc chính sách hình sự của cơ quan có thẩm quyền. Do đó, ngay cả khi một người đã đáp ứng các điều kiện quy định tại Điều 72 khoản 1 Bộ luật Hình sự, điều đó không làm phát sinh quyền chủ quan yêu cầu cơ quan thi hành án cho tha tù, cũng không làm phát sinh nghĩa vụ pháp lý của cơ quan đó phải cho tha. Việc một người có được công nhận là đối tượng đề nghị thẩm định hay không thuộc về phán đoán tùy nghi của giám thị trại giam; người đó không có quyền yêu cầu được thẩm định tha tù. Vì vậy, việc không đưa người yêu cầu vào danh sách đề nghị thẩm định không làm thay đổi bất lợi địa vị pháp lý của người đó, và đơn yêu cầu bị đình chỉ vì không hợp lệ.

Bốn tháng sau, ngày 24/12/2024, Tòa án Hiến pháp lặp lại kết luận này trong vụ 2024헌마1141, lần này với một tình huống cụ thể hơn: người yêu cầu bị loại khỏi danh sách thẩm định vì có tiền sử bị kỷ luật trong trại giam. Tòa vẫn đình chỉ với cùng lý do — việc loại khỏi danh sách không phải là hành vi công quyền có thể bị khiếu nại hiến pháp.

Hai quyết định này nói lên một điều thực tế: những gì xảy ra bên trong trại giam trong suốt thời gian thi hành án đều được ghi lại, và chúng có thể quyết định việc hồ sơ của một người có bao giờ được đưa ra xem xét hay không. Với người nước ngoài, đây là chỗ dễ tổn thương một cách bất công: một hiểu lầm về nội quy, một xung đột phát sinh từ rào cản ngôn ngữ, cũng để lại dấu vết giống như mọi vi phạm khác.

Ai quyết định, và họ nhìn vào đâu

Quy trình được quy định trong Luật về Thi hành hình phạt và Đối xử với người bị giam giữ (gọi tắt: Luật Thi hành hình phạt) và quy tắc thi hành của luật này. Có ba tầng.

Tầng thứ nhất — giám thị trại giam. Theo Điều 121 khoản 1, đối với người đã qua thời hạn nêu ở Điều 72 khoản 1 Bộ luật Hình sự, giám thị phải đề nghị Ủy ban thẩm định. Nhưng cách thức thực hiện lại do quy tắc của Bộ Tư pháp định ra, và Điều 245 khoản 1 quy tắc thi hành nói rõ hơn: giám thị chọn ra danh sách đối tượng đề nghị thẩm định, thông qua nghị quyết của Ủy ban phân loại và đối xử, đối với những người đã qua mốc thời gian và được đánh giá là thành tích cải tạo xuất sắc, sự hối cải rõ rệt, không còn nguy cơ tái phạm. Đây chính là điểm mà hai quyết định của Tòa án Hiến pháp nói tới.

Tầng thứ hai — Ủy ban Thẩm định Tha tù trước thời hạn. Ủy ban này trực thuộc Bộ trưởng Bộ Tư pháp (Điều 119), gồm từ 5 đến 9 thành viên, do Thứ trưởng Bộ Tư pháp làm chủ tịch; thành viên gồm thẩm phán, kiểm sát viên, luật sư, công chức Bộ Tư pháp và những người có học vấn, kinh nghiệm về cải tạo, đều do Bộ trưởng Bộ Tư pháp bổ nhiệm hoặc mời (Điều 120 khoản 1, 2).

Tầng thứ ba — Bộ trưởng Bộ Tư pháp. Khi Ủy ban ra quyết định đủ tư cách, Ủy ban phải đề nghị Bộ trưởng cho phép trong vòng 5 ngày; Bộ trưởng có thể cho phép nếu thấy đề nghị đó là thỏa đáng (Điều 122 khoản 1, 2). Nghĩa là ngay cả khi Ủy ban đã kết luận đủ tư cách, vẫn còn một cửa nữa.

Về nội dung thẩm định, Điều 121 khoản 2 liệt kê những gì Ủy ban phải cân nhắc: tuổi, động cơ phạm tội, tội danh, mức án, thành tích cải tạo, tình trạng sức khỏe, khả năng sinh kế sau khi được tha, môi trường sống, nguy cơ tái phạm và những tình tiết cần thiết khác.

Hai tiêu chí được in đậm ở trên là chỗ mà hồ sơ của người nước ngoài khác hẳn hồ sơ của người Hàn Quốc — và đó không phải là sự phân biệt đối xử được viết trong luật, mà là hệ quả của cấu trúc: các tiêu chí ấy giả định một người sẽ tiếp tục sống tại Hàn Quốc sau khi ra khỏi trại giam, có chỗ ở, có người thân, có khả năng đi làm. Người lao động Việt Nam bị tuyên án thường đã mất việc và mất chỗ trọ từ lâu trước ngày được xem xét, và tư cách lưu trú của họ cũng thường đã hết hạn hoặc đang bị đặt dấu hỏi — dù bản án hình sự tự nó không đương nhiên làm mất tư cách lưu trú, việc đó cần một quyết định riêng của cơ quan xuất nhập cảnh hoặc do thời hạn lưu trú kết thúc.

Quy tắc thi hành còn nêu thêm mấy trọng tâm. Điều 247 yêu cầu, trong quá trình điều tra trước khi đề nghị, phải đặc biệt lưu ý đến cảm xúc của người bị hại và việc đã có thỏa thuận hay chưa, cũng như khả năng phạm tội trả thù người bị hại sau khi ra tù. Điều 252 quy định với người đã hai lần trở lên chấp hành án tù về tội giống hoặc tương tự, Ủy ban phải tập trung thẩm định mức độ hối cải, năng lực và ý chí lao động, tính siêng năng, kế hoạch sinh sống có thể đi làm bình thường và quan hệ bảo hộ. Điều 253 quy định khi thẩm định động cơ phạm tội thì phải xem xét có tình tiết đáng được thông cảm theo lẽ thường của xã hội và lợi ích công cộng hay không.

Nếu hồ sơ không được chấp thuận, cánh cửa không đóng vĩnh viễn: Điều 251 cho phép giám thị đề nghị thẩm định lại khi sau đó thấy việc cho tha là thích hợp.

Bước Ai Làm gì Căn cứ
1 Giám thị trại giam Chọn danh sách đối tượng đề nghị, qua nghị quyết Ủy ban phân loại và đối xử Đ.121 k.1 Luật;
Đ.245 k.1 Quy tắc
2 Ủy ban Thẩm định
(tại Bộ Tư pháp, 5–9 người)
Quyết định có đủ tư cách hay không, theo các tiêu chí của Đ.121 k.2 Đ.119, Đ.120,
Đ.121 k.2 Luật
3 Bộ trưởng Bộ Tư pháp Cho phép hoặc không, sau khi Ủy ban đề nghị trong 5 ngày Đ.122 k.1, k.2 Luật

Được thả rồi vẫn chưa hết ràng buộc

Người được tha tù trước thời hạn không trở về trạng thái của một người tự do hoàn toàn. Theo Điều 73-2 khoản 2 Bộ luật Hình sự, người được tha chịu giám sát bảo hộ trong thời gian còn lại, trừ khi cơ quan cho phép tha xét thấy không cần thiết. Trường hợp được miễn giám sát bảo hộ thì áp dụng chế độ quản lý theo Nghị định về Quản lý người được tha tù trước thời hạn, và chế độ này đáng để nhìn kỹ, vì nó cho thấy vì sao hồ sơ người nước ngoài lại khó.

Theo Nghị định đó, người được tha chịu sự bảo hộ và giám sát của trưởng sở cảnh sát nơi cư trú (Điều 3). Khi được thả, trại giam cấp giấy chứng nhận tha tù trước thời hạn ghi rõ thời hạn phải có mặt tại nơi cư trú và thời hạn phải trình diện tại sở cảnh sát quản lý (Điều 4 khoản 2); người được tha phải đến trình diện đúng hạn ghi trên giấy đó (Điều 5). Sau khi về đến nơi cư trú, người đó phải lập kế hoạch sinh sống — nghề sẽ làm và những nội dung tương tự — rồi khai báo bằng văn bản, và người nhận trách nhiệm bảo hộ phải ký hoặc đóng dấu vào bản khai đó (Điều 6). Việc chuyển nơi cư trú trong nước hoặc đi lại trong nước từ một tháng trở lên phải khai báo (Điều 10 khoản 1); việc ra nước ngoài định cư hoặc đi nước ngoài từ một tháng trở lên cũng phải khai báo (Điều 13 khoản 1). Định kỳ sáu tháng một lần, trưởng sở cảnh sát lập báo cáo về hạnh kiểm, nghề nghiệp, mức sống, quan hệ gia đình của người được tha (Điều 8).

Hãy đọc lại danh sách đó bằng con mắt của một người Việt vừa ra khỏi trại giam ở Hàn Quốc: một nơi cư trú cố định, một người đứng ra nhận trách nhiệm bảo hộ và ký tên, một kế hoạch nghề nghiệp. Đây không phải là những yêu cầu bí ẩn — chúng nằm trong văn bản pháp luật ai cũng tra được. Nhưng chúng giải thích vì sao cùng một mức án, cùng một thành tích cải tạo, hồ sơ của một người có gia đình tại Hàn Quốc và hồ sơ của một người không còn gì tại Hàn Quốc lại không đứng ở cùng một vạch.

Mất hiệu lực và bị hủy bỏ: cái giá của phần thời gian đã được tự do

Có hai cách để việc tha tù trước thời hạn chấm dứt giữa chừng, và chúng khác nhau.

Mất hiệu lực (Điều 74 Bộ luật Hình sự) — nếu trong thời gian được tha, người đó phạm tội do cố ý và bị tuyên hình phạt từ tù giam trở lên, và bản án đó có hiệu lực, thì quyết định cho tha đương nhiên mất hiệu lực.

Bị hủy bỏ (Điều 75) — nếu người đó vi phạm quy tắc về giám sát hoặc vi phạm các nghĩa vụ phải tuân thủ của chế độ giám sát bảo hộ ở mức nghiêm trọng, thì quyết định cho tha có thể bị hủy bỏ. Quy tắc thi hành (Điều 260) dẫn chiếu chính những nghĩa vụ nêu trong Nghị định quản lý mà chúng tôi vừa liệt kê ở phần trên — trình diện, khai báo, chuyển nơi cư trú, ra nước ngoài — cùng với mệnh lệnh và biện pháp của trưởng sở cảnh sát quản lý. Riêng với trường hợp bị hủy bỏ, Điều 19 khoản 1 Nghị định quản lý quy định Bộ trưởng Bộ Tư pháp thông báo cho viện kiểm sát hoặc cơ sở giam giữ để thi hành phần hình phạt còn lại.

Hệ quả thì giống nhau, và nó khắc nghiệt. Điều 76 khoản 1 quy định: chỉ khi thời hạn tha tù trôi qua mà quyết định cho tha không bị mất hiệu lực hay bị hủy bỏ, thì mới coi như đã chấp hành xong hình phạt. Còn Điều 76 khoản 2 nói thẳng phần còn lại: trong trường hợp mất hiệu lực hoặc bị hủy bỏ, số ngày đã sống bên ngoài trong thời gian được tha không được tính vào thời hạn chấp hành án. Nói cách khác, những tháng ấy biến mất khỏi bản án — phần án còn lại vẫn nguyên độ dài như trước ngày được thả.

Ra khỏi trại giam không có nghĩa là ra khỏi hệ thống

Đây là phần mà bài viết này thực sự muốn nói với gia đình đang chờ ở Việt Nam.

Theo Điều 84 khoản 2 điểm 1 Luật Quản lý Xuất nhập cảnh, giám thị trại giam, trại tạm giam và các cơ sở tương tự phải thông báo ngay cho cơ quan quản lý xuất nhập cảnh, người nước ngoài thuộc diện thông báo khi người đó được quyết định thả ra do mãn hạn hình phạt, do hoãn thi hành án hoặc do lý do khác. Việc được tha tù trước thời hạn được hiểu là thuộc nhóm “lý do khác” ấy — điều luật không gọi tên riêng chế định này.

Và Điều 46 khoản 1 điểm 13 của cùng luật liệt kê, trong số các đối tượng có thể bị trục xuất, “người đã bị tuyên hình phạt từ tù giam trở lên và đã được thả“. Xin nhấn mạnh cách viết của luật: đây là quy định nói cơ quan quản lý xuất nhập cảnh có thể trục xuất, tức là một quyết định mang tính tùy nghi, không phải hệ quả tự động của mọi bản án. Ngoài ra, Điều 46 khoản 2 quy định người có tư cách cư trú vĩnh viễn (F-5) thì không bị trục xuất theo khoản 1, trừ ba nhóm ngoại lệ mà luật liệt kê riêng — trong đó có người bị tuyên phạt tù từ 5 năm trở lên và được thả, thuộc diện do Bộ Tư pháp quy định. Chúng tôi đã trình bày riêng về bước này trong bài bị trục xuất sau khi có án hình sự tại Hàn Quốc.

Nếu lệnh trục xuất được ban hành mà chưa thể đưa người đó rời khỏi Hàn Quốc ngay — chẳng hạn vì không có hộ chiếu hoặc chưa thu xếp được phương tiện — thì Điều 63 khoản 1 cho phép lưu giữ người đó tại cơ sở lưu giữ trong phạm vi 2 tháng cho tới khi có thể đưa đi. Khoản 2 cho phép gia hạn từng đợt 3 tháng một, mỗi lần phải được Ủy ban Bảo hộ người nước ngoài chấp thuận trước, và tổng thời gian lưu giữ kể cả gia hạn không được quá 9 tháng; chỉ trong một số trường hợp ngoại lệ do luật liệt kê thì mới có thể kéo dài tiếp, và khi đó tổng thời gian không được quá 20 tháng.

Ghép ba điều luật ấy lại, ta có bức tranh mà rất nhiều gia đình chỉ hiểu ra khi mọi việc đã xong: ngày ra khỏi trại giam có thể là ngày bắt đầu một thủ tục khác, ở một cơ quan khác, với những thời hạn khác. Đó là lý do vì sao câu hỏi “bao giờ được ra?” và câu hỏi “ra rồi thì thế nào?” phải được đặt cùng lúc, chứ không phải lần lượt.

Nói cho công bằng

Sẽ là không trung thực nếu bài viết này chỉ liệt kê những bức tường.

Một — luật Hàn Quốc không loại trừ người nước ngoài khỏi chế định này, và không có điều khoản nào nói rằng quốc tịch là căn cứ để từ chối. Những khó khăn nêu trên là khó khăn về hoàn cảnh, không phải rào cản pháp lý.

Hai — Ủy ban thẩm định không chỉ gồm người trong ngành thi hành án: theo Điều 120 khoản 2, thành viên gồm cả thẩm phán, kiểm sát viên và luật sư. Cũng cần nói cho đủ rằng chủ tịch Ủy ban là Thứ trưởng Bộ Tư pháp và toàn bộ thành viên do Bộ trưởng Bộ Tư pháp bổ nhiệm hoặc mời — đây không phải một cơ quan tài phán độc lập.

Ba — một lần không được chấp thuận không phải là kết luận cuối cùng (Điều 251 Quy tắc thi hành).

Bốn — ngược lại, cũng cần nói rõ điều này: không có luật sư nào có thể “xin” được việc tha tù trước thời hạn. Đây là quyết định của cơ quan hành chính, và như hai quyết định của Tòa án Hiến pháp đã nêu, ngay cả bản thân người đang thi hành án cũng không có quyền yêu cầu được thẩm định. Bất kỳ ai hứa hẹn ngược lại đều đang nói điều mà pháp luật không cho phép.

Vậy vai trò của luật sư nằm ở đâu? Nó nằm sớm hơn nhiều — ở giai đoạn mà kết quả còn có thể thay đổi được: mức án được tuyên, có phạt tiền kèm theo hay không và bao nhiêu, thỏa thuận với người bị hại, và hệ quả về tư cách lưu trú sau khi ra tù. Khi bản án đã có hiệu lực, phần lớn những câu hỏi đó đã được trả lời xong — và chúng sẽ theo hồ sơ suốt phần còn lại.

Thời gian trong hồ sơ hình sự không chờ ai

Với gia đình đang ở Việt Nam, khó khăn lớn nhất thường không phải là luật, mà là không nhìn thấy gì cả: không đọc được văn bản, không biết hồ sơ đang ở đâu, không biết sau khi được thả thì người thân của mình sẽ đi tiếp về hướng nào. Trong khoảng trống ấy, những lời đồn trong cộng đồng lấp đầy rất nhanh — và như trường hợp hư cấu ở đầu bài, chúng thường bắt đầu bằng một con số đúng nhưng được hiểu sai.

Nếu bản án chưa có hiệu lực, thì vẫn còn giai đoạn mà luật sư có thể tác động thật sự. Nếu bản án đã có hiệu lực, thì câu hỏi cần được chuyển hướng: tư cách lưu trú sẽ ra sao, và điều gì đang chờ ở phía sau cánh cổng trại giam. Hai câu hỏi này cần được đặt đúng lúc, vì cả hai đều gắn với những mốc thời gian do luật ấn định.

Chúng tôi không công bố bảng giá cố định cho loại vụ việc này. Lý do rất thực tế: khối lượng công việc chênh lệch rất lớn giữa một hồ sơ chỉ cần rà soát tình trạng bản án và một hồ sơ có nhiều tội danh, có phần phạt tiền lớn hoặc có tranh chấp về tư cách lưu trú đi kèm. Mức phí sẽ được trao đổi rõ ràng sau khi xác định được phạm vi công việc thực tế.

Nhắn qua Facebook Messenger
Nhắn qua KakaoTalk

Bạn có thể đọc thêm trang tổng hợp Vụ án hình sự tại Hàn Quốc, bài về người Việt bị bắt tại Hàn Quốc và bài về án treo trong vụ ma túy lần đầu.

Câu hỏi thường gặp

Người thân tôi đã thi hành được 1/3 mức án ở Hàn Quốc. Vậy sắp được ra tù chưa?

Mốc 1/3 là điều kiện cần, không phải ngày được thả. Điều 72 khoản 1 Bộ luật Hình sự Hàn Quốc quy định người đang chấp hành án tù có thời hạn có thể được tha tù trước thời hạn sau khi qua 1/3 mức án (án chung thân là 20 năm), nếu hạnh kiểm tốt và sự hối cải rõ ràng. Đây là quyết định hành chính mang tính tùy nghi — khác với Việt Nam, nơi việc tha tù trước thời hạn có điều kiện do Tòa án quyết định. Trong quyết định ngày 27/8/2024, vụ 2024헌마683, Tòa án Hiến pháp Hàn Quốc xác định rằng ngay cả khi đã đáp ứng các điều kiện của Điều 72 khoản 1, người đang thi hành án cũng không có quyền chủ quan yêu cầu được tha tù, và cơ quan thi hành án không vì thế mà có nghĩa vụ phải cho tha.

Bản án có cả tù giam và phạt tiền. Chưa nộp tiền phạt thì có được xét tha tù trước thời hạn không?

Điều 72 khoản 2 Bộ luật Hình sự Hàn Quốc quy định: trong trường hợp nêu ở khoản 1, nếu có hình phạt tiền hoặc tiền phạt nhỏ được tuyên kèm theo thì số tiền đó phải được nộp đủ. Đây là điều kiện luật định, không phải yêu cầu tùy nghi của trại giam. Tuy nhiên Điều 73 khoản 2 quy định số ngày tạm giam trước khi tuyên án đã được tính vào thời hạn lao động thay cho tiền phạt thì được coi như đã nộp số tiền tương ứng — nghĩa là phần còn phải nộp có thể ít hơn con số ghi trong bản án. Số tiền thực tế còn lại phụ thuộc vào nội dung bản án và lệnh thi hành của từng vụ việc.

Người nước ngoài có bị loại khỏi diện tha tù trước thời hạn không?

Không. Pháp luật Hàn Quốc không có quy định loại trừ người nước ngoài, và quốc tịch không phải là căn cứ từ chối. Tuy nhiên, Điều 121 khoản 2 Luật Thi hành hình phạt buộc Ủy ban thẩm định phải cân nhắc, trong số các yếu tố khác, khả năng sinh kế sau khi được tha và môi trường sống. Ngoài ra, với người được miễn giám sát bảo hộ theo Điều 73-2 khoản 2 Bộ luật Hình sự, Nghị định về Quản lý người được tha tù trước thời hạn đặt ra chế độ quản lý gắn với nơi cư trú tại Hàn Quốc: trình diện tại sở cảnh sát quản lý (Điều 5), khai báo kế hoạch sinh sống có chữ ký của người nhận trách nhiệm bảo hộ (Điều 6). Đây là những điều kiện về hoàn cảnh mà nhiều người nước ngoài khó đáp ứng, chứ không phải rào cản về quốc tịch.

Được tha tù trước thời hạn rồi thì có được ở lại Hàn Quốc làm việc không?

Đó là hai vấn đề tách rời nhau. Theo Điều 84 khoản 2 điểm 1 Luật Quản lý Xuất nhập cảnh, cơ sở giam giữ phải thông báo ngay cho cơ quan quản lý xuất nhập cảnh khi người nước ngoài thuộc diện thông báo được quyết định thả ra do mãn hạn, do hoãn thi hành án hoặc do lý do khác. Điều 46 khoản 1 điểm 13 của luật này liệt kê người đã bị tuyên hình phạt từ tù giam trở lên và đã được thả vào nhóm đối tượng mà cơ quan quản lý xuất nhập cảnh có thể trục xuất — đây là quyết định mang tính tùy nghi, không phải hệ quả tự động. Điều 46 khoản 2 quy định người có tư cách cư trú vĩnh viễn không bị trục xuất theo khoản 1, trừ ba nhóm ngoại lệ được liệt kê riêng, trong đó có người bị tuyên phạt tù từ 5 năm trở lên và được thả thuộc diện do Bộ Tư pháp quy định. Nếu có lệnh trục xuất mà chưa thể đưa đi ngay, Điều 63 khoản 1 cho phép lưu giữ trong phạm vi 2 tháng, và khoản 2 cho phép gia hạn từng đợt 3 tháng với tổng thời gian không quá 9 tháng, hoặc không quá 20 tháng trong những trường hợp ngoại lệ do luật liệt kê.

Nếu vi phạm trong thời gian được tha thì chuyện gì xảy ra với phần thời gian đã ở bên ngoài?

Phần thời gian đó không được tính. Điều 74 Bộ luật Hình sự Hàn Quốc quy định quyết định cho tha mất hiệu lực nếu trong thời gian được tha, người đó phạm tội do cố ý, bị tuyên hình phạt từ tù giam trở lên và bản án có hiệu lực. Điều 75 cho phép hủy bỏ quyết định cho tha khi người đó vi phạm quy tắc về giám sát hoặc vi phạm nghiêm trọng các nghĩa vụ của chế độ giám sát bảo hộ. Trong cả hai trường hợp, Điều 76 khoản 2 quy định số ngày đã ở bên ngoài trong thời gian được tha không được tính vào thời hạn chấp hành án — nghĩa là phần án còn lại vẫn giữ nguyên độ dài như trước ngày được thả. Riêng với trường hợp bị hủy bỏ, Điều 19 khoản 1 Nghị định về Quản lý người được tha tù trước thời hạn quy định thủ tục thông báo để thi hành phần hình phạt còn lại.


Bài viết mang tính tham khảo thông tin pháp lý chung, không thay thế cho tư vấn pháp lý đối với một vụ việc cụ thể. Tình huống mở đầu là ví dụ hư cấu nhằm minh họa, không phải vụ việc có thật của thân chủ; phần trình bày về các quyết định của tòa án chỉ nêu nội dung pháp lý, không tái hiện đời tư của đương sự. Việc một hồ sơ cụ thể có được xem xét hay không, cũng như hệ quả về tư cách lưu trú, phụ thuộc vào tình tiết của từng vụ việc và thuộc thẩm quyền quyết định của cơ quan nhà nước Hàn Quốc. Pháp luật và án lệ được dẫn theo thời điểm viết bài. 

Luật sư Kim Pyoung-ho
Luật sư Kim Pyoung-ho
Đoàn Luật sư Hàn Quốc · Học viện Tư pháp khóa 43 · Giải Luật sư xuất sắc 2021 · Hơn 500 vụ việc từ năm 2014