Chiếc điện thoại để quên trên ghế tàu điện ngầm. Cái ví trên bàn quán cà phê mà người vừa ngồi đã đứng dậy. Đôi tai nghe trong phòng thay đồ. Một người cầm món đồ lên — có khi định trả lại sau, có khi chỉ đơn giản là không nghĩ ngợi gì — rồi hai tuần sau nhận được giấy triệu tập của công an.

Trong pháp luật Hàn Quốc, hành vi này không có một cách định danh sẵn. Nó có thể là tội chiếm giữ tài sản do người khác đánh rơi (Điều 360 Bộ luật Hình sự Hàn Quốc), mà cũng có thể là tội trộm cắp (Điều 329). Sự khác biệt giữa hai điều luật không chỉ nằm ở mức độ nghiêm khắc của hình phạt: có những điều luật trong nhóm này hoàn toàn không cho phép phạt tiền, và với người nước ngoài, chính điều đó mới là thứ quyết định số phận tư cách lưu trú.

Tóm tắt nhanh

Ranh giới giữa “nhặt được” và “lấy trộm” đi theo sự chiếm hữu: nếu món đồ đã nằm trong sự chiếm hữu của người quản lý khu vực hay phương tiện, việc lấy đi được đánh giá là trộm cắp chứ không phải chiếm giữ đồ nhặt được.

Hình phạt khác nhau về bản chất: Điều 360 cho phép phạt tiền, Điều 329 cũng vậy, nhưng Điều 330 và Điều 331 không quy định hình phạt tiền.

Luật Vật thất lạc đặt lên người nhặt được một nghĩa vụ trả lại hoặc nộp lại (Điều 1 khoản 1); trong khu vực có người quản lý thì phải giao cho người quản lý đó (Điều 10 khoản 1).

Với người nước ngoài, điều quan trọng không hẳn là mức án mà là loại hình phạt được tuyên — vì nó gắn với một giai đoạn xuất nhập cảnh riêng biệt (Điều 46 khoản 1 điểm 13 Luật Quản lý xuất nhập cảnh).

Ranh giới không nằm ở ý định, mà ở sự chiếm hữu

Tình huống mà tòa án Hàn Quốc đã dùng để làm rõ vấn đề này rất đỗi bình thường. Một hành khách xuống tàu điện ngầm và để quên đồ của mình trên sàn toa hoặc trên giá phía trên ghế ngồi. Một hành khách khác nhìn thấy và cầm đi. Người này bị truy tố về tội trộm cắp.

Tòa án Tối cao không đồng ý với cách định tội đó, và giải thích lý do. Nhân viên tàu điện ngầm, với tư cách người quản lý toa tàu theo Luật Vật thất lạc, chỉ có thẩm quyền tiếp nhận vật mà hành khách để quên, chứ không thể coi là chiếm hữu đồ đạc của hành khách bên trong toa. Chừng nào nhân viên chưa thực tế phát hiện ra món đồ thì chưa thể nói sự chiếm hữu của họ đã bắt đầu. Nghĩa là trong khoảng thời gian đó, món đồ không thuộc sự chiếm hữu của ai — và việc lấy nó đi có thể cấu thành tội chiếm giữ tài sản do người khác đánh rơi, nhưng không cấu thành tội trộm cắp.

Tình tiết vụ việc được trình bày ở dạng khái quát dựa trên bản án đã được công bố; đây không phải vụ việc của văn phòng chúng tôi và không mô tả một khách hàng cụ thể nào.

Bản án của Tòa án Tối cao Hàn Quốc ngày 26 tháng 11 năm 1999, vụ án số 99Do3963

“Trường hợp một người lấy đi món đồ nằm trên sàn toa tàu điện ngầm hoặc trên giá phía trên ghế ngồi do hành khách xuống tàu để quên, thì nhân viên tàu điện ngầm, với tư cách người quản lý toa tàu theo Luật Vật thất lạc, chỉ có thẩm quyền tiếp nhận vật thất lạc mà hành khách quên lại và không thể coi là chiếm hữu đồ đạc của hành khách bên trong toa tàu; chừng nào người này chưa thực tế phát hiện ra vật thất lạc đó thì cũng không thể coi là đã bắt đầu chiếm hữu. Vì vậy hành vi phát hiện và lấy đi vật thất lạc trong khoảng thời gian đó có thể cấu thành tội chiếm giữ tài sản do người khác đánh rơi, chứ không cấu thành tội trộm cắp.”

Từ đó suy ra một kết luận ngược lại, và trên thực tế kết luận này còn quan trọng hơn nhiều. Ở nơi mà sự chiếm hữu đã bắt đầu — món đồ đã được nhân viên phát hiện, đã được giao cho người quản lý, đã được cất vào tủ đồ thất lạc — thì người cầm nó đi không còn đối diện với Điều 360 mà là với Điều 329. Bề ngoài, hành vi vẫn y hệt. Đánh giá pháp lý thì khác.

Nơi chốn và thời điểm ở đây có sức nặng lớn hơn lời khai về ý định. Toa tàu điện ngầm, vỉa hè, chiếu nghỉ cầu thang chung cư, khu bán hàng của cửa hàng, phòng làm việc trong văn phòng — mỗi không gian trả lời khác nhau cho câu hỏi ai đang chiếm hữu món đồ vào thời điểm nó bị lấy đi. Câu trả lời cho câu hỏi đó mới là thứ quyết định điều luật được áp dụng.

Nhặt được đồ ở Hàn Quốc là một nghĩa vụ, không phải một quyền

Suy nghĩ phổ biến “nhặt được thì là của mình, chừng nào chưa ai hỏi” đi ngược lại quy định của pháp luật Hàn Quốc. Người nhặt được vật do người khác đánh rơi có nghĩa vụ nhanh chóng trả lại cho người đánh mất, chủ sở hữu hoặc người có quyền yêu cầu hoàn trả, hoặc nộp cho đồn công an — bao gồm cả các trạm, chốt cảnh sát trực thuộc (Điều 1 khoản 1 Luật Vật thất lạc). Với những vật mà pháp luật cấm sở hữu hoặc cấm mang theo, hoặc vật được xác định đã dùng vào việc phạm tội, thì chỉ có một cách duy nhất là nộp cho cơ quan công an.

Một quy tắc riêng áp dụng cho không gian khép kín. Người nhặt được đồ của người khác trong tàu thuyền, xe cộ, công trình xây dựng hoặc khu vực có người quản lý và cấm người ngoài tự do qua lại thì phải giao món đồ cho người quản lý đó (Điều 10 khoản 1). Theo luật, chính người chiếm hữu công trình hay phương tiện ấy mới được coi là người nhặt được, còn người thực tế tìm thấy món đồ thì chia đôi với họ tiền thưởng và quyền xác lập sở hữu (Điều 10 khoản 2 đến khoản 4).

Luật còn mở rộng các quy tắc này sang cả những vật mà không ai đánh rơi theo nghĩa đen: đồ vật bị chiếm hữu do nhầm lẫn và đồ vật do người khác để quên cũng chịu sự điều chỉnh của luật này và của Điều 253 Bộ luật Dân sự (Điều 12). Chiếc điện thoại để quên trên bàn quán cà phê nằm đúng trong chế độ pháp lý này.

Hệ thống không được xây dựng chỉ trên sự cưỡng chế. Người nhận lại món đồ có nghĩa vụ trả cho người nhặt được một khoản tiền thưởng trong khoảng từ 5 đến 20 phần trăm giá trị món đồ (Điều 4). Nhưng những quyền này có thể mất đi: người đã bị xử phạt vì chiếm giữ đồ nhặt được, và người trong vòng bảy ngày kể từ ngày nhặt được không thực hiện các thủ tục luật định, sẽ mất cả quyền hưởng tiền thưởng lẫn quyền xác lập sở hữu đối với món đồ (Điều 9).

Ý nghĩa thực tế của Điều 9 nằm ở chỗ khác. Nó cho thấy pháp luật tính thời gian từ thời điểm nhặt được, chứ không phải từ lúc người ta quyết định sẽ xử lý ra sao. Cách tính “cầm vài tuần rồi trả lại nếu có người đi tìm” không được cấu trúc này ủng hộ.

Ký túc xá, nhà trọ, nhà máy: nơi ranh giới dễ bị hiểu sai nhất

Với nhiều người Việt tại Hàn Quốc, phần lớn thời gian trong ngày trôi qua ở những nơi có người quản lý rõ ràng: ký túc xá công ty, khu nhà trọ, xưởng sản xuất, phòng nghỉ ca. Đây chính là những không gian mà Điều 10 khoản 1 Luật Vật thất lạc nhắm tới, và cũng là nơi câu hỏi “ai đang chiếm hữu món đồ” khó trả lời bằng cảm tính nhất.

Một chiếc ví để trên bàn ăn tập thể, một điện thoại quên trong phòng thay đồ của xưởng, một đôi giày ở hành lang ký túc xá — người cầm lên thường nghĩ mình chỉ đang “nhặt được đồ”. Nhưng câu trả lời pháp lý phụ thuộc vào việc trước đó món đồ đã đi qua tay người quản lý hay chưa, đã được ai phát hiện hay chưa, và không gian đó có phải khu vực đóng đối với người ngoài hay không. Cùng một hành động, ở hai vị trí cách nhau vài mét, có thể rơi vào hai điều luật khác nhau.

Có một tình huống nữa mà cộng đồng người Việt gặp thường xuyên hơn mức người ta tưởng: hai người bạn cùng đi, cùng lấy. Điều 331 khoản 2 Bộ luật Hình sự Hàn Quốc quy định hành vi do hai người trở lên cùng thực hiện, và điều đó không đòi hỏi một nhóm có tổ chức hay một kế hoạch tính trước — chỉ cần hai người đã hành động cùng nhau. Điều luật này nằm trong số những điều luật mà pháp luật không để lại cho tòa án khả năng tuyên hình phạt tiền.

Hình phạt theo luật Hàn Quốc: vì sao việc định tội quyết định tất cả

Hình phạt trong nhóm tội danh này không khác nhau theo kiểu tăng dần đều, mà theo bậc — và khoảng cách lớn nhất không nằm ở độ dài thời hạn tù, mà ở việc bản thân điều luật có hay không có hình phạt tiền.

Tội danh Điều luật Hình phạt theo luật Có phạt tiền
Chiếm giữ tài sản do người khác đánh rơi (gồm cả đồ nhặt được) Điều 360 khoản 1 Tù đến 1 năm, hoặc phạt tiền đến 3 triệu won, hoặc phạt tiền nhẹ Có
Trộm cắp Điều 329 Tù đến 6 năm, hoặc phạt tiền đến 10 triệu won Có
Trộm cắp có đột nhập chỗ ở hoặc nơi được canh giữ vào ban đêm Điều 330 Tù đến 10 năm Không
Trộm cắp đặc biệt: ban đêm phá cửa, tường hoặc một phần công trình để đột nhập; mang theo hung khí; hai người trở lên cùng thực hiện Điều 331 khoản 1, khoản 2 Tù từ 1 năm đến 10 năm Không
Phạm tội có tính chất thường xuyên đối với các tội từ Điều 329 đến Điều 331-2 Điều 332 Tăng đến một nửa hình phạt của điều luật tương ứng Tùy điều luật gốc
Phạm tội chưa đạt Điều 342 Bị xử phạt đối với các tội từ Điều 329 đến Điều 341 Tùy điều luật gốc

Giá trị của món đồ hoàn toàn không xuất hiện trong nội dung các điều luật này. Một vật rẻ tiền không vì thế mà chuyển hành vi sang tội danh khác, cũng không đưa nó ra khỏi phạm vi của luật hình sự.

Vì sao với người nước ngoài, loại hình phạt quan trọng hơn mức án

Một công dân Hàn Quốc bị phạt tiền trong vụ việc như vậy thì nộp tiền là khép lại vấn đề. Với người nước ngoài, sau vụ án hình sự còn lại một giai đoạn thứ hai, độc lập — giai đoạn xuất nhập cảnh — và giai đoạn ấy vận hành theo những quy tắc khác.

Thủ trưởng cơ quan quản lý xuất nhập cảnh khu vực có thể trục xuất khỏi lãnh thổ người nước ngoài đã được trả tự do sau khi bị tuyên hình phạt tù giam hoặc tù không lao động cưỡng bức (Điều 46 khoản 1 điểm 13 Luật Quản lý xuất nhập cảnh). Cách diễn đạt của luật là “có thể”, không phải “phải”: ở đây không có tính tự động, quyết định do cơ quan có thẩm quyền đưa ra sau khi cân nhắc hoàn cảnh. Nhưng chính loại hình phạt là thứ mở ra hoặc không mở ra cánh cửa đó, và vì vậy sự khác biệt giữa một điều luật có hình phạt tiền và một điều luật không có hình phạt tiền thôi không còn là chuyện lý thuyết.

Về giai đoạn này và những hệ quả xa hơn của nó, chúng tôi có bài viết riêng về trục xuất sau án hình sự tại Hàn Quốc.

Những điều thường bị đánh giá thấp

Thứ nhất là tốc độ. Hình ảnh camera, lịch sử bật tắt thiết bị, dữ liệu về đường đi của món đồ đều được thu thập từ rất lâu trước khi người ta gọi ai đó lên làm việc. Đến lúc một người lần đầu nghe thấy từ “trộm cắp”, bức tranh sự việc đã được dựng lại mà không có phần của họ.

Thứ hai là lời giải thích “tôi định trả lại”. Câu này nghe rất thuyết phục với chính người nói ra, nhưng dưới góc nhìn của pháp luật nó thuộc về mặt chủ quan của hành vi, và mặt chủ quan được xác định qua các tình tiết bên ngoài chứ không qua lời kể. Cùng một lời giải thích, nếu được đưa ra ở những giai đoạn khác nhau với cách diễn đạt khác nhau, sẽ bắt đầu quay lại bất lợi cho người nói.

Thứ ba là ngôn ngữ. Việc lấy lời khai diễn ra bằng tiếng Hàn, và biên bản bằng tiếng Hàn mới là tài liệu của hồ sơ vụ án. Khoảng cách giữa điều một người muốn nói và điều được ghi lại thường chỉ lộ ra về sau — khi việc sửa chữa đã khó hơn nhiều. Về những giờ đầu tiên sau khi bị bắt giữ, chúng tôi có bài riêng: người Việt bị bắt tại Hàn Quốc — 48 giờ đầu tiên.

Thứ tư là suy nghĩ “chuyện nhỏ”. Vụ việc về đôi tai nghe và vụ việc về chiếc máy tính xách tay đi qua cùng một quy trình, và đối với tư cách lưu trú, hệ quả được quyết định không phải bởi giá trị thiệt hại mà bởi loại hình phạt được tuyên.

Vì sao những vụ việc như thế này nên có luật sư đi cùng

Công việc chính trong nhóm vụ việc này không nằm ở tranh cãi về sự kiện — sự kiện thường không nhiều và đã được ghi nhận — mà nằm ở đánh giá pháp lý: món đồ nằm trong sự chiếm hữu của ai, vào thời điểm nào, và điều luật nào trong số đã nêu sẽ được áp dụng. Câu trả lời quyết định không chỉ hình phạt, mà cả việc giai đoạn xuất nhập cảnh sau đó có mở ra hay không. Đánh giá ấy chỉ có ý nghĩa khi đặt trong tình tiết của một vụ việc cụ thể. Bối cảnh chung hơn về bào chữa hình sự cho người nước ngoài được trình bày ở trang vụ án hình sự tại Hàn Quốc.

Nếu bạn được gọi lên công an vì một vụ việc như vậy, hoặc đã nhận được thông báo, thì việc hiểu trước mình đang đối diện với điều luật nào và những thời hạn nào đang chạy sẽ tốt hơn nhiều so với việc xử lý hậu quả về sau. Chúng tôi trả lời bằng tiếng Việt. Trên trang không có bảng giá cố định: khối lượng công việc trong một vụ án hình sự khác nhau đáng kể tùy giai đoạn và hoàn cảnh, và chỉ có thể xác định sau khi trao đổi.

Liên hệ qua Facebook Messenger →

Câu hỏi thường gặp

Tôi nhặt được điện thoại trên đường ở Hàn Quốc và mang về. Như vậy có phạm tội không?

Luật Vật thất lạc của Hàn Quốc buộc người nhặt được phải nhanh chóng trả lại cho người đánh mất, chủ sở hữu hoặc người có quyền yêu cầu hoàn trả, hoặc nộp cho đồn công an (Điều 1 khoản 1). Không thực hiện nghĩa vụ này có thể bị đánh giá là tội chiếm giữ tài sản do người khác đánh rơi — phạt tù đến 1 năm, phạt tiền đến 3 triệu won hoặc phạt tiền nhẹ (Điều 360 khoản 1 Bộ luật Hình sự Hàn Quốc). Việc cuối cùng bị áp dụng điều luật nào phụ thuộc vào tình tiết cụ thể của từng vụ.

Chiếm giữ đồ nhặt được và trộm cắp khác nhau ở điểm nào?

Khác nhau ở chỗ vào thời điểm lấy đi, món đồ đang nằm trong sự chiếm hữu của ai. Tòa án Tối cao Hàn Quốc trong bản án ngày 26 tháng 11 năm 1999, vụ án số 99Do3963 đã nêu rằng nhân viên tàu điện ngầm, với tư cách người quản lý toa tàu theo Luật Vật thất lạc, chỉ có thẩm quyền tiếp nhận vật thất lạc chứ không chiếm hữu đồ đạc của hành khách trong toa, và chừng nào chưa thực tế phát hiện ra món đồ thì chưa thể coi là đã bắt đầu chiếm hữu; vì vậy hành vi lấy đi món đồ trong khoảng thời gian đó có thể cấu thành tội chiếm giữ tài sản do người khác đánh rơi chứ không cấu thành tội trộm cắp. Ngược lại, nếu sự chiếm hữu của người quản lý đã bắt đầu thì Điều 329 được áp dụng.

Đồ được tìm thấy trong ký túc xá công ty hoặc trong quán thì có khác không?

Có, chế độ pháp lý khác. Người nhặt được đồ của người khác trong tàu thuyền, xe cộ, công trình xây dựng hoặc khu vực cấm người ngoài tự do qua lại và có người quản lý thì phải giao món đồ cho người quản lý đó (Điều 10 khoản 1 Luật Vật thất lạc), và theo luật thì người chiếm hữu công trình hay phương tiện đó mới được coi là người nhặt được (Điều 10 khoản 2). Các quy định này cũng áp dụng cho đồ vật do người khác để quên và đồ vật bị chiếm hữu do nhầm lẫn (Điều 12).

Món đồ có giá trị nhỏ thì hình phạt có nhẹ hơn không?

Giá trị của món đồ không được nêu trong nội dung các Điều 329, 330, 331 và 360 Bộ luật Hình sự Hàn Quốc, nên tự nó không chuyển hành vi sang một tội danh khác. Đáng lưu ý là Điều 330 và Điều 331 hoàn toàn không quy định hình phạt tiền, còn hành vi do hai người trở lên cùng thực hiện thuộc Điều 331 khoản 2. Tính chất thường xuyên làm tăng hình phạt lên một nửa (Điều 332) và hành vi chưa đạt vẫn bị xử phạt (Điều 342).

Nếu bị kết án thì tôi có phải rời khỏi Hàn Quốc không?

Không có tính tự động. Thủ trưởng cơ quan quản lý xuất nhập cảnh khu vực có thể trục xuất người nước ngoài đã được trả tự do sau khi bị tuyên hình phạt tù giam hoặc tù không lao động cưỡng bức (Điều 46 khoản 1 điểm 13 Luật Quản lý xuất nhập cảnh). Luật dùng từ “có thể”, tức là quyết định thuộc thẩm quyền của cơ quan và được cân nhắc theo hoàn cảnh. Nhưng chính loại hình phạt được tuyên là yếu tố mở ra hay không mở ra giai đoạn xuất nhập cảnh này, nên sự khác biệt giữa một điều luật có hình phạt tiền và một điều luật không có hình phạt tiền là khác biệt có thật.

Bài viết cung cấp thông tin pháp lý chung, không phải là tư vấn pháp lý cho một vụ việc cụ thể. Kết quả của mỗi vụ án phụ thuộc vào tình tiết riêng và quy định pháp luật tại thời điểm áp dụng. Văn phòng Luật Yeohae — bào chữa hình sự cho người nước ngoài tại Hàn Quốc.

Luật sư Kim Pyoung-ho
Luật sư Kim Pyoung-ho
Đoàn Luật sư Hàn Quốc · Học viện Tư pháp khóa 43 · Giải Luật sư xuất sắc 2021 · Hơn 500 vụ việc từ năm 2014