Tóm tắt
Thuế thừa kế Hàn Quốc (sangsokse) được tính trên toàn bộ di sản theo thuế suất lũy tiến từ 10% đến 50%. Phần nào bị đánh thuế và được khấu trừ bao nhiêu không phụ thuộc vào quốc tịch của bạn, mà xoay quanh một câu hỏi: người mất có phải là người cư trú tại Hàn Quốc về mặt thuế hay không. Di sản của người cư trú bị đánh thuế trên tài sản toàn cầu nhưng được hưởng các khoản khấu trừ lớn; di sản của người không cư trú chỉ bị đánh thuế trên tài sản nằm tại Hàn Quốc nhưng thường bị giới hạn chủ yếu ở khấu trừ cơ bản 200 triệu won và một số khoản chi phí hoặc khấu trừ hẹp khác được luật cho phép. Thời hạn khai thuế là 6 tháng kể từ ngày cuối tháng xảy ra việc mở thừa kế, và kéo dài thành 9 tháng nếu người mất hoặc người thừa kế có địa chỉ ở nước ngoài.
“Chồng tôi là người Hàn Quốc vừa qua đời, để lại một căn hộ ở Seoul. Tôi là người Việt — liệu tôi có phải nộp thuế thừa kế, và là bao nhiêu?” Câu hỏi về thuế thừa kế ở Hàn Quốc cho người nước ngoài gần như luôn bắt đầu như vậy. Và câu trả lời trung thực là con số đó phụ thuộc ít hơn vào quốc tịch, mà nhiều hơn vào một vấn đề về tình trạng cư trú mà các gia đình hiếm khi nghĩ tới cho đến khi thời hạn đã bắt đầu chạy.
Bài viết này giải thích Hàn Quốc đánh thuế một khoản thừa kế như thế nào, gia đình người nước ngoài giữ được hay mất đi những khoản khấu trừ nào, và ở đâu phép tính tưởng chừng đơn giản trở thành một vấn đề cần phán đoán. Đây là thông tin chung về pháp luật Hàn Quốc, không phải tư vấn thuế cho di sản cụ thể của bạn.
Câu hỏi quyết định mọi thứ: người mất có phải là người cư trú không?
Hàn Quốc không đánh thuế thừa kế dựa trên việc người mất hay người thừa kế có phải là công dân Hàn Quốc hay không. Theo Luật Thuế thừa kế và Thuế quà tặng hiện hành, ranh giới được vạch ra ở tình trạng cư trú thuế của người mất tại thời điểm qua đời.
| Nếu người mất là… | Hàn Quốc đánh thuế trên… |
|---|---|
| Người cư trú tại Hàn Quốc | Toàn bộ tài sản, ở bất kỳ đâu trên thế giới |
| Người không cư trú tại Hàn Quốc | Chỉ những tài sản nằm tại Hàn Quốc |
“Cư trú” ở đây là một khái niệm thực tế, không phải một dòng chữ trên giấy tờ. Nó nhìn vào nơi một người thực sự sinh sống — nơi cư trú và chỗ ở, vị trí của gia đình và công việc, nơi tài sản và đời sống kinh tế đặt trọng tâm. Một người nước ngoài đã gây dựng cuộc sống ở Hàn Quốc có thể được coi là người cư trú thuế của Hàn Quốc; ngược lại, một công dân Hàn Quốc đã thực sự định cư ở nước ngoài có thể là người không cư trú. Vì phép thử này cân nhắc nhiều tình tiết cùng lúc chứ không dựa vào một yếu tố duy nhất, tình trạng cư trú cũng chính là điểm dễ phát sinh tranh chấp nhất khi cơ quan thuế và gia đình nhìn cùng một hoàn cảnh theo hai cách khác nhau.
Thuế suất
Hàn Quốc áp dụng biểu thuế lũy tiến đối với phần di sản thuộc phạm vi đánh thuế của Hàn Quốc, và biểu thuế này tăng khá dốc so với mặt bằng quốc tế. Tính đến tháng 6 năm 2026, thuế suất biên của thuế thừa kế Hàn Quốc được áp dụng như sau:
| Cơ sở tính thuế (won) | Thuế suất |
|---|---|
| Đến 100 triệu | 10% |
| Trên 100 triệu – 500 triệu | 20% |
| Trên 500 triệu – 1 tỷ | 30% |
| Trên 1 tỷ – 3 tỷ | 40% |
| Trên 3 tỷ | 50% |
Một căn hộ ở Seoul thôi đã có thể nằm sâu trong khung 30–40%, nên với nhiều gia đình ở nước ngoài, thuế không phải là một mối quan tâm bên lề mà là vấn đề trung tâm. Tuy nhiên, điều quyết định số tiền phải nộp cuối cùng không phải là thuế suất, mà là phần di sản được khấu trừ trước khi áp thuế suất. Và đây chính là nơi tình trạng cư trú quay lại với sức nặng tài chính thực sự.
Khoảng cách khấu trừ khiến gia đình người nước ngoài thiệt thòi
Khi người mất là người cư trú Hàn Quốc, di sản có thể dựa vào một loạt khoản khấu trừ đáng kể. Trong nhiều trường hợp người mất là người cư trú, di sản có thể được so sánh giữa tổng khấu trừ cơ bản và khấu trừ nhân thân với khoản khấu trừ trọn gói 500 triệu won; đây không phải là khoản luôn được cộng thêm riêng, và có ngoại lệ như trường hợp người phối ngẫu thừa kế một mình. Sự hiện diện của người phối ngẫu còn sống cũng có thể nâng số tiền được khấu trừ lên đáng kể — khấu trừ cho người phối ngẫu có mức sàn 500 triệu won và, tùy theo phần thừa kế theo luật, có thể lên tới 3 tỷ won. Khấu trừ cho tài sản tài chính và một số nhóm khác cũng có thể được áp dụng. Với một di sản vừa phải mà người mất là người cư trú và có người phối ngẫu, các khoản này có thể xóa sạch số thuế phải nộp.
Khi người mất là người không cư trú, bức tranh thay đổi hẳn. Luật vẫn cho phép khoản khấu trừ cơ bản 200 triệu won, nhưng những khoản lớn hơn — khấu trừ trọn gói, khấu trừ cho người phối ngẫu, khấu trừ tài sản tài chính — về nguyên tắc chỉ áp dụng khi người mất là người cư trú, nên thông thường không dành cho di sản của người không cư trú. Hai gia đình có cùng một căn hộ ở Seoul có thể phải đối mặt với hóa đơn thuế rất khác nhau, chỉ vì người mất ở hai phía khác nhau của ranh giới cư trú.
| Khoản khấu trừ | Người mất là người cư trú | Người mất là người không cư trú |
|---|---|---|
| Khấu trừ cơ bản | 200 triệu won | 200 triệu won |
| Khấu trừ trọn gói (tối thiểu) | 500 triệu won | Thông thường không áp dụng |
| Khấu trừ cho người phối ngẫu | Từ 500 triệu đến tối đa 3 tỷ won | Thông thường không áp dụng |
| Khấu trừ tài sản tài chính | Có thể áp dụng (tối đa 200 triệu won) | Thông thường không áp dụng |
Bảng trên mô tả nguyên tắc chung; số tiền và điều kiện cụ thể của từng khoản khấu trừ có thể thay đổi tùy hoàn cảnh và cần được xác nhận theo quy định mới nhất tại thời điểm khai thuế.
Thời hạn khai thuế: 6 tháng, hay 9 tháng?
Thuế thừa kế phải được khai trong vòng 6 tháng kể từ ngày cuối cùng của tháng xảy ra việc mở thừa kế (thông thường là tháng người mất qua đời). Khi người mất hoặc người thừa kế có địa chỉ ở nước ngoài, thời hạn này là 9 tháng. Với gia đình người Việt — nơi người thừa kế thường ở Việt Nam, hoặc giấy tờ phải lấy từ Việt Nam — chính thời hạn này là điều dễ bị bỏ lỡ nhất.
Bỏ lỡ thời hạn không phải là chuyện nhỏ. Khai muộn hoặc nộp thiếu có thể kéo theo tiền phạt khai báo và phạt chậm nộp. Ngoài ra, một số khoản khấu trừ — chẳng hạn khấu trừ cho người phối ngẫu — gắn với điều kiện phải hoàn tất việc phân chia di sản và khai báo trong một thời hạn riêng; nếu để trôi qua, phần được khấu trừ có thể bị thu hẹp. Nói cách khác, với thuế thừa kế Hàn Quốc, thời gian không chỉ là áp lực mà còn trực tiếp ảnh hưởng đến số tiền.
Vì sao trường hợp của người Việt phức tạp hơn vẻ ngoài
Trên giấy, thuế thừa kế trông như một phép tính: lấy giá trị di sản, trừ các khoản khấu trừ, áp thuế suất. Trong thực tế, với một gia đình Hàn – Việt, mỗi bước đều có thể trở thành điểm tranh chấp.
Việc xác định cư trú có thể bị tranh cãi. Như đã nói, đây là phép thử dựa trên thực tế. Một người chồng Hàn Quốc dành nhiều thời gian ở Việt Nam, hay một người vợ Việt Nam vừa có cuộc sống ở Hàn vừa ở quê nhà, đều có thể khiến cơ quan thuế và gia đình đánh giá khác nhau — và sự khác biệt đó, như bảng khấu trừ cho thấy, có thể trị giá hàng trăm triệu won.
Tài sản xuyên biên giới. Nếu người mất là người cư trú Hàn Quốc, ngay cả tài sản ở Việt Nam cũng nằm trong phạm vi đánh thuế của Hàn Quốc. Việc định giá những tài sản đó, và việc Việt Nam có nghĩa vụ thuế riêng đối với khoản thừa kế hay không, là những câu hỏi tách biệt cần được kiểm tra theo pháp luật của từng nước — không nên mặc định.
Giấy tờ và thời hạn cùng chạy một lúc. Để chứng minh quan hệ hôn nhân, nhân thân và quyền thừa kế, cơ quan Hàn Quốc thường yêu cầu giấy tờ hộ tịch của Việt Nam đã được hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật công chứng. Quá trình này mất thời gian, trong khi đồng hồ 6 hoặc 9 tháng vẫn đang đếm ngược.
Mỗi yếu tố kể trên đều có thể dịch chuyển kết quả theo một hướng khác nhau, và phần lớn được định hình ngay trong những tuần đầu tiên. Đây là lý do thuế thừa kế quốc tế thường vượt quá phạm vi một bản kê khai đơn thuần và trở thành việc cần được xem xét cùng người có chuyên môn.
Để hiểu tổng quan về quyền thừa kế của người nước ngoài tại Hàn Quốc, bạn có thể tham khảo trang thông tin về thừa kế cho người nước ngoài của chúng tôi. Nếu câu hỏi của bạn là ai được thừa kế và phần chia ra sao, bài viết quyền thừa kế của người vợ Việt Nam khi chồng Hàn Quốc qua đời sẽ bổ sung cho bài này.
Mỗi di sản đều có những chi tiết riêng — tình trạng cư trú của người mất, có hay không người phối ngẫu, tài sản nằm ở những quốc gia nào, và thời hạn nào đang đến gần. Nếu bạn chưa chắc mình cần làm gì tiếp theo, hãy xác nhận tình huống cụ thể trước khi thời hạn pháp lý trôi qua.
Liên hệ qua Facebook Messenger →
Câu hỏi thường gặp
Người Việt có phải nộp thuế thừa kế ở Hàn Quốc không, và mức thuế là bao nhiêu?
Có thể. Thuế thừa kế Hàn Quốc không căn cứ vào quốc tịch, mà vào tình trạng cư trú thuế của người mất và tài sản để lại. Thuế suất lũy tiến từ 10% đến 50% tùy theo cơ sở tính thuế của di sản. Một căn hộ ở Seoul có thể nằm trong khung 30–40%, nên số tiền thực tế phụ thuộc nhiều vào các khoản khấu trừ được áp dụng.
Sự khác nhau giữa “người cư trú” và “người không cư trú” ảnh hưởng thế nào đến thuế?
Nếu người mất là người cư trú tại Hàn Quốc, toàn bộ tài sản trên thế giới bị đánh thuế nhưng di sản được hưởng các khoản khấu trừ lớn (khấu trừ trọn gói 500 triệu won, khấu trừ cho người phối ngẫu từ 500 triệu đến tối đa 3 tỷ won, và một số khoản khác). Nếu người mất là người không cư trú, chỉ tài sản nằm tại Hàn Quốc bị đánh thuế, còn các khoản khấu trừ thường bị giới hạn chủ yếu ở khấu trừ cơ bản 200 triệu won và một số khoản chi phí hoặc khấu trừ hẹp khác được luật cho phép. Việc xác định tình trạng cư trú dựa trên thực tế cuộc sống và thường là điểm dễ tranh chấp nhất.
Thời hạn khai thuế thừa kế ở Hàn Quốc là bao lâu?
Là 6 tháng kể từ ngày cuối cùng của tháng xảy ra việc mở thừa kế. Nếu người mất hoặc người thừa kế có địa chỉ ở nước ngoài, thời hạn là 9 tháng. Bỏ lỡ thời hạn có thể dẫn đến tiền phạt khai báo và phạt chậm nộp, và một số khoản khấu trừ gắn với thời hạn riêng có thể bị thu hẹp nếu để trôi qua.
Tôi sống ở Việt Nam và thừa kế tài sản tại Hàn Quốc — tôi có bị đánh thuế hai lần không?
Bài viết này nói về phần thuế của Hàn Quốc. Việc Việt Nam có nghĩa vụ thuế riêng đối với khoản thừa kế hay không là một câu hỏi tách biệt, cần kiểm tra theo pháp luật Việt Nam. Bên cạnh đó, người thừa kế ở nước ngoài thường gặp thêm khó khăn về định giá tài sản, giấy tờ hợp pháp hóa lãnh sự và thời hạn — nên việc xác nhận tình huống cụ thể từ sớm là quan trọng.
Về tác giả
Luật sư Kim Pyoung-ho (김평호) là luật sư đại diện của Văn phòng Luật Yeohae. Ông đã vượt qua Kỳ thi Tư pháp Quốc gia Hàn Quốc và hoàn thành khóa 43 của Viện Nghiên cứu và Đào tạo Tư pháp, nhận Giải thưởng Luật sư Xuất sắc năm 2021. Từ năm 2014, ông đã phụ trách hơn 500 vụ việc thuộc mọi lĩnh vực dân sự, hình sự và gia đình, hỗ trợ người nước ngoài tại Hàn Quốc.
Bài viết cung cấp thông tin pháp lý chung, không phải là tư vấn pháp lý hay tư vấn thuế cho một vụ việc cụ thể. Mức thuế suất, khoản khấu trừ và thời hạn có thể thay đổi, nên cần được xác nhận theo quy định mới nhất; kết quả của mỗi di sản phụ thuộc vào tình tiết riêng. Văn phòng Luật Yeohae — tư vấn pháp lý cho người nước ngoài tại Hàn Quốc.